(Top Banner Ad)
elusive
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Khoa học

elusive

UK: /ɪˈluːsɪv/ • US: /ɪˈluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

khó nắm bắt khó xác định khó hiểu trốn tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to find, catch, or achieve.

Vietnamese Meaning

Khó nắm bắt, khó tìm thấy, hoặc khó đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exact figures remain elusive."

    "Các số liệu chính xác vẫn còn khó nắm bắt."

  • "Happiness is often an elusive goal."

    "Hạnh phúc thường là một mục tiêu khó nắm bắt."

  • "The cause of the disease remains elusive."

    "Nguyên nhân của căn bệnh vẫn còn khó xác định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elude Lẩn tránh, trốn tránh, thoát khỏi (khó khăn, sự truy đuổi,...)
Noun elusiveness Tính chất khó nắm bắt, khó hiểu, hay lẩn tránh
Adverb elusively Một cách khó nắm bắt, một cách lẩn tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ludere
Latin
eludere
Latin
elusus
English
elusive

Nguồn gốc 'chơi đùa' và 'lẩn tránh'

Từ 'elusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'eludere' (lẩn tránh, trốn thoát), được hình thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'tránh xa') và động từ 'ludere' (có nghĩa là 'chơi đùa'). Ban đầu, 'eludere' mang ý nghĩa 'chơi đùa một cách khéo léo để thoát khỏi' hoặc 'đánh lừa'. Vì vậy, 'elusive' mô tả điều gì đó khó nắm bắt, khó tìm thấy, như thể nó đang 'chơi trốn tìm' với chúng ta.

Usage Note

Từ 'elusive' thường được dùng để miêu tả những thứ khó định nghĩa, khó nắm bắt một cách rõ ràng, hoặc có xu hướng trốn tránh. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó' mà còn mang ý nghĩa về sự trơn tuột, khó khăn trong việc giữ chặt hoặc hiểu thấu. So với 'difficult', 'elusive' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nắm bắt hoặc đạt được một cái gì đó do bản chất khó nắm bắt của nó, chứ không chỉ là do nỗ lực cần thiết. Ví dụ, 'an elusive dream' gợi ý rằng giấc mơ đó không chỉ khó đạt được mà còn có vẻ luôn luôn nằm ngoài tầm với.

Prepositions

to for

Khi dùng 'elusive to', nó thường ám chỉ ai đó hoặc cái gì đó khó hiểu hoặc trốn tránh đối với một người. Ví dụ: 'The solution remained elusive to her.' (Giải pháp vẫn còn khó hiểu đối với cô ấy). Khi dùng 'elusive for', nó thường ám chỉ cái gì đó khó đạt được. Ví dụ: 'Success proved elusive for many entrepreneurs.' (Thành công đã chứng tỏ là khó đạt được đối với nhiều doanh nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Elusive + Noun
  • truth the elusive truth
    (sự thật khó nắm bắt)
  • dream an elusive dream
    (một giấc mơ khó đạt được)
  • solution an elusive solution
    (một giải pháp khó tìm thấy)
  • happiness elusive happiness
    (hạnh phúc mong manh, khó nắm giữ)
  • peace elusive peace
    (hòa bình khó đạt được)
  • prey an elusive prey
    (con mồi khó bắt)
  • goal an elusive goal
    (một mục tiêu khó đạt được)
Adverb + Elusive
  • increasingly increasingly elusive
    (ngày càng khó nắm bắt)
  • frustratingly frustratingly elusive
    (khó nắm bắt một cách đáng bực bội)
  • perpetually perpetually elusive
    (mãi mãi khó nắm bắt)
Verb + Elusive
  • remain remain elusive
    (vẫn khó nắm bắt/đạt được)
  • prove prove elusive
    (tỏ ra khó nắm bắt/đạt được)

Idioms

  • The truth remains elusive.

    Sự thật vẫn khó nắm bắt / vẫn chưa được làm sáng tỏ.

    "Despite years of investigation, the truth behind the disappearance remains elusive."

    (Mặc dù đã điều tra nhiều năm, sự thật đằng sau vụ mất tích vẫn khó nắm bắt.)

  • Chase an elusive dream/goal.

    Theo đuổi một giấc mơ/mục tiêu khó đạt được.

    "Many artists spend their lives chasing an elusive dream of fame and recognition."

    (Nhiều nghệ sĩ dành cả đời theo đuổi giấc mơ danh vọng và sự công nhận khó đạt được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elusive

Tính từ
Lật mặt

Khó nắm bắt, khó tìm thấy, hoặc khó đạt được.

"The exact figures remain elusive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elusive".

Hạnh phúc và Sự Thật: Những Khái Niệm Elusive

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và triết học, các khái niệm trừu tượng như hạnh phúc, sự thật, tự do, và ý nghĩa cuộc sống thường được mô tả là 'elusive'. Điều này phản ánh quan niệm rằng chúng là những điều khó nắm bắt, đòi hỏi sự tìm kiếm không ngừng và có thể không bao giờ đạt được một cách trọn vẹn. Nó gợi lên ý tưởng về một hành trình liên tục thay vì một điểm đến cuối cùng.

Nhân vật và Vật thể Elusive trong Truyện Kể

'Elusive' thường được dùng trong văn học, phim ảnh để miêu tả những nhân vật bí ẩn, những sinh vật huyền thoại, hoặc những vật thể quý giá và khó tìm. Ví dụ, một tên tội phạm 'elusive' là kẻ cực kỳ khó bắt, hay một kho báu 'elusive' là thứ mà các nhà thám hiểm phải rất vất vả mới có thể định vị hoặc tiếp cận. Cách dùng này tạo ra sự kịch tính và thu hút người đọc/xem.