embellishingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that adds decorative details or features to make something more attractive.
Vietnamese Meaning
Một cách thêm các chi tiết hoặc đặc điểm trang trí để làm cho một thứ gì đó hấp dẫn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He told the story embellishingly, adding details to make it more exciting."
"Anh ấy kể câu chuyện một cách tô điểm, thêm các chi tiết để làm cho nó thú vị hơn."
-
"The author describes the scene embellishingly, creating a vivid picture in the reader's mind."
"Tác giả mô tả khung cảnh một cách tô điểm, tạo ra một bức tranh sống động trong tâm trí người đọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embellish | Làm đẹp, tô điểm, trang hoàng; thêm thắt, phóng đại. |
| Noun | embellishment | Sự tô điểm, sự trang trí; vật trang trí, chi tiết thêm thắt/phóng đại. |
| Adjective | embellishing | Đang tô điểm, có tính chất tô điểm; thêm thắt, phóng đại. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả hành động thêm thắt, tô điểm, hoặc làm đẹp một cách hoa mỹ, đôi khi có thể mang ý nghĩa phóng đại hoặc làm sai lệch sự thật một chút để tăng tính hấp dẫn hoặc kịch tính. Khác với 'decoratively' (mang tính trang trí đơn thuần), 'embellishingly' nhấn mạnh vào việc làm đẹp hơn mức cần thiết, có thể liên quan đến cả việc sử dụng ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
describe describe embellishingly (mô tả một cách thêm thắt/thêu dệt)
-
narrate narrate embellishingly (kể chuyện một cách phóng đại/tô vẽ)
-
present present a fact embellishingly (trình bày một sự thật một cách tô vẽ/thêm thắt)
-
speak speak embellishingly (nói một cách hoa mỹ/thêm thắt)
-
rich embellishingly rich description (mô tả phong phú một cách tô điểm/thêm thắt)
-
detailed embellishingly detailed account (bản tường thuật chi tiết một cách thêu dệt)
Idioms
-
To speak embellishingly about something
Nói một cách thêm thắt, phóng đại hoặc tô vẽ về điều gì đó.
"He tends to speak embellishingly about his past achievements, making them sound grander than they were."
(Anh ấy có xu hướng nói thêm thắt về những thành tựu trong quá khứ của mình, làm chúng nghe có vẻ vĩ đại hơn thực tế.)
-
To relate a story embellishingly
Kể một câu chuyện một cách thêu dệt, tô vẽ, thêm chi tiết không có thật hoặc phóng đại.
"The old man related his war stories embellishingly, always adding a dramatic flourish."
(Cụ già kể những câu chuyện chiến tranh của mình một cách thêu dệt, luôn thêm vào những chi tiết kịch tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embellishingly
Trạng từMột cách thêm các chi tiết hoặc đặc điểm trang trí để làm cho một thứ gì đó hấp dẫn hơn.
"He told the story embellishingly, adding details to make it more exciting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embellishingly".
