(Top Banner Ad)
emergency treatment
B2
Danh từ B2 Y học

emergency treatment

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈtriːtmənt/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cấp cứu điều trị khẩn cấp xử lý cấp cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediate medical care given for an illness or injury that is life-threatening or could cause serious harm.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc y tế khẩn cấp được cung cấp ngay lập tức cho một căn bệnh hoặc thương tích đe dọa tính mạng hoặc có thể gây ra tổn hại nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received emergency treatment for a severe head injury after the accident."

    "Anh ấy đã được điều trị khẩn cấp vì chấn thương đầu nghiêm trọng sau vụ tai nạn."

  • "The hospital provides emergency treatment for stroke patients."

    "Bệnh viện cung cấp dịch vụ điều trị khẩn cấp cho bệnh nhân đột quỵ."

  • "Access to emergency treatment can save lives."

    "Tiếp cận điều trị khẩn cấp có thể cứu sống người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency Tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu
Verb emerge Nổi lên, xuất hiện
Noun treatment Sự điều trị, phương pháp chữa bệnh
Verb treat Điều trị, đối xử
Adjective treatable Có thể điều trị được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Medieval Latin
emergentia
English
emergency
Latin
tractare
Old French
traitement
English
treatment

Nguồn gốc của 'Emergency'

Từ 'emergency' xuất phát từ tiếng Latin 'emergere' có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện'. Sau đó là tiếng Latin Trung cổ 'emergentia' chỉ một sự việc bất ngờ nổi lên, gây ra một tình huống khẩn cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức.

Nguồn gốc của 'Treatment'

Từ 'treatment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare' (có nghĩa là 'xử lý, đối đãi, quản lý') qua tiếng Pháp cổ 'traitement'. Ban đầu, nó có nghĩa rộng hơn là cách 'xử lý' hoặc 'hành động' với một người hoặc sự vật, sau này chuyên biệt hóa để chỉ 'chăm sóc y tế' hoặc 'phương pháp điều trị'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cấp bách và sự cần thiết phải can thiệp y tế nhanh chóng. Nó thường bao gồm các biện pháp sơ cứu, cấp cứu và ổn định tình trạng bệnh nhân trước khi có thể thực hiện các phương pháp điều trị chuyên sâu hơn. 'Emergency treatment' khác với 'routine treatment' (điều trị thông thường) ở tính chất khẩn cấp và mức độ nghiêm trọng của tình huống.

Prepositions

for in

Khi sử dụng 'emergency treatment for', ta nhấn mạnh mục đích của việc điều trị (ví dụ: 'emergency treatment for a heart attack'). Khi sử dụng 'emergency treatment in', ta nhấn mạnh địa điểm hoặc bối cảnh (ví dụ: 'emergency treatment in the ER').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency treatment
  • immediate immediate emergency treatment
    (điều trị cấp cứu ngay lập tức)
  • urgent urgent emergency treatment
    (điều trị cấp cứu khẩn cấp)
  • life-saving life-saving emergency treatment
    (điều trị cấp cứu cứu mạng)
  • basic basic emergency treatment
    (điều trị cấp cứu cơ bản)
Verb + emergency treatment
  • provide provide emergency treatment
    (cung cấp/thực hiện điều trị cấp cứu)
  • administer administer emergency treatment
    (tiến hành điều trị cấp cứu)
  • receive receive emergency treatment
    (nhận được điều trị cấp cứu)
  • require require emergency treatment
    (yêu cầu/cần điều trị cấp cứu)
Noun + emergency treatment (as context)
  • need for need for emergency treatment
    (nhu cầu điều trị cấp cứu)
  • access to access to emergency treatment
    (khả năng tiếp cận điều trị cấp cứu)

Idioms

  • in need of emergency treatment

    cần được điều trị cấp cứu

    "The accident victim was in need of immediate emergency treatment."

    (Nạn nhân vụ tai nạn cần được điều trị cấp cứu ngay lập tức.)

  • first aid and emergency treatment

    sơ cứu và điều trị cấp cứu

    "Learning first aid and emergency treatment can save lives."

    (Học sơ cứu và điều trị cấp cứu có thể cứu sống nhiều người.)

  • life-saving emergency treatment

    điều trị cấp cứu cứu mạng

    "Timely life-saving emergency treatment significantly improved his prognosis."

    (Điều trị cấp cứu cứu mạng kịp thời đã cải thiện đáng kể tiên lượng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency treatment

Danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc y tế khẩn cấp được cung cấp ngay lập tức cho một căn bệnh hoặc thương tích đe dọa tính mạng hoặc có thể gây ra tổn hại nghiêm trọng.

"He received emergency treatment for a severe head injury after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital provides emergency treatment to all patients.
Bệnh viện cung cấp điều trị khẩn cấp cho tất cả bệnh nhân.
Phủ định
Only in dire circumstances will a doctor refuse emergency treatment.
Chỉ trong những tình huống hết sức nghiêm trọng, bác sĩ mới từ chối điều trị khẩn cấp.
Nghi vấn
Should you require emergency treatment, dial 911 immediately.
Nếu bạn cần điều trị khẩn cấp, hãy gọi 911 ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency treatment".

Luật Người Samaritan Tốt Bụng (Good Samaritan Laws)

Ở nhiều nước phương Tây, có 'Luật Người Samaritan Tốt Bụng' nhằm bảo vệ những người cung cấp hỗ trợ cấp cứu (như sơ cứu hoặc điều trị khẩn cấp) một cách tự nguyện và hợp lý cho người gặp nạn. Luật này khuyến khích mọi người giúp đỡ mà không sợ bị kiện tụng nếu vô tình gây ra tổn thương trong quá trình cứu giúp.

Phân loại bệnh nhân (Triage) tại phòng cấp cứu

Trong các phòng cấp cứu (ER) của bệnh viện ở nhiều quốc gia, hệ thống 'triage' (phân loại bệnh nhân) được sử dụng để ưu tiên điều trị. Bệnh nhân được đánh giá nhanh chóng khi đến nơi và được xếp loại theo mức độ nghiêm trọng của tình trạng, đảm bảo những người cần 'emergency treatment' khẩn cấp nhất được chữa trị trước, dựa trên nguy cơ đe dọa tính mạng hoặc chức năng cơ thể.