(Top Banner Ad)
misappropriate
C1
Động từ C1 Kinh tế, Luật

misappropriate

UK: /ˌmɪs.əˈprəʊ.pri.eɪt/ • US: /ˌmɪs.əˈproʊ.pri.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt biển thủ sử dụng sai mục đích lạm dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dishonestly take something, especially money, for your own use when it has been given to you for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Sử dụng sai mục đích, chiếm đoạt, biển thủ (tiền bạc, tài sản) một cách bất lương, đặc biệt là khi nó được giao cho bạn cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is accused of misappropriating millions of dollars of company funds."

    "Anh ta bị cáo buộc biển thủ hàng triệu đô la quỹ của công ty."

  • "The treasurer was found to have misappropriated the club's funds."

    "Thủ quỹ bị phát hiện đã biển thủ quỹ của câu lạc bộ."

  • "Politicians are frequently accused of misappropriating public funds."

    "Các chính trị gia thường xuyên bị cáo buộc biển thủ công quỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misappropriate chiếm đoạt (tiền, tài sản) một cách bất hợp pháp
Noun misappropriation sự chiếm đoạt (bất hợp pháp), sự biển thủ
Adjective misappropriated bị chiếm đoạt, bị biển thủ
Noun misappropriator người chiếm đoạt (bất hợp pháp), kẻ biển thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
ad- + proprius → appropriare
English
appropriate
Old English/Germanic
mis-
English
mis- + appropriate → misappropriate

Câu chuyện về 'Misappropriate': Khi sự chiếm đoạt trở nên sai trái

Từ 'misappropriate' là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' và động từ 'appropriate'. 'Appropriate' có gốc từ tiếng Latin 'proprius' (của riêng, thích hợp) và tiền tố 'ad-' (đến), mang ý nghĩa 'biến thành của riêng mình'. Khi thêm 'mis-' (có nghĩa là 'sai, không đúng') vào, 'misappropriate' liền biến thành 'chiếm đoạt một cách sai trái, bất hợp pháp'. Điều này nhấn mạnh hành vi lấy đi thứ không thuộc về mình một cách không chính đáng, thường là tiền bạc hoặc tài sản.

Usage Note

Từ 'misappropriate' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động lạm dụng quyền hạn hoặc vị trí để lấy tài sản không thuộc về mình. Nó thường liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật và đạo đức. Cần phân biệt với 'appropriate', có nghĩa là sử dụng hoặc lấy một cách hợp pháp.

Prepositions

from for

'Misappropriate from': Lấy cái gì đó từ nguồn nào đó một cách bất hợp pháp. Ví dụ: 'He misappropriated funds from the charity'. 'Misappropriate for': Sử dụng cái gì đó cho mục đích không đúng. Ví dụ: 'He misappropriated the money for personal use'.

Collocations (Từ đi kèm)

Misappropriate + Danh từ (Đối tượng bị chiếm đoạt)
  • funds misappropriate funds
    (chiếm đoạt quỹ, biển thủ quỹ)
  • assets misappropriate assets
    (chiếm đoạt tài sản)
  • resources misappropriate resources
    (chiếm đoạt tài nguyên/nguồn lực)
  • property misappropriate property
    (chiếm đoạt tài sản/vật sở hữu)
  • public money misappropriate public money
    (chiếm đoạt tiền công quỹ)
Trạng từ + Misappropriate (Cách thức chiếm đoạt)
  • fraudulently fraudulently misappropriate
    (chiếm đoạt một cách gian lận)
  • illegally illegally misappropriate
    (chiếm đoạt một cách bất hợp pháp)
  • wrongfully wrongfully misappropriate
    (chiếm đoạt một cách sai trái)
Động từ + to misappropriate (Hành động dẫn đến chiếm đoạt)
  • attempt attempt to misappropriate
    (cố gắng chiếm đoạt)
  • conspire conspire to misappropriate
    (âm mưu chiếm đoạt)
  • accused of accused of misappropriating
    (bị buộc tội chiếm đoạt)

Idioms

  • misappropriate public funds

    biển thủ công quỹ, chiếm đoạt tiền công

    "The treasurer was found guilty of misappropriating public funds."

    (Thủ quỹ bị kết tội biển thủ công quỹ.)

  • misappropriate company assets

    chiếm đoạt tài sản công ty

    "The former CEO was investigated for misappropriating company assets."

    (Cựu CEO bị điều tra vì chiếm đoạt tài sản công ty.)

  • misappropriate intellectual property

    chiếm đoạt tài sản trí tuệ

    "They sued their former employee for misappropriating intellectual property."

    (Họ kiện cựu nhân viên vì chiếm đoạt tài sản trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misappropriate

Động từ
Lật mặt

Sử dụng sai mục đích, chiếm đoạt, biển thủ (tiền bạc, tài sản) một cách bất lương, đặc biệt là khi nó được giao cho bạn cho một mục đích cụ thể.

"He is accused of misappropriating millions of dollars of company funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant was accused of misappropriating company funds.
Kế toán viên bị buộc tội biển thủ tiền của công ty.
Phủ định
She would never misappropriate money entrusted to her.
Cô ấy sẽ không bao giờ biển thủ số tiền được giao cho cô ấy.
Nghi vấn
Did he misappropriate the donations meant for the charity?
Anh ta có biển thủ các khoản quyên góp dành cho tổ chức từ thiện không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the accountant had misappropriated the funds, the company would have faced severe financial penalties.
Nếu kế toán đã biển thủ quỹ, công ty đã phải đối mặt với những hình phạt tài chính nghiêm trọng.
Phủ định
If the manager had not misappropriated company assets, the business would not have suffered such a significant loss.
Nếu người quản lý không biển thủ tài sản của công ty, doanh nghiệp đã không phải chịu một tổn thất đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the investigation have been launched if someone had not suspected the misappropriation of funds?
Liệu cuộc điều tra có được khởi xướng nếu không ai nghi ngờ việc biển thủ quỹ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant has been misappropriating funds for months, leading to a significant financial loss for the company.
Kế toán đã biển thủ tiền quỹ trong nhiều tháng, dẫn đến một tổn thất tài chính đáng kể cho công ty.
Phủ định
The manager hasn't been misappropriating company resources; all expenditures have been properly documented.
Người quản lý đã không biển thủ tài sản của công ty; tất cả các khoản chi tiêu đều được ghi chép đầy đủ.
Nghi vấn
Has the CEO been misappropriating campaign donations for personal use?
Có phải CEO đã biển thủ các khoản quyên góp cho chiến dịch cho mục đích cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misappropriate".

Niềm tin và Sự phản bội trong Kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tài chính, hành vi 'misappropriate' (chiếm đoạt bất hợp pháp) được coi là một sự phản bội nghiêm trọng đối với lòng tin. Nó không chỉ là một hành vi phạm pháp mà còn phá hủy danh tiếng, gây ra hậu quả xã hội nặng nề cho người thực hiện, cũng như làm xói mòn niềm tin trong cộng đồng.

Hậu quả pháp lý của Biển thủ và Gian lận

Ở các nước phương Tây, việc 'misappropriate' tiền hoặc tài sản thường dẫn đến các cáo buộc hình sự nghiêm trọng như biển thủ (embezzlement) hoặc lừa đảo (fraud). Các hình phạt có thể bao gồm tù giam, phạt tiền lớn và phải bồi thường thiệt hại. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý tài chính công và tư.