raise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lift or move to a higher position or level.
Vietnamese Meaning
Nâng lên, đưa lên vị trí hoặc mức độ cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please raise your hand if you have any questions."
"Vui lòng giơ tay nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."
-
"The government decided to raise taxes."
"Chính phủ quyết định tăng thuế."
-
"The farmer raises cattle."
"Người nông dân nuôi gia súc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi có tác động lực trực tiếp để nâng một vật thể hoặc khi tăng một cái gì đó lên một mức cao hơn (ví dụ: giá cả, tiền lương). Cần phân biệt với 'rise' (tự động tăng lên) và 'arise' (nảy sinh).
Prepositions
raise something from something: Nâng cái gì đó từ đâu đó (ví dụ: raise the box from the floor).
raise something to something: Nâng cái gì đó lên đến một mức nào đó (ví dụ: raise taxes to 20%).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a raise (được tăng lương)
-
give someone give someone a raise (tăng lương cho ai đó)
-
expect expect a raise (mong đợi được tăng lương)
-
awareness raise awareness (nâng cao nhận thức)
-
a question raise a question (đặt ra một câu hỏi)
-
money raise money (gây quỹ, quyên góp tiền)
-
a family raise a family (nuôi một gia đình)
-
significant significant raise (mức tăng lương đáng kể)
-
small small raise (mức tăng lương nhỏ)
-
pay pay raise (sự tăng lương)
Idioms
-
raise an eyebrow
làm ai đó ngạc nhiên, hoài nghi hoặc không đồng tình (theo cách kín đáo)
"Her unusual suggestion raised a few eyebrows at the meeting."
(Gợi ý khác thường của cô ấy đã khiến một vài người nhướn mày trong cuộc họp (gây ngạc nhiên/hoài nghi).)
-
raise the bar
nâng cao tiêu chuẩn, đặt ra mục tiêu cao hơn
"The company's new product has really raised the bar for quality in the industry."
(Sản phẩm mới của công ty đã thực sự nâng cao tiêu chuẩn chất lượng trong ngành.)
-
raise a glass (to someone/something)
nâng ly chúc mừng (ai đó/điều gì đó)
"Let's raise a glass to the happy couple!"
(Chúng ta hãy nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raise
Động từNâng lên, đưa lên vị trí hoặc mức độ cao hơn.
"Please raise your hand if you have any questions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which decided to raise salaries, is now facing financial difficulties. |
Công ty, công ty đã quyết định tăng lương, hiện đang gặp khó khăn về tài chính. |
| Phủ định | The employees, who didn't expect a raise, were pleasantly surprised by the announcement. |
Các nhân viên, những người không mong đợi được tăng lương, đã rất ngạc nhiên trước thông báo này. |
| Nghi vấn | Is this the issue about which the workers raised their concerns? |
Đây có phải là vấn đề mà các công nhân đã nêu lên mối lo ngại của họ không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to raise salaries to retain employees. |
Công ty quyết định tăng lương để giữ chân nhân viên. |
| Phủ định | She didn't raise her hand because she didn't know the answer. |
Cô ấy đã không giơ tay vì cô ấy không biết câu trả lời. |
| Nghi vấn | Did they raise enough money for the charity event? |
Họ có quyên đủ tiền cho sự kiện từ thiện không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The question of salary raise is being raised at the meeting. |
Vấn đề tăng lương đang được nêu ra tại cuộc họp. |
| Phủ định | The flag was not raised due to the storm. |
Lá cờ đã không được kéo lên do bão. |
| Nghi vấn | Will taxes be raised next year? |
Liệu thuế có được tăng vào năm tới không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to raise salaries next year. |
Công ty sẽ tăng lương vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to raise the issue at the meeting. |
Họ sẽ không nêu vấn đề đó tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are you going to raise your hand if you have a question? |
Bạn có giơ tay nếu bạn có câu hỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raise".
