other
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khác với cái đã được đề cập hoặc biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have no other option."
"Tôi không có lựa chọn nào khác."
-
"Do you have any other questions?"
"Bạn có câu hỏi nào khác không?"
-
"He is unlike any other person I know."
"Anh ấy không giống bất kỳ người nào khác mà tôi biết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Often used to indicate something or someone distinct or additional. It implies a comparison or contrast with something already known or present. Compared to 'another,' 'other' is generally used for plural nouns or uncountable nouns, while 'another' is used for singular countable nouns.
Prepositions
'Other than' introduces an exception or alternative. Example: Other than that, the movie was great.
Collocations (Từ đi kèm)
-
each each other (lẫn nhau)
-
every every other day (cách ngày, hai ngày một lần)
-
one one another (lẫn nhau (dùng cho hơn hai người/vật))
-
on on the other hand (mặt khác, ngược lại)
-
among among others (trong số những người/vật khác (ví dụ))
-
by by other means (bằng các phương tiện khác)
-
other other people (những người khác)
-
other other things (những thứ khác)
-
no no other choice (không còn lựa chọn nào khác)
Idioms
-
the other way around
ngược lại, theo chiều ngược lại
"I thought he owed me money, but it was the other way around."
(Tôi nghĩ anh ấy nợ tôi tiền, nhưng hóa ra lại ngược lại.)
-
look the other way
làm ngơ, giả vờ không thấy một việc sai trái
"The authorities sometimes look the other way when minor offenses occur."
(Đôi khi chính quyền làm ngơ khi các vi phạm nhỏ xảy ra.)
-
the grass is always greener on the other side
đứng núi này trông núi nọ, luôn nghĩ những thứ mình không có thì tốt hơn
"She left her stable job, thinking the grass was greener on the other side, but now she regrets it."
(Cô ấy bỏ công việc ổn định, nghĩ rằng 'cỏ ở bên kia đồi luôn xanh hơn', nhưng giờ cô ấy hối hận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
other
adjectiveKhác với cái đã được đề cập hoặc biết đến.
"I have no other option."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That other students are also struggling is something the teacher noticed. |
Việc những học sinh khác cũng đang gặp khó khăn là điều mà giáo viên đã nhận thấy. |
| Phủ định | Whether he chooses the other option isn't clear. |
Việc anh ấy chọn phương án khác có rõ ràng hay không thì không rõ. |
| Nghi vấn | Whether other people agree is the question. |
Liệu những người khác có đồng ý hay không là câu hỏi. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The other book, which I found yesterday, is very interesting. |
Cuốn sách khác, cái mà tôi tìm thấy hôm qua, rất thú vị. |
| Phủ định | The other candidate, whom the committee interviewed, was not selected. |
Ứng cử viên còn lại, người mà ủy ban phỏng vấn, đã không được chọn. |
| Nghi vấn | Is there any other reason why the project, which we initiated last year, is failing? |
Có lý do nào khác khiến dự án, cái mà chúng ta bắt đầu năm ngoái, thất bại không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He chooses other books at the library. |
Anh ấy chọn những cuốn sách khác ở thư viện. |
| Phủ định | She does not have other options. |
Cô ấy không có những lựa chọn khác. |
| Nghi vấn | Do you see other people in the park? |
Bạn có thấy những người khác trong công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "other".
