(Top Banner Ad)
embellishingly
C1
Trạng từ C1 Văn học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

embellishingly

UK: /ɪmˈbelɪʃɪŋli/ • US: /ɪmˈbelɪʃɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tô điểm một cách hoa mỹ một cách thêm thắt một cách trang trí cầu kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that adds decorative details or features to make something more attractive.

Vietnamese Meaning

Một cách thêm các chi tiết hoặc đặc điểm trang trí để làm cho một thứ gì đó hấp dẫn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told the story embellishingly, adding details to make it more exciting."

    "Anh ấy kể câu chuyện một cách tô điểm, thêm các chi tiết để làm cho nó thú vị hơn."

  • "The author describes the scene embellishingly, creating a vivid picture in the reader's mind."

    "Tác giả mô tả khung cảnh một cách tô điểm, tạo ra một bức tranh sống động trong tâm trí người đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embellish Làm đẹp, tô điểm, trang hoàng; thêm thắt, phóng đại.
Noun embellishment Sự tô điểm, sự trang trí; vật trang trí, chi tiết thêm thắt/phóng đại.
Adjective embellishing Đang tô điểm, có tính chất tô điểm; thêm thắt, phóng đại.

Synonyms

Antonyms

plainly (một cách giản dị)simply (một cách đơn giản)understatedly (một cách kín đáo, không phô trương)

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus
Old French
embellir
English
embellish
English
embellishingly

Nguồn gốc 'Làm Đẹp' và 'Thêm Thắt'

Từ 'embellishingly' bắt nguồn từ gốc Latin 'bellus' có nghĩa là 'đẹp'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'embellir', mang nghĩa 'làm đẹp, tô điểm'. Sau đó, nó được tiếng Anh tiếp nhận thành 'embellish', với ý nghĩa là 'làm cho đẹp hơn bằng cách thêm các chi tiết trang trí' hoặc 'thêm thắt, phóng đại'. Khi thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'embellishingly' mô tả hành động được thực hiện một cách tô điểm, thêm thắt hoặc phóng đại.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động thêm thắt, tô điểm, hoặc làm đẹp một cách hoa mỹ, đôi khi có thể mang ý nghĩa phóng đại hoặc làm sai lệch sự thật một chút để tăng tính hấp dẫn hoặc kịch tính. Khác với 'decoratively' (mang tính trang trí đơn thuần), 'embellishingly' nhấn mạnh vào việc làm đẹp hơn mức cần thiết, có thể liên quan đến cả việc sử dụng ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + embellishingly
  • describe describe embellishingly
    (mô tả một cách thêm thắt/thêu dệt)
  • narrate narrate embellishingly
    (kể chuyện một cách phóng đại/tô vẽ)
  • present present a fact embellishingly
    (trình bày một sự thật một cách tô vẽ/thêm thắt)
  • speak speak embellishingly
    (nói một cách hoa mỹ/thêm thắt)
Adverb + Adjective + Noun
  • rich embellishingly rich description
    (mô tả phong phú một cách tô điểm/thêm thắt)
  • detailed embellishingly detailed account
    (bản tường thuật chi tiết một cách thêu dệt)

Idioms

  • To speak embellishingly about something

    Nói một cách thêm thắt, phóng đại hoặc tô vẽ về điều gì đó.

    "He tends to speak embellishingly about his past achievements, making them sound grander than they were."

    (Anh ấy có xu hướng nói thêm thắt về những thành tựu trong quá khứ của mình, làm chúng nghe có vẻ vĩ đại hơn thực tế.)

  • To relate a story embellishingly

    Kể một câu chuyện một cách thêu dệt, tô vẽ, thêm chi tiết không có thật hoặc phóng đại.

    "The old man related his war stories embellishingly, always adding a dramatic flourish."

    (Cụ già kể những câu chuyện chiến tranh của mình một cách thêu dệt, luôn thêm vào những chi tiết kịch tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embellishingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thêm các chi tiết hoặc đặc điểm trang trí để làm cho một thứ gì đó hấp dẫn hơn.

"He told the story embellishingly, adding details to make it more exciting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embellishingly".

Nghệ thuật Kể Chuyện và Phóng Đại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong truyền thống kể chuyện dân gian hoặc truyền miệng, việc 'embellishingly' (thêm thắt, phóng đại) các chi tiết là một cách để làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn, kịch tính và đáng nhớ hơn. Điều này thường không nhằm mục đích lừa dối mà là một phần của nghệ thuật giải trí, nhằm thu hút người nghe.

Tô Điểm trong Nghệ Thuật và Trang Trí

Việc sử dụng 'embellishingly' (tô điểm, trang trí cầu kỳ) rất phổ biến trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế thời trang ở nhiều nền văn hóa. Từ những hoa văn phức tạp trên vải vóc đến những chi tiết chạm khắc tinh xảo trên các công trình kiến trúc, việc thêm các yếu tố trang trí một cách cầu kỳ thường thể hiện sự giàu có, địa vị hoặc sự tôn kính đối với một đối tượng.