(Top Banner Ad)
tooling
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Sản xuất, Kỹ thuật

tooling

UK: /ˈtuːlɪŋ/ • US: /ˈtuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ đồ gá khuôn mẫu thiết bị sản xuất hệ thống công cụ (trong phần mềm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process, methods, or equipment used to produce something, especially in manufacturing. It often refers to the specific tools and fixtures needed for a particular manufacturing process.

Vietnamese Meaning

Quá trình, phương pháp hoặc thiết bị được sử dụng để sản xuất một cái gì đó, đặc biệt là trong sản xuất. Nó thường đề cập đến các công cụ và đồ gá chuyên dụng cần thiết cho một quy trình sản xuất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in new tooling to improve the efficiency of its production line."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào công cụ mới để cải thiện hiệu quả của dây chuyền sản xuất."

  • "The company needs to upgrade its tooling to stay competitive."

    "Công ty cần nâng cấp công cụ của mình để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The software development team is evaluating different tooling options for the new project."

    "Nhóm phát triển phần mềm đang đánh giá các lựa chọn công cụ khác nhau cho dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool dụng cụ, công cụ
Verb tool gia công bằng dụng cụ, trang bị dụng cụ
Noun toolmaker người chế tạo công cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Sản xuất, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tōlą
Old English
tōl
Middle English
tool
English
tooling

Nguồn gốc của 'Tooling'

Từ 'tooling' bắt nguồn từ 'tool' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là dụng cụ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc sử dụng các công cụ. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ quy trình thiết kế, sản xuất và bảo trì các công cụ này, đặc biệt trong ngành công nghiệp. Hiểu một cách đơn giản, 'tooling' không chỉ là công cụ mà còn là cách chúng ta tạo ra và sử dụng chúng một cách hiệu quả.

Usage Note

Tooling thường ám chỉ các công cụ, khuôn mẫu, đồ gá (fixtures) và thiết bị hỗ trợ cần thiết cho một quy trình sản xuất hoặc gia công cụ thể. Nó nhấn mạnh vào các công cụ *chuyên dụng* được tạo ra để đáp ứng các yêu cầu chính xác của một nhiệm vụ nhất định. Khác với 'tools' là các công cụ nói chung, 'tooling' mang tính hệ thống và chuyên biệt hơn.
Trong lĩnh vực phần mềm, 'tooling' bao gồm các IDE (Integrated Development Environments - môi trường phát triển tích hợp), trình biên dịch, trình gỡ lỗi, các công cụ quản lý dự án, và các thư viện hỗ trợ. Nó tập trung vào các công cụ hỗ trợ toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'tooling for', nó đề cập đến các công cụ và thiết bị cụ thể được sử dụng cho một mục đích hoặc quy trình cụ thể. Ví dụ: 'tooling for injection molding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tooling
  • specialized tooling
    (khuôn mẫu/công cụ chuyên dụng)
  • custom tooling
    (khuôn mẫu/công cụ tùy chỉnh)
  • precision tooling
    (khuôn mẫu/công cụ chính xác)
Verb + Tooling
  • develop tooling
    (phát triển khuôn mẫu/công cụ)
  • require tooling
    (yêu cầu khuôn mẫu/công cụ)
  • design tooling
    (thiết kế khuôn mẫu/công cụ)

Idioms

  • Tooled up

    Được trang bị đầy đủ (công cụ, kiến thức, kỹ năng)

    "The team is fully tooled up for the project."

    (Đội đã được trang bị đầy đủ cho dự án.)

  • Tooling around

    Đi chơi, đi dạo một cách thư giãn (thường bằng xe)

    "We spent the afternoon tooling around the city."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi dạo quanh thành phố một cách thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tooling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình, phương pháp hoặc thiết bị được sử dụng để sản xuất một cái gì đó, đặc biệt là trong sản xuất. Nó thường đề cập đến các công cụ và đồ gá chuyên dụng cần thiết cho một quy trình sản xuất cụ thể.

"The company invested heavily in new tooling to improve the efficiency of its production line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will invest in new tooling to improve efficiency.
Nhà máy sẽ đầu tư vào công cụ mới để nâng cao hiệu quả.
Phủ định
They are not going to replace the old tooling this year due to budget constraints.
Họ sẽ không thay thế công cụ cũ trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the new tooling require specialized training for the operators?
Các công cụ mới có yêu cầu đào tạo chuyên biệt cho người vận hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tooling".

Tầm quan trọng của Tooling trong sản xuất

Trong văn hóa sản xuất phương Tây, 'tooling' được xem là nền tảng của hiệu quả và chất lượng. Đầu tư vào 'tooling' tốt là chìa khóa để giảm chi phí, tăng năng suất và đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao. Các công ty thường có bộ phận chuyên trách về 'tooling' để quản lý và tối ưu hóa quy trình này.