(Top Banner Ad)
else
A2
Adverb A2 Đời sống hàng ngày

else

UK: /els/ • US: /els/

Nghĩa tiếng Việt

nữa khác nếu không thì ngoài ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In addition; besides; other; otherwise.

Vietnamese Meaning

Ngoài ra; khác; nếu không thì; bằng cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What else do you need?"

    "Bạn cần gì nữa không?"

  • "If you don't hurry, else you will be late."

    "Nếu bạn không nhanh lên, nếu không thì bạn sẽ bị muộn."

  • "Where else have you been?"

    "Bạn đã đi đâu khác nữa chưa?"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ali-
Proto-Germanic
*aljaz
Old English
elles
Middle English
elles, els
Modern English
else

Nguồn gốc của 'Else'

Từ 'else' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, với ý nghĩa 'khác', 'thêm vào' hoặc 'ngoài ra'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'elles', dạng sở hữu cách của một từ có nghĩa là 'khác'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành 'else' mà chúng ta dùng ngày nay, luôn mang ý nghĩa chỉ sự lựa chọn, sự khác biệt hoặc điều gì đó bổ sung.

Usage Note

Từ 'else' thường được sử dụng sau các từ nghi vấn như 'who', 'what', 'where', 'when', 'how', 'why', và sau các đại từ bất định như 'someone', 'something', 'anyone', 'anything', 'everyone', 'everything', 'no one', 'nothing'. Nó biểu thị một khả năng khác hoặc một lựa chọn khác với những gì đã được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Đại từ/Trạng từ + else
  • something something else
    (một điều gì khác)
  • anything anything else
    (bất cứ điều gì khác)
  • nothing nothing else
    (không có gì khác)
  • who who else
    (còn ai nữa)
  • what what else
    (còn gì nữa, điều gì khác nữa)
  • where where else
    (còn ở đâu nữa)
  • somewhere somewhere else
    (ở một nơi nào đó khác)
  • nowhere nowhere else
    (không ở đâu khác)
  • everyone everyone else
    (tất cả những người khác)
  • no one no one else
    (không ai khác)
Liên từ + else
  • or or else
    (nếu không thì, hoặc là)

Idioms

  • or else

    nếu không thì (thường đi kèm lời đe dọa, cảnh báo)

    "You'd better finish your homework, or else!"

    (Con tốt hơn là hoàn thành bài tập về nhà đi, nếu không thì đừng trách!)

  • what else is new?

    có gì mới đâu; chuyện thường thôi (ám chỉ điều gì đó đã biết hoặc không đáng ngạc nhiên)

    "He's late again? What else is new?"

    (Anh ta lại trễ nữa à? Chuyện thường thôi mà.)

  • something else

    một cái gì đó đặc biệt, phi thường hoặc tuyệt vời

    "That concert was something else! I've never seen anything like it."

    (Buổi hòa nhạc đó thật phi thường! Tôi chưa từng thấy cái gì như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

else

Adverb
Lật mặt

Ngoài ra; khác; nếu không thì; bằng cách khác.

"What else do you need?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "else".

Biểu đạt sự lựa chọn và thay thế

Từ 'else' đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện các lựa chọn, phương án thay thế hoặc những điều bổ sung trong tiếng Anh. Nó giúp người nói và người viết diễn đạt ý tưởng về sự khác biệt hoặc một khả năng khác một cách rõ ràng, ví dụ như 'Do you need anything else?' (Bạn có cần gì khác không?) hoặc 'Where else can we go?' (Chúng ta còn có thể đi đâu nữa?).

Trong các câu hỏi mở và suy đoán

'Else' thường xuất hiện trong các câu hỏi mở khi chúng ta muốn tìm hiểu thêm thông tin hoặc suy đoán về các khả năng khác. Chẳng hạn, khi ai đó nói 'Who else knows about this?' (Còn ai khác biết về chuyện này?) cho thấy một sự tò mò hoặc lo lắng về phạm vi của một sự kiện, hoặc 'What else could happen?' (Còn điều gì khác có thể xảy ra?) để bày tỏ sự lo lắng về tương lai.