(Top Banner Ad)
emboss
B2
verb B2 Nghệ thuật, In ấn, Thiết kế

emboss

UK: /ɪmˈbɒs/ • US: /ɪmˈbɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

dập nổi in nổi khắc nổi chạm nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carve, mold, or stamp a design on (a surface) so that it stands out in relief.

Vietnamese Meaning

Khắc, đúc hoặc dập một thiết kế lên (một bề mặt) sao cho nó nổi lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company logo was embossed on the leather wallets."

    "Logo của công ty đã được dập nổi trên những chiếc ví da."

  • "She wanted to emboss her name on the book cover."

    "Cô ấy muốn dập nổi tên của mình trên bìa sách."

  • "The certificate was embossed with the official seal."

    "Chứng chỉ được dập nổi con dấu chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embossment Sự dập nổi; hình dập nổi
Adjective embossed Được dập nổi; có hình nổi
Noun embosser Người dập nổi; máy dập nổi

Synonyms

Antonyms

engrave (khắc)deboss (dập chìm)

Related Words

letterpress (in chữ nổi)tooling (chạm trổ)

Subject Area

Nghệ thuật, In ấn, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
embosser
English
emboss

Nguồn gốc từ 'embosser' cổ điển

Từ 'emboss' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'embosser', nghĩa là 'tạo ra một chỗ lồi' hoặc 'trang trí bằng các điểm lồi'. Từ 'bosse' trong tiếng Pháp cổ chỉ một phần nhô ra, một cái núm hoặc một vết sưng. Điều này giải thích ý nghĩa của 'emboss' là tạo ra một thiết kế nổi trên bề mặt, giống như một núm.

Usage Note

Từ 'emboss' thường được dùng để chỉ việc tạo ra một hình nổi trên một bề mặt phẳng, chẳng hạn như giấy, da, hoặc kim loại. Nó khác với 'engrave' (khắc) ở chỗ 'emboss' tạo ra hình nổi, còn 'engrave' tạo ra hình lõm. So với 'imprint', 'emboss' tạo ra hiệu ứng ba chiều rõ rệt hơn.
Khi là danh từ, 'emboss' ít được sử dụng hơn so với 'embossing'. Nó thường chỉ đề cập đến chính hình nổi, không phải quá trình tạo ra nó.

Prepositions

with on in

Emboss with: Được dùng để chỉ chất liệu hoặc họa tiết được dùng để tạo hình nổi. (ví dụ: emboss the paper with a floral design). Emboss on: được dùng khi nói về bề mặt được tạo hình nổi (ví dụ: emboss a logo on the leather). Emboss in: được dùng khi nói về màu sắc hoặc kỹ thuật tạo hình nổi (ví dụ: emboss in gold leaf).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dập nổi (object)
  • design emboss a design
    (dập nổi một thiết kế)
  • logo emboss a logo
    (dập nổi một biểu tượng)
  • paper emboss paper
    (dập nổi giấy)
  • leather emboss leather
    (dập nổi da)
Trạng từ + dập nổi
  • deeply deeply emboss
    (dập nổi sâu)
  • finely finely emboss
    (dập nổi tinh xảo)
Dập nổi + giới từ
  • with emboss with a pattern
    (dập nổi bằng một họa tiết)
  • onto emboss onto a surface
    (dập nổi lên một bề mặt)

Idioms

  • embossed seal

    Con dấu dập nổi

    "The document bore an official embossed seal."

    (Tài liệu có một con dấu chính thức được dập nổi.)

  • embossed lettering

    Chữ dập nổi

    "The book cover featured elegant embossed lettering."

    (Bìa sách có chữ dập nổi trang nhã.)

  • embossed stationery

    Văn phòng phẩm dập nổi

    "She ordered personalized embossed stationery for her business."

    (Cô ấy đã đặt văn phòng phẩm dập nổi cá nhân hóa cho công việc kinh doanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emboss

verb
Lật mặt

Khắc, đúc hoặc dập một thiết kế lên (một bề mặt) sao cho nó nổi lên.

"The company logo was embossed on the leather wallets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emboss".

Biểu tượng của sự sang trọng và chính thức

Kỹ thuật dập nổi thường được sử dụng trên các sản phẩm cao cấp như thiệp mời đám cưới, danh thiếp, hoặc bìa sách sang trọng để tạo cảm giác tinh tế và sang trọng. Nó cũng được dùng trên các tài liệu chính thức như bằng cấp, chứng chỉ để tăng thêm tính trang trọng và chống làm giả.

Ứng dụng trong chữ Braille

Mặc dù từ 'emboss' không trực tiếp dùng để gọi chữ Braille, nhưng nguyên lý dập nổi chính là cơ sở để tạo ra chữ Braille (chữ nổi dành cho người khiếm thị). Các chấm nổi cho phép người mù đọc bằng cách chạm vào, mở ra thế giới tri thức cho họ, thể hiện một ứng dụng nhân văn quan trọng của kỹ thuật này.