(Top Banner Ad)
evacuation
B2
noun B2 Quản lý rủi ro, An toàn

evacuation

UK: /ɪˌvækjuˈeɪʃən/ • US: /ɪˌvækjuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sơ tán sự di tản cuộc di tản cuộc sơ tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of evacuating a place or person.

Vietnamese Meaning

Sự sơ tán, sự di tản; hành động di chuyển người hoặc vật khỏi một nơi nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evacuation of the city was completed in three days."

    "Việc sơ tán thành phố đã hoàn thành trong ba ngày."

  • "The fire alarm triggered a mass evacuation of the building."

    "Chuông báo cháy đã kích hoạt một cuộc sơ tán hàng loạt khỏi tòa nhà."

  • "The government ordered the evacuation of coastal areas due to the approaching hurricane."

    "Chính phủ đã ra lệnh sơ tán các khu vực ven biển do cơn bão đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evacuate Sơ tán, di tản (người); làm rỗng, rút cạn (chất lỏng)
Noun evacuee Người sơ tán, người di tản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
Latin
vacuare
Latin
evacuare
Latin
evacuatio
Old French
evacuation
Middle English
evacuacion
English
evacuation

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'evacuation' có gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ từ 'vacuus' (nghĩa là 'trống rỗng'), qua động từ 'vacuare' (làm trống) rồi đến 'evacuare' (làm trống rỗng hoàn toàn, tống ra ngoài), trong đó 'e-' là tiền tố có nghĩa 'ra khỏi'. Cuối cùng, nó trở thành danh từ 'evacuatio' mang ý nghĩa 'sự làm rỗng, sự di tản'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, giữ nguyên nghĩa cơ bản là hành động di chuyển người ra khỏi một nơi nguy hiểm hoặc làm trống một khu vực.

Usage Note

Từ 'evacuation' thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, hỏa hoạn, hoặc các mối đe dọa an ninh khác. Nó nhấn mạnh quá trình di dời một số lượng lớn người hoặc vật một cách có tổ chức và nhanh chóng để đảm bảo an toàn. Phân biệt với 'removal', có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến tình huống khẩn cấp.

Prepositions

of from

Evacuation of: chỉ đối tượng được sơ tán (ví dụ: evacuation of civilians). Evacuation from: chỉ địa điểm sơ tán (ví dụ: evacuation from the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evacuation
  • mandatory mandatory evacuation
    (sự sơ tán bắt buộc)
  • mass mass evacuation
    (sự sơ tán hàng loạt)
  • emergency emergency evacuation
    (sự sơ tán khẩn cấp)
  • immediate immediate evacuation
    (sự sơ tán ngay lập tức)
  • full full evacuation
    (sự sơ tán toàn bộ)
Verb + evacuation
  • order order an evacuation
    (ra lệnh sơ tán)
  • carry out carry out an evacuation
    (thực hiện một cuộc sơ tán)
  • plan plan an evacuation
    (lập kế hoạch sơ tán)
  • initiate initiate an evacuation
    (khởi động một cuộc sơ tán)
Noun + evacuation
  • evacuation evacuation plan
    (kế hoạch sơ tán)
  • evacuation evacuation route
    (tuyến đường sơ tán)
  • evacuation evacuation drill
    (cuộc diễn tập sơ tán)
  • evacuation evacuation zone
    (khu vực sơ tán)

Idioms

  • Emergency evacuation

    Sơ tán khẩn cấp

    "The building underwent an emergency evacuation due to a fire alarm."

    (Tòa nhà đã trải qua một cuộc sơ tán khẩn cấp do chuông báo cháy.)

  • Evacuation order

    Lệnh sơ tán

    "Authorities issued an evacuation order for coastal areas as the hurricane approached."

    (Các nhà chức trách đã ban hành lệnh sơ tán cho các khu vực ven biển khi cơn bão đến gần.)

  • Evacuation drill

    Diễn tập sơ tán

    "Schools regularly conduct evacuation drills to ensure student safety."

    (Các trường học thường xuyên thực hiện diễn tập sơ tán để đảm bảo an toàn cho học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evacuation

noun
Lật mặt

Sự sơ tán, sự di tản; hành động di chuyển người hoặc vật khỏi một nơi nguy hiểm.

"The evacuation of the city was completed in three days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evacuation of the city was completed in three days.
Việc sơ tán thành phố đã hoàn thành trong ba ngày.
Phủ định
We did not evacuate the building due to the false alarm.
Chúng tôi đã không sơ tán tòa nhà do báo động giả.
Nghi vấn
Did they evacuate all the residents before the hurricane?
Họ có sơ tán tất cả cư dân trước cơn bão không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the alarm sounds, the building evacuates immediately.
Nếu chuông báo động vang lên, tòa nhà sẽ được sơ tán ngay lập tức.
Phủ định
When there is no immediate danger, we don't evacuate the area.
Khi không có nguy hiểm trực tiếp, chúng ta không sơ tán khỏi khu vực.
Nghi vấn
If there's a fire, do you evacuate the premises?
Nếu có hỏa hoạn, bạn có sơ tán khỏi cơ sở không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town used to evacuate every year due to flooding.
Thị trấn từng phải di tản mỗi năm do lũ lụt.
Phủ định
They didn't use to evacuate the elderly first during emergencies.
Họ đã không từng ưu tiên sơ tán người già trước trong các tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
Did the company use to practice evacuation drills more often?
Công ty có từng thực hành diễn tập sơ tán thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evacuation".

Tầm quan trọng của Kế hoạch Sơ tán

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những nơi thường xuyên đối mặt với thiên tai (bão, động đất, cháy rừng), việc có các kế hoạch và quy trình sơ tán rõ ràng là cực kỳ quan trọng. Các cuộc diễn tập sơ tán (evacuation drills) được thực hiện thường xuyên tại trường học, công sở để mọi người biết cách phản ứng nhanh chóng và an toàn khi có sự cố. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

Vai trò của Lực lượng Cứu hộ

Trong các tình huống cần sơ tán khẩn cấp, các lực lượng cứu hộ như cảnh sát, lính cứu hỏa, và quân đội thường đóng vai trò then chốt trong việc hướng dẫn, hỗ trợ người dân di chuyển đến nơi an toàn. Việc tuân thủ các chỉ dẫn của họ là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn cho cộng đồng và hiệu quả của công tác sơ tán, đồng thời thể hiện sự phối hợp chặt chẽ trong ứng phó khẩn cấp.