(Top Banner Ad)
casualty
C1
Danh từ C1 Quân sự, Y học, Đời sống hàng ngày

casualty

UK: /ˈkæʒuəlti/ • US: /ˈkæʒuəlti/

Nghĩa tiếng Việt

thương vong người bị nạn nạn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person killed or injured in a war or accident.

Vietnamese Meaning

Người bị chết hoặc bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army suffered heavy casualties during the battle."

    "Quân đội đã chịu nhiều thương vong trong trận chiến."

  • "The number of casualties from the storm is still unknown."

    "Số lượng thương vong do cơn bão gây ra vẫn chưa được biết."

  • "He became a casualty of the company's downsizing efforts."

    "Anh ấy trở thành nạn nhân của nỗ lực cắt giảm quy mô công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun casualty người bị thương, người tử vong hoặc nạn nhân
Adjective casual tình cờ, không chính thức, bình thường
Adverb casually một cách tình cờ, tự nhiên
Noun casualness sự hờ hững, sự không chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kad- (to fall)
Latin
cadere (to fall, to die)
Latin
casus (a fall, chance, accident)
Middle French
casualté (accident, chance event)
Middle English
casualty (chance, misfortune)

Từ 'sự rơi' đến 'thương vong'

Gốc từ của 'casualty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cadere', có nghĩa là 'rơi'. Ban đầu, nó mô tả bất kỳ sự kiện nào xảy ra ngẫu nhiên hoặc do tai nạn (giống như một cái gì đó tình cờ rơi xuống). Đến thế kỷ 15, ý nghĩa bắt đầu chuyển dịch từ 'tai nạn nói chung' sang 'tai nạn gây hại' và cuối cùng được sử dụng cụ thể để chỉ những người bị thương hoặc tử vong trong chiến tranh hoặc thảm họa.

Usage Note

Từ 'casualty' thường được sử dụng để chỉ những người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một sự kiện nào đó, thường là một sự kiện lớn và gây tổn thất. Nó có thể chỉ số người chết, bị thương hoặc mất tích. Khác với 'victim' có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ bất kỳ ai chịu thiệt hại, 'casualty' mang tính chất nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến chiến tranh, thiên tai, hoặc các tai nạn lớn.

Prepositions

of from

'Casualty of': chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra thương vong. Ví dụ: 'a casualty of the war'. 'Casualty from': cũng chỉ nguyên nhân, nhưng có thể mang ý chỉ hậu quả gián tiếp. Ví dụ: 'casualties from the earthquake'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casualty
  • heavy heavy casualties
    (thương vong nặng nề)
  • civilian civilian casualties
    (thương vong của dân thường)
  • fatal fatal casualty
    (nạn nhân tử vong)
Verb + casualty
  • suffer suffer casualties
    (chịu tổn thất về người/thương vong)
  • inflict inflict casualties
    (gây ra thương vong)
  • avoid avoid casualties
    (tránh gây thương vong)

Idioms

  • A casualty of war

    Nạn nhân của chiến tranh (nghĩa đen) hoặc nạn nhân của một cuộc xung đột, hoàn cảnh khó khăn (nghĩa bóng)

    "Truth is the first casualty of war."

    (Sự thật là nạn nhân đầu tiên của chiến tranh.)

  • A casualty of one's own success

    Nạn nhân của chính sự thành công của mình (gặp rắc rối vì quá thành công)

    "The restaurant became a casualty of its own success; it grew too fast to maintain quality."

    (Nhà hàng đó trở thành nạn nhân từ chính sự thành công của mình; nó phát triển quá nhanh đến mức không duy trì được chất lượng.)

  • A casualty of fashion

    Nạn nhân thời trang (người mặc đồ theo xu hướng một cách mù quáng dù không hợp)

    "Don't be a casualty of fashion by wearing things that don't suit you."

    (Đừng trở thành nạn nhân thời trang bằng cách mặc những thứ không hề hợp với mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casualty

Danh từ
Lật mặt

Người bị chết hoặc bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn.

"The army suffered heavy casualties during the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casualty".

Casualty trong Tiếng Anh-Anh

Ở Anh, từ 'Casualty' thường được dùng như một cái tên ngắn gọn để gọi khoa cấp cứu (Accident and Emergency - A&E) trong bệnh viện. Đây cũng là tên của một bộ phim truyền hình về y khoa dài tập nhất thế giới của đài BBC, phản ánh cuộc sống của các bác sĩ và bệnh nhân tại khoa cấp cứu.

Sự khác biệt giữa Wounded và Casualty

Trong bối cảnh quân sự, 'casualty' là một thuật ngữ rộng bao gồm cả người chết (killed in action), người bị thương (wounded), người mất tích (missing) hoặc bị bắt làm tù binh. Người học cần lưu ý 'casualty' không chỉ có nghĩa là người chết.