(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ love
A1

love

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

yêu tình yêu ái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Love'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cảm xúc yêu thương mãnh liệt.

Definition (English Meaning)

An intense feeling of affection.

Ví dụ Thực tế với 'Love'

  • "She has a deep love for her family."

    "Cô ấy có một tình yêu sâu sắc dành cho gia đình mình."

  • "They are deeply in love."

    "Họ đang yêu nhau say đắm."

  • "I love to read books."

    "Tôi thích đọc sách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Love'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Love'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Love là một cảm xúc sâu sắc hơn thích (like) và thường bao hàm sự gắn bó, quan tâm sâu sắc và mong muốn hạnh phúc cho người khác hoặc một điều gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tình yêu lãng mạn đến tình yêu gia đình, tình yêu bạn bè và tình yêu dành cho một sở thích hoặc một mục tiêu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

'love for' thường được sử dụng để diễn tả tình yêu, lòng yêu thích, hoặc niềm đam mê đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'I have a deep love for music.' ('love of' thường được sử dụng để diễn tả tình yêu như một phẩm chất hoặc trạng thái. Ví dụ: 'The love of money is the root of all evil.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Love'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)