(Top Banner Ad)
immediate
B2
Tính từ B2

immediate

UK: /ɪˈmiːdiət/ • US: /ɪˈmiːdiət/

Nghĩa tiếng Việt

tức thì ngay lập tức cấp tốc không chậm trễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done without delay; instant.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ; tức thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president called for an immediate ceasefire."

    "Tổng thống kêu gọi một lệnh ngừng bắn ngay lập tức."

  • "There is an immediate need for food and water."

    "Có một nhu cầu cấp thiết về lương thực và nước uống."

  • "The doctor gave him immediate attention."

    "Bác sĩ đã dành sự chăm sóc ngay lập tức cho anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immediacy tính cấp bách, sự trực tiếp, sự tức thì
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
medius
Late Latin
immediatus
Middle French
immediat
English
immediate

Nguồn gốc của 'immediate'

Từ 'immediate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immediatus'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'medius' (nghĩa là 'ở giữa'). Vì vậy, 'immediatus' ban đầu có nghĩa là 'không có gì ở giữa' hoặc 'không có sự can thiệp'. Điều này giúp giải thích tại sao 'immediate' có nghĩa là 'ngay lập tức', 'trực tiếp' hoặc 'gần kề', vì không có khoảng cách hay yếu tố trung gian nào.

Usage Note

Từ 'immediate' nhấn mạnh tính cấp bách và sự thiếu vắng của bất kỳ khoảng thời gian chờ đợi nào. Nó thường được dùng để mô tả những hành động, phản ứng hoặc kết quả diễn ra ngay lập tức sau một sự kiện hoặc quyết định. So sánh với 'instant', 'instant' thường mang nghĩa nhanh chóng, chớp nhoáng hơn và có thể liên quan đến các quá trình vật lý hoặc hóa học. 'Prompt' và 'rapid' cũng chỉ sự nhanh chóng nhưng không nhất thiết ngụ ý sự liên tục không gián đoạn như 'immediate'.

Prepositions

after following

'Immediate after' dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác, không có khoảng thời gian trễ. Ví dụ: 'Immediate after the announcement, people started celebrating.' 'Immediate following' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tiếp nối liên tục. Ví dụ: 'Immediate following the earthquake, rescue teams were deployed.'

Collocations (Từ đi kèm)

immediate + Danh từ
  • effect immediate effect
    (hiệu quả tức thì)
  • result immediate result
    (kết quả tức thì)
  • impact immediate impact
    (tác động tức thì)
  • future immediate future
    (tương lai gần)
  • family immediate family
    (gia đình ruột thịt (bố mẹ, anh chị em, con cái))
  • attention immediate attention
    (sự chú ý ngay lập tức)
  • action immediate action
    (hành động tức thì)
  • need immediate need
    (nhu cầu cấp thiết)
Động từ + immediate
  • require require immediate action
    (yêu cầu hành động ngay lập tức)
  • need need immediate help
    (cần giúp đỡ ngay lập tức)
  • demand demand immediate payment
    (yêu cầu thanh toán ngay lập tức)
  • take take immediate steps
    (thực hiện các bước đi ngay lập tức)
Cụm giới từ
  • in the in the immediate vicinity
    (ở khu vực lân cận/ngay gần)
  • of of immediate concern
    (đáng quan ngại ngay lập tức/là vấn đề cấp bách)

Idioms

  • in the immediate future

    trong tương lai rất gần

    "We don't expect any changes in the policy in the immediate future."

    (Chúng tôi không mong đợi bất kỳ thay đổi nào trong chính sách trong tương lai rất gần.)

  • immediate family

    gia đình ruột thịt (bố mẹ, vợ/chồng, con cái, anh chị em)

    "Only immediate family members attended the private ceremony."

    (Chỉ các thành viên gia đình ruột thịt tham dự buổi lễ riêng tư.)

  • of immediate importance/concern

    có tầm quan trọng/đáng quan tâm ngay lập tức; cấp bách

    "The safety of the students is of immediate importance."

    (Sự an toàn của học sinh là vấn đề quan trọng hàng đầu/cấp bách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ; tức thì.

"The president called for an immediate ceasefire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate".

Khái niệm 'Gia đình ruột thịt' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'immediate family' (gia đình ruột thịt) thường dùng để chỉ những thành viên cốt lõi nhất như bố mẹ, anh chị em ruột, vợ/chồng và con cái. Đây là nhóm được ưu tiên cao nhất trong các vấn đề cá nhân, pháp lý hoặc khi có tang lễ, khác với 'extended family' (gia đình mở rộng) bao gồm cả cô, chú, bác, dì, ông bà, anh chị em họ.

Văn hóa 'Ngay lập tức' (Immediacy Culture)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, 'immediacy' (sự tức thì) đã trở thành một kỳ vọng. Mọi người mong đợi phản hồi ngay lập tức cho tin nhắn, thông tin được cập nhật tức thì, và dịch vụ giao hàng nhanh chóng. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp và tương tác trong đời sống hàng ngày, tạo ra áp lực về tốc độ và sự tiện lợi.