besides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngoài ra, bên cạnh, ngoại trừ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Besides English, she speaks French and Spanish."
"Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói được tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha."
-
"What other hobbies do you have besides reading?"
"Bạn có sở thích nào khác ngoài đọc sách không?"
-
"Besides being expensive, it's also impractical."
"Ngoài việc đắt đỏ, nó còn không thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'besides' được dùng như một giới từ, nó thường mang ý nghĩa thêm vào một điều gì đó đã được đề cập trước đó, hoặc ngoại trừ một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Besides working as a doctor, he also writes novels. (Ngoài việc làm bác sĩ, anh ấy còn viết tiểu thuyết.)
-
Who was at the party besides Kate and Jim? (Ngoài Kate và Jim ra thì còn ai ở bữa tiệc nữa?)
-
What other sports do you like besides football? (Ngoài bóng đá ra bạn còn thích môn thể thao nào khác không?)
-
I don't think I'll go. Besides, it's too late. (Tôi không nghĩ mình sẽ đi. Hơn nữa, muộn quá rồi.)
-
The hotel was great. Besides, it was really cheap. (Khách sạn đó rất tuyệt. Vả lại, nó còn rất rẻ nữa.)
-
He wouldn't mind. Besides, he wasn't even invited. (Anh ta sẽ không bận tâm đâu. Vả lại, anh ta có được mời đâu.)
Idioms
-
besides the point
không liên quan, không quan trọng, lạc đề
"The fact that the book is expensive is besides the point; we need it for the course."
(Việc cuốn sách đó đắt tiền không quan trọng; chúng ta cần nó cho khóa học.)
-
...besides which...
ngoài ra, vả lại (dùng để thêm một lý do khác, thường là quan trọng hơn)
"The apartment was too small for our family, besides which, the rent was too high."
(Căn hộ đó quá nhỏ cho gia đình chúng tôi, vả lại, tiền thuê nhà quá cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
besides
Giới từNgoài ra, bên cạnh, ngoại trừ.
"Besides English, she speaks French and Spanish."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Besides, the weather is lovely today. |
Ngoài ra, thời tiết hôm nay rất đẹp. |
| Phủ định | Besides, I don't think that's a good idea. |
Ngoài ra, tôi không nghĩ đó là một ý kiến hay. |
| Nghi vấn | Besides, what else could we do? |
Ngoài ra, chúng ta còn có thể làm gì khác? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add sugar to coffee, besides tasting sweet, it provides a quick energy boost. |
Nếu bạn thêm đường vào cà phê, bên cạnh vị ngọt, nó còn cung cấp năng lượng nhanh chóng. |
| Phủ định | When you only water the leaves of a plant, besides not reaching the roots, the leaves don't absorb enough moisture if it's too hot. |
Khi bạn chỉ tưới nước lên lá cây, bên cạnh việc không đến được rễ, lá cây cũng không hấp thụ đủ độ ẩm nếu trời quá nóng. |
| Nghi vấn | If you exercise regularly, besides improving your physical health, does it also enhance your mood? |
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bên cạnh việc cải thiện sức khỏe thể chất, nó còn cải thiện tâm trạng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "besides".
