(Top Banner Ad)
besides
B1
Giới từ B1 Tổng quát

besides

UK: /bɪˈsaɪdz/ • US: /bɪˈsaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài ra bên cạnh đó hơn nữa ngoại trừ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In addition to; apart from.

Vietnamese Meaning

Ngoài ra, bên cạnh, ngoại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Besides English, she speaks French and Spanish."

    "Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói được tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha."

  • "What other hobbies do you have besides reading?"

    "Bạn có sở thích nào khác ngoài đọc sách không?"

  • "Besides being expensive, it's also impractical."

    "Ngoài việc đắt đỏ, nó còn không thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition beside bên cạnh, kế bên (chỉ vị trí vật lý)
Preposition / Adverb besides ngoài ra, hơn nữa, thêm vào đó (chỉ sự bổ sung, không phải vị trí)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be sīdan ('by the side of')
Middle English
bisides
Modern English
besides

Từ 'bên cạnh' đến 'ngoài ra'

Ban đầu, 'besides' (từ tiếng Anh cổ 'be sīdan') chỉ có nghĩa đen là 'ở bên cạnh'. Hãy tưởng tượng bạn đặt một vật 'bên cạnh' một vật khác. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra: khi bạn thêm một ý tưởng 'bên cạnh' một ý tưởng đã có, bạn đang 'thêm vào' nó. Vì vậy, 'besides' có thêm nghĩa là 'ngoài ra', 'thêm vào đó'.

Chữ 'S' bí ẩn ở cuối từ

Bạn có thắc mắc tại sao có cả 'beside' (bên cạnh) và 'besides' (ngoài ra) không? Chữ 's' ở cuối không phải để chỉ số nhiều. Trong tiếng Anh cổ, thêm 's' vào cuối một số từ là cách để biến chúng thành trạng từ, giống như trong các từ 'always' (luôn luôn) hay 'towards' (về phía). Vì vậy, 'besides' ban đầu là một trạng từ có nghĩa 'thêm vào đó'.

Usage Note

Khi 'besides' được dùng như một giới từ, nó thường mang ý nghĩa thêm vào một điều gì đó đã được đề cập trước đó, hoặc ngoại trừ một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Besides + Noun / V-ing
  • Besides working as a doctor, he also writes novels.
    (Ngoài việc làm bác sĩ, anh ấy còn viết tiểu thuyết.)
  • Who was at the party besides Kate and Jim?
    (Ngoài Kate và Jim ra thì còn ai ở bữa tiệc nữa?)
  • What other sports do you like besides football?
    (Ngoài bóng đá ra bạn còn thích môn thể thao nào khác không?)
Besides + , + Clause (trạng từ nối)
  • I don't think I'll go. Besides, it's too late.
    (Tôi không nghĩ mình sẽ đi. Hơn nữa, muộn quá rồi.)
  • The hotel was great. Besides, it was really cheap.
    (Khách sạn đó rất tuyệt. Vả lại, nó còn rất rẻ nữa.)
  • He wouldn't mind. Besides, he wasn't even invited.
    (Anh ta sẽ không bận tâm đâu. Vả lại, anh ta có được mời đâu.)

Idioms

  • besides the point

    không liên quan, không quan trọng, lạc đề

    "The fact that the book is expensive is besides the point; we need it for the course."

    (Việc cuốn sách đó đắt tiền không quan trọng; chúng ta cần nó cho khóa học.)

  • ...besides which...

    ngoài ra, vả lại (dùng để thêm một lý do khác, thường là quan trọng hơn)

    "The apartment was too small for our family, besides which, the rent was too high."

    (Căn hộ đó quá nhỏ cho gia đình chúng tôi, vả lại, tiền thuê nhà quá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

besides

Giới từ
Lật mặt

Ngoài ra, bên cạnh, ngoại trừ.

"Besides English, she speaks French and Spanish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Besides, the weather is lovely today.
Ngoài ra, thời tiết hôm nay rất đẹp.
Phủ định
Besides, I don't think that's a good idea.
Ngoài ra, tôi không nghĩ đó là một ý kiến hay.
Nghi vấn
Besides, what else could we do?
Ngoài ra, chúng ta còn có thể làm gì khác?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add sugar to coffee, besides tasting sweet, it provides a quick energy boost.
Nếu bạn thêm đường vào cà phê, bên cạnh vị ngọt, nó còn cung cấp năng lượng nhanh chóng.
Phủ định
When you only water the leaves of a plant, besides not reaching the roots, the leaves don't absorb enough moisture if it's too hot.
Khi bạn chỉ tưới nước lên lá cây, bên cạnh việc không đến được rễ, lá cây cũng không hấp thụ đủ độ ẩm nếu trời quá nóng.
Nghi vấn
If you exercise regularly, besides improving your physical health, does it also enhance your mood?
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bên cạnh việc cải thiện sức khỏe thể chất, nó còn cải thiện tâm trạng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "besides".

Nghệ thuật Lập luận & Thuyết phục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tranh luận hoặc viết lách, việc sử dụng các từ nối như 'besides', 'furthermore', hay 'in addition' rất được coi trọng. Nó cho thấy người nói/viết có tư duy mạch lạc, có khả năng xây dựng một lập luận vững chắc bằng cách thêm vào nhiều lý do hoặc bằng chứng để tăng sức thuyết phục. Đây là một kỹ năng quan trọng trong môi trường học thuật và công sở.

Thêm lý do một cách Tinh tế

Đôi khi, 'besides' được dùng trong giao tiếp như một cách nhẹ nhàng để đưa ra một lý do bổ sung mà người khác có thể chưa nghĩ đến. Ví dụ, khi mọi người đang thảo luận về một kế hoạch, bạn có thể nói: 'It's a risky plan. Besides, we don't have enough budget.' (Đó là một kế hoạch rủi ro. Hơn nữa, chúng ta không có đủ ngân sách). Cách nói này giúp bạn trình bày quan điểm của mình một cách đầy đủ và lịch sự.