(Top Banner Ad)
emergency response
B2
Danh từ B2 Quản lý khẩn cấp, An toàn

emergency response

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi rɪˈspɒns/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó khẩn cấp phản ứng khẩn cấp giải pháp ứng cứu khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action taken immediately after an emergency situation to deal with its effects.

Vietnamese Meaning

Hành động được thực hiện ngay sau một tình huống khẩn cấp để đối phó với các ảnh hưởng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency response team arrived quickly at the scene of the accident."

    "Đội phản ứng khẩn cấp đã đến hiện trường vụ tai nạn một cách nhanh chóng."

  • "Effective emergency response requires careful planning and coordination."

    "Phản ứng khẩn cấp hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận."

  • "The government has allocated significant resources to emergency response efforts."

    "Chính phủ đã phân bổ nguồn lực đáng kể cho các nỗ lực ứng phó khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình trạng khẩn cấp, sự cấp cứu
Adjective emergent mới nổi lên, cấp bách
Verb respond phản ứng, đáp lại
Noun responder người phản ứng/ứng phó (ví dụ: first responder)
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, nhạy bén

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý khẩn cấp, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

English
emergency
English
response
English
emergency response

Nguồn gốc của 'emergency'

Từ 'emergency' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'emergentia', nghĩa là 'sự nổi lên, sự xuất hiện', và từ động từ 'emergere' nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện từ bên trong'. Điều này gợi ý một tình huống bất ngờ, đột ngột 'xuất hiện' cần được giải quyết ngay lập tức.

Nguồn gốc của 'response'

Từ 'response' xuất phát từ tiếng Latin 'responsum', nghĩa là 'câu trả lời, lời đáp lại'. Động từ gốc 'respondere' có nghĩa là 'trả lời, đáp lại'. Khi kết hợp với 'emergency', nó chỉ hành động đáp lại, phản ứng trước một tình huống khẩn cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch hoặc hành động có tổ chức nhằm giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ người dân trong một tình huống khẩn cấp. Nó bao gồm các hoạt động như sơ tán, cứu hỏa, cứu thương, và cung cấp hỗ trợ y tế.

Prepositions

to in

Khi sử dụng 'to', nó thường liên quan đến phản ứng đối với một sự kiện cụ thể (ví dụ: 'emergency response to a fire'). Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến sự tham gia vào phản ứng khẩn cấp (ví dụ: 'participate in emergency response').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency response
  • rapid rapid emergency response
    (phản ứng khẩn cấp nhanh chóng)
  • effective effective emergency response
    (phản ứng khẩn cấp hiệu quả)
  • coordinated coordinated emergency response
    (phản ứng khẩn cấp phối hợp)
  • immediate immediate emergency response
    (phản ứng khẩn cấp tức thì)
Verb + emergency response
  • activate activate emergency response
    (kích hoạt phản ứng khẩn cấp)
  • strengthen strengthen emergency response
    (tăng cường phản ứng khẩn cấp)
  • manage manage emergency response
    (quản lý phản ứng khẩn cấp)
  • improve improve emergency response
    (cải thiện phản ứng khẩn cấp)
Noun + emergency response
  • emergency response plan an emergency response plan
    (một kế hoạch ứng phó khẩn cấp)
  • emergency response team an emergency response team
    (một đội ứng phó khẩn cấp)
  • emergency response services emergency response services
    (các dịch vụ ứng phó khẩn cấp)

Idioms

  • emergency response plan

    kế hoạch ứng phó khẩn cấp

    "Every household should have an emergency response plan."

    (Mỗi hộ gia đình nên có một kế hoạch ứng phó khẩn cấp.)

  • emergency response team

    đội ứng phó khẩn cấp

    "The emergency response team was dispatched immediately."

    (Đội ứng phó khẩn cấp đã được điều động ngay lập tức.)

  • emergency response system

    hệ thống ứng phó khẩn cấp

    "The city invested heavily in its emergency response system."

    (Thành phố đã đầu tư mạnh vào hệ thống ứng phó khẩn cấp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency response

Danh từ
Lật mặt

Hành động được thực hiện ngay sau một tình huống khẩn cấp để đối phó với các ảnh hưởng của nó.

"The emergency response team arrived quickly at the scene of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should provide adequate funding for emergency response.
Chính phủ nên cung cấp đủ kinh phí cho ứng phó khẩn cấp.
Phủ định
They cannot delay the emergency response any longer.
Họ không thể trì hoãn ứng phó khẩn cấp thêm nữa.
Nghi vấn
Could the emergency response have been faster?
Liệu ứng phó khẩn cấp có thể nhanh hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's emergency response is well-coordinated.
Phản ứng khẩn cấp của thành phố được phối hợp tốt.
Phủ định
The local hospital does not have a comprehensive emergency response plan.
Bệnh viện địa phương không có kế hoạch ứng phó khẩn cấp toàn diện.
Nghi vấn
Does the team practice their emergency response drills regularly?
Đội có thường xuyên thực hành các cuộc diễn tập ứng phó khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency response".

Người ứng phó đầu tiên (First Responders)

Trong văn hóa phương Tây, những 'người ứng phó đầu tiên' (first responders) như lính cứu hỏa, cảnh sát và nhân viên y tế (paramedics) được coi là những anh hùng trong cộng đồng. Họ là những người đầu tiên đến hiện trường các vụ tai nạn, hỏa hoạn, tội phạm hoặc thảm họa, cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ kịp thời. Sự hy sinh và dũng cảm của họ được xã hội đánh giá rất cao.

Số điện thoại khẩn cấp phổ quát

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những số điện thoại khẩn cấp phổ quát (như 911 ở Hoa Kỳ và Canada, 999 ở Vương quốc Anh, 112 ở châu Âu) để gọi nhanh các dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, y tế). Những số này được quảng bá rộng rãi và dễ nhớ để đảm bảo người dân có thể tiếp cận sự trợ giúp ngay lập tức trong mọi tình huống nguy cấp.