else
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngoài ra; khác; nếu không thì; bằng cách khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What else do you need?"
"Bạn cần gì nữa không?"
-
"If you don't hurry, else you will be late."
"Nếu bạn không nhanh lên, nếu không thì bạn sẽ bị muộn."
-
"Where else have you been?"
"Bạn đã đi đâu khác nữa chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'else' thường được sử dụng sau các từ nghi vấn như 'who', 'what', 'where', 'when', 'how', 'why', và sau các đại từ bất định như 'someone', 'something', 'anyone', 'anything', 'everyone', 'everything', 'no one', 'nothing'. Nó biểu thị một khả năng khác hoặc một lựa chọn khác với những gì đã được đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
something something else (một điều gì khác)
-
anything anything else (bất cứ điều gì khác)
-
nothing nothing else (không có gì khác)
-
who who else (còn ai nữa)
-
what what else (còn gì nữa, điều gì khác nữa)
-
where where else (còn ở đâu nữa)
-
somewhere somewhere else (ở một nơi nào đó khác)
-
nowhere nowhere else (không ở đâu khác)
-
everyone everyone else (tất cả những người khác)
-
no one no one else (không ai khác)
-
or or else (nếu không thì, hoặc là)
Idioms
-
or else
nếu không thì (thường đi kèm lời đe dọa, cảnh báo)
"You'd better finish your homework, or else!"
(Con tốt hơn là hoàn thành bài tập về nhà đi, nếu không thì đừng trách!)
-
what else is new?
có gì mới đâu; chuyện thường thôi (ám chỉ điều gì đó đã biết hoặc không đáng ngạc nhiên)
"He's late again? What else is new?"
(Anh ta lại trễ nữa à? Chuyện thường thôi mà.)
-
something else
một cái gì đó đặc biệt, phi thường hoặc tuyệt vời
"That concert was something else! I've never seen anything like it."
(Buổi hòa nhạc đó thật phi thường! Tôi chưa từng thấy cái gì như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
else
AdverbNgoài ra; khác; nếu không thì; bằng cách khác.
"What else do you need?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "else".
