(Top Banner Ad)
other
A2
adjective A2 General Vocabulary

other

UK: /ˈʌðə/ • US: /ˈʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

khác người khác vật khác cái khác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different from the one or ones already mentioned or known about.

Vietnamese Meaning

Khác với cái đã được đề cập hoặc biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have no other option."

    "Tôi không có lựa chọn nào khác."

  • "Do you have any other questions?"

    "Bạn có câu hỏi nào khác không?"

  • "He is unlike any other person I know."

    "Anh ấy không giống bất kỳ người nào khác mà tôi biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun another một cái/người khác, thêm một
Pronoun others những người/vật khác
Adverb/Conjunction otherwise nếu không thì, mặt khác
Noun otherness sự khác biệt, tính khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ánteros
Proto-Germanic
*anþeraz
Old English
ōþer
Middle English
oþer
Modern English
other

Nguồn gốc cổ xưa của 'other'

Từ 'other' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ 'ánteros' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'một trong hai'. Sau đó, nó phát triển thành '*anþeraz' trong tiếng German nguyên thủy, và 'ōþer' trong tiếng Anh cổ. Theo thời gian, cách phát âm và chính tả đã thay đổi, dẫn đến từ 'other' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Thật thú vị khi một từ đơn giản lại mang trong mình cả một hành trình dài của ngôn ngữ!

Usage Note

Often used to indicate something or someone distinct or additional. It implies a comparison or contrast with something already known or present. Compared to 'another,' 'other' is generally used for plural nouns or uncountable nouns, while 'another' is used for singular countable nouns.

Prepositions

than

'Other than' introduces an exception or alternative. Example: Other than that, the movie was great.

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner/Pronoun Phrases
  • each each other
    (lẫn nhau)
  • every every other day
    (cách ngày, hai ngày một lần)
  • one one another
    (lẫn nhau (dùng cho hơn hai người/vật))
Prepositional Phrases
  • on on the other hand
    (mặt khác, ngược lại)
  • among among others
    (trong số những người/vật khác (ví dụ))
  • by by other means
    (bằng các phương tiện khác)
Common Noun Phrases
  • other other people
    (những người khác)
  • other other things
    (những thứ khác)
  • no no other choice
    (không còn lựa chọn nào khác)

Idioms

  • the other way around

    ngược lại, theo chiều ngược lại

    "I thought he owed me money, but it was the other way around."

    (Tôi nghĩ anh ấy nợ tôi tiền, nhưng hóa ra lại ngược lại.)

  • look the other way

    làm ngơ, giả vờ không thấy một việc sai trái

    "The authorities sometimes look the other way when minor offenses occur."

    (Đôi khi chính quyền làm ngơ khi các vi phạm nhỏ xảy ra.)

  • the grass is always greener on the other side

    đứng núi này trông núi nọ, luôn nghĩ những thứ mình không có thì tốt hơn

    "She left her stable job, thinking the grass was greener on the other side, but now she regrets it."

    (Cô ấy bỏ công việc ổn định, nghĩ rằng 'cỏ ở bên kia đồi luôn xanh hơn', nhưng giờ cô ấy hối hận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

other

adjective
Lật mặt

Khác với cái đã được đề cập hoặc biết đến.

"I have no other option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That other students are also struggling is something the teacher noticed.
Việc những học sinh khác cũng đang gặp khó khăn là điều mà giáo viên đã nhận thấy.
Phủ định
Whether he chooses the other option isn't clear.
Việc anh ấy chọn phương án khác có rõ ràng hay không thì không rõ.
Nghi vấn
Whether other people agree is the question.
Liệu những người khác có đồng ý hay không là câu hỏi.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The other book, which I found yesterday, is very interesting.
Cuốn sách khác, cái mà tôi tìm thấy hôm qua, rất thú vị.
Phủ định
The other candidate, whom the committee interviewed, was not selected.
Ứng cử viên còn lại, người mà ủy ban phỏng vấn, đã không được chọn.
Nghi vấn
Is there any other reason why the project, which we initiated last year, is failing?
Có lý do nào khác khiến dự án, cái mà chúng ta bắt đầu năm ngoái, thất bại không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chooses other books at the library.
Anh ấy chọn những cuốn sách khác ở thư viện.
Phủ định
She does not have other options.
Cô ấy không có những lựa chọn khác.
Nghi vấn
Do you see other people in the park?
Bạn có thấy những người khác trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "other".

Khái niệm 'othering' trong xã hội học

Trong xã hội học, 'othering' là quá trình một nhóm người định nghĩa và xem một nhóm khác là 'khác biệt' và kém hơn, thường dẫn đến sự phân biệt đối xử, kỳ thị hoặc loại trừ. Quá trình này giúp nhóm chiếm ưu thế củng cố bản sắc của mình bằng cách đối lập với 'cái khác'.

'The Other' trong triết học và văn học

Trong triết học và văn học phương Tây, khái niệm 'The Other' (Cái Khác) dùng để chỉ những người, nhóm hoặc khái niệm được coi là bên ngoài, khác biệt hoặc đối lập với bản thân hoặc 'cái Tôi' (The Self). 'The Other' đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức về bản sắc cá nhân và cộng đồng, cũng như trong các cuộc đối thoại về quyền lực và sự khác biệt.