(Top Banner Ad)
disaster relief
B2
noun B2 Khoa học xã hội, Nhân đạo, Ứng phó khẩn cấp

disaster relief

UK: /dɪˈzɑːstər rɪˈliːf/ • US: /dɪˈzæstər rɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

cứu trợ thiên tai cứu trợ thảm họa viện trợ khẩn cấp sau thảm họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance given to people who have suffered in a disaster.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi một thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is providing disaster relief to the areas affected by the earthquake."

    "Chính phủ đang cung cấp cứu trợ thảm họa cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi trận động đất."

  • "International organizations are coordinating disaster relief efforts."

    "Các tổ chức quốc tế đang phối hợp các nỗ lực cứu trợ thảm họa."

  • "They need immediate disaster relief after the devastating typhoon."

    "Họ cần cứu trợ thảm họa ngay lập tức sau cơn bão tàn khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disaster Tai họa, thảm họa
Adjective disastrous Tai hại, thảm khốc
Adverb disastrously Một cách tai hại, thảm khốc
Verb relieve Cứu trợ, làm giảm nhẹ, làm khuây khỏa
Adjective relieved Đã được cứu trợ, cảm thấy nhẹ nhõm
Noun reliever Người/vật cứu trợ, người thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Nhân đạo, Ứng phó khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύσαστρος (dysastros)
Old Italian
disastro
Old French
desastre
English
disaster
Latin
relevāre
Old French
relever
English
relief

Nguồn gốc 'Disaster' (Tai họa)

Từ 'disaster' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'dus-' (nghĩa là 'tệ, xấu') và 'aster' (nghĩa là 'ngôi sao'). Ý nghĩa ban đầu là 'ngôi sao xấu' hoặc 'vận hạn từ các vì sao'. Người xưa tin rằng các sự kiện tai họa xảy ra là do ảnh hưởng của các vì sao không may mắn.

Nguồn gốc 'Relief' (Cứu trợ)

Từ 'relief' xuất phát từ tiếng Latin 'relevāre', có nghĩa là 'nhấc lên lại' hoặc 'làm nhẹ bớt'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ là 'relever' và cuối cùng là 'relief' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa làm giảm bớt gánh nặng, sự đau khổ hoặc cung cấp sự giúp đỡ.

Sự kết hợp: 'Disaster Relief'

Khi hai từ này kết hợp, 'disaster relief' mô tả hành động 'nâng đỡ' hoặc 'giúp đỡ làm nhẹ bớt' gánh nặng của một 'tai họa' hay 'thảm họa'. Nó chỉ các nỗ lực và hoạt động nhằm giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai hoặc các sự kiện tai ương khác.

Usage Note

Cụm từ 'disaster relief' đề cập đến các hoạt động nhân đạo và viện trợ nhằm giảm bớt đau khổ và đáp ứng các nhu cầu cơ bản của những người sống sót sau thảm họa. Nó bao gồm các hoạt động như cung cấp thực phẩm, nước uống, nơi ở, dịch vụ y tế, và hỗ trợ tài chính. Khác với 'humanitarian aid' (viện trợ nhân đạo) có phạm vi rộng hơn, 'disaster relief' tập trung cụ thể vào các thảm họa.

Prepositions

for to

'Relief for' nhấn mạnh đối tượng nhận được sự hỗ trợ. Ví dụ: 'Disaster relief for the victims'. 'Relief to' cũng tương tự, nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn một chút về việc viện trợ được chuyển đến đâu. Ví dụ: 'Disaster relief to Haiti'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disaster relief
  • emergency emergency disaster relief
    (cứu trợ thảm họa khẩn cấp)
  • humanitarian humanitarian disaster relief
    (cứu trợ nhân đạo thảm họa)
  • international international disaster relief
    (cứu trợ thảm họa quốc tế)
  • government government disaster relief
    (cứu trợ thảm họa của chính phủ)
Verb + disaster relief
  • provide provide disaster relief
    (cung cấp cứu trợ thảm họa)
  • organize organize disaster relief
    (tổ chức cứu trợ thảm họa)
  • coordinate coordinate disaster relief
    (điều phối cứu trợ thảm họa)
  • send send disaster relief
    (gửi cứu trợ thảm họa)
Noun + of disaster relief
  • efforts disaster relief efforts
    (các nỗ lực cứu trợ thảm họa)
  • funds disaster relief funds
    (quỹ cứu trợ thảm họa)
  • operations disaster relief operations
    (các hoạt động cứu trợ thảm họa)

Idioms

  • disaster relief efforts

    các nỗ lực cứu trợ thảm họa

    "International organizations quickly launched disaster relief efforts after the earthquake."

    (Các tổ chức quốc tế nhanh chóng khởi động các nỗ lực cứu trợ thảm họa sau trận động đất.)

  • disaster relief fund

    quỹ cứu trợ thảm họa

    "Many people donated to the disaster relief fund to help flood victims."

    (Nhiều người đã quyên góp vào quỹ cứu trợ thảm họa để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.)

  • disaster relief organization

    tổ chức cứu trợ thảm họa

    "The Red Cross is a well-known disaster relief organization."

    (Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức cứu trợ thảm họa nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disaster relief

noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi một thảm họa.

"The government is providing disaster relief to the areas affected by the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community, which often provides disaster relief, plays a vital role in helping affected nations recover.
Cộng đồng quốc tế, nơi thường cung cấp cứu trợ thảm họa, đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp các quốc gia bị ảnh hưởng phục hồi.
Phủ định
The government, which had promised immediate disaster relief, has not yet delivered on its pledge.
Chính phủ, nơi đã hứa cứu trợ thảm họa ngay lập tức, vẫn chưa thực hiện lời hứa của mình.
Nghi vấn
Is there a disaster relief organization, whose volunteers are highly trained, that we can contact for assistance?
Có tổ chức cứu trợ thảm họa nào, nơi mà các tình nguyện viên được đào tạo bài bản, mà chúng ta có thể liên hệ để được hỗ trợ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government provides disaster relief to affected communities.
Chính phủ cung cấp cứu trợ thiên tai cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Phủ định
Only after the floodwaters receded did disaster relief arrive in the remote villages.
Chỉ sau khi nước lũ rút, cứu trợ thiên tai mới đến được các ngôi làng vùng sâu vùng xa.
Nghi vấn
Should disaster relief be delayed, what contingency plans are in place?
Nếu việc cứu trợ thiên tai bị trì hoãn, những kế hoạch dự phòng nào đã được chuẩn bị?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has provided disaster relief to the affected areas.
Chính phủ đã cung cấp cứu trợ thiên tai cho các khu vực bị ảnh hưởng.
Phủ định
They haven't received any disaster relief yet.
Họ vẫn chưa nhận được bất kỳ cứu trợ thiên tai nào.
Nghi vấn
Has the international community offered disaster relief?
Cộng đồng quốc tế đã đề nghị cứu trợ thiên tai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaster relief".

Tình nguyện và lòng nhân ái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, 'disaster relief' thường gắn liền với tinh thần tình nguyện và lòng nhân ái. Khi thảm họa xảy ra, hàng ngàn người dân và tổ chức từ thiện tự nguyện đóng góp thời gian, công sức và tiền bạc để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng. Đây là biểu hiện của sự đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng.

Hợp tác quốc tế và viện trợ

'Disaster relief' không chỉ là vấn đề nội bộ của một quốc gia mà còn là một lĩnh vực hợp tác quốc tế quan trọng. Khi một quốc gia gặp thảm họa lớn, các quốc gia khác, Liên Hợp Quốc và các tổ chức phi chính phủ quốc tế thường nhanh chóng cung cấp viện trợ nhân đạo, y tế, và tài chính, thể hiện tinh thần 'lá lành đùm lá rách' trên phạm vi toàn cầu.