(Top Banner Ad)
emergency vehicle
B1
noun B1 Ứng cứu khẩn cấp, Giao thông

emergency vehicle

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈviːɪkəl/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈviːɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe khẩn cấp phương tiện ứng cứu khẩn cấp xe ưu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle, such as an ambulance or fire engine, used for responding to emergencies.

Vietnamese Meaning

Phương tiện giao thông được sử dụng để ứng phó với các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như xe cứu thương hoặc xe cứu hỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency vehicle sped down the street with its siren blaring."

    "Chiếc xe cứu hộ lao nhanh trên đường phố với tiếng còi báo động inh ỏi."

  • "Emergency vehicles have the right of way in most situations."

    "Xe ưu tiên có quyền ưu tiên trong hầu hết các tình huống."

  • "The accident blocked the road, delaying emergency vehicles."

    "Vụ tai nạn đã chặn đường, gây chậm trễ cho các xe khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, sự cố khẩn cấp
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Adjective emergent mới nổi, đang xuất hiện
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên
Noun vehicle phương tiện giao thông, xe cộ
Adjective vehicular thuộc về xe cộ, giao thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ứng cứu khẩn cấp, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
emergency vehicle

Nguồn gốc của 'Emergency' và 'Vehicle'

Từ 'emergency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēmergere' có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện', ám chỉ một tình huống bất ngờ đòi hỏi hành động khẩn cấp. Trong khi đó, 'vehicle' đến từ tiếng Latin 'vehiculum' nghĩa là 'phương tiện chuyên chở', xuất phát từ động từ 'vehere' (chuyên chở, mang đi). Sự kết hợp 'emergency vehicle' xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả các phương tiện được thiết kế đặc biệt để phản ứng nhanh và chuyên chở trong các tình huống khẩn cấp, như xe cứu hỏa, xe cứu thương hay xe cảnh sát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phương tiện được trang bị đặc biệt và được phép ưu tiên lưu thông trên đường để nhanh chóng đến hiện trường khẩn cấp. Khái niệm nhấn mạnh vào chức năng ứng phó nhanh chóng và quan trọng của phương tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emergency vehicle
  • dispatch dispatch an emergency vehicle
    (điều động xe ưu tiên/cấp cứu)
  • send send an emergency vehicle
    (gửi/cử xe ưu tiên/cấp cứu)
  • block block an emergency vehicle
    (chặn đường xe ưu tiên)
  • clear the way for clear the way for an emergency vehicle
    (nhường đường cho xe ưu tiên)
Adjective + emergency vehicle
  • flashing flashing emergency vehicles
    (các xe ưu tiên có đèn nháy)
  • loud loud emergency vehicle sirens
    (còi xe ưu tiên ồn ào)
  • rapid response rapid response emergency vehicle
    (xe phản ứng nhanh khẩn cấp)
  • unmarked unmarked emergency vehicle
    (xe ưu tiên không có dấu hiệu nhận biết (xe chìm))
emergency vehicle + Noun
  • siren emergency vehicle siren
    (còi xe ưu tiên)
  • lights emergency vehicle lights
    (đèn xe ưu tiên)
  • access emergency vehicle access
    (lối vào/tiếp cận cho xe ưu tiên)
emergency vehicle + Verb
  • respond emergency vehicles respond
    (các xe ưu tiên phản ứng/ứng phó)
  • arrive emergency vehicles arrive
    (các xe ưu tiên đến)

Idioms

  • Yield to emergency vehicles

    Nhường đường cho các xe ưu tiên

    "Drivers must yield to emergency vehicles with their lights and sirens on."

    (Người lái xe phải nhường đường cho các xe ưu tiên khi chúng bật đèn và còi.)

  • Clear the path for an emergency vehicle

    Dọn đường cho xe ưu tiên

    "It's vital to clear the path for an emergency vehicle to ensure they reach their destination quickly."

    (Điều quan trọng là phải dọn đường cho xe ưu tiên để đảm bảo chúng đến nơi kịp thời.)

  • An emergency vehicle is en route

    Một xe ưu tiên đang trên đường đến

    "Stay calm, an emergency vehicle is en route and will be there shortly."

    (Hãy bình tĩnh, một xe ưu tiên đang trên đường đến và sẽ có mặt ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency vehicle

noun
Lật mặt

Phương tiện giao thông được sử dụng để ứng phó với các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như xe cứu thương hoặc xe cứu hỏa.

"The emergency vehicle sped down the street with its siren blaring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fire is extinguished, the emergency vehicle will have arrived at the scene.
Đến khi đám cháy được dập tắt, xe cứu hộ sẽ đã đến hiện trường.
Phủ định
By the time we reach the hospital, the emergency vehicle won't have transported all the injured.
Đến khi chúng ta đến bệnh viện, xe cấp cứu sẽ chưa vận chuyển hết số người bị thương.
Nghi vấn
Will the emergency vehicle have delivered the patient to the hospital by the end of the hour?
Liệu xe cấp cứu có đã đưa bệnh nhân đến bệnh viện trước khi hết giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fire is extinguished, the emergency vehicle will have been waiting for injured people for over an hour.
Đến khi đám cháy được dập tắt, xe cứu thương đã chờ người bị thương hơn một giờ.
Phủ định
The rescue team won't have been relying on just one emergency vehicle; they'll have multiple on standby.
Đội cứu hộ sẽ không chỉ dựa vào một xe cứu hộ; họ sẽ có nhiều xe dự phòng.
Nghi vấn
Will the police have been monitoring the emergency vehicle's movements during the entire high-speed chase?
Liệu cảnh sát có giám sát chuyển động của xe khẩn cấp trong suốt cuộc rượt đuổi tốc độ cao không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergency vehicle was speeding to the accident site.
Xe cứu hộ đang tăng tốc đến hiện trường vụ tai nạn.
Phủ định
The driver wasn't paying attention when the emergency vehicle was approaching.
Người lái xe đã không chú ý khi xe cứu hộ đang đến gần.
Nghi vấn
Were the police using an emergency vehicle to chase the suspect?
Cảnh sát có đang sử dụng xe khẩn cấp để đuổi bắt nghi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency vehicle".

Quyền ưu tiên giao thông

Ở hầu hết các quốc gia phương Tây, xe ưu tiên (như xe cứu hỏa, xe cảnh sát, xe cứu thương) được ưu tiên tuyệt đối trên đường. Người lái xe bình thường có nghĩa vụ phải nhường đường ngay lập tức khi nghe thấy còi hoặc nhìn thấy đèn hiệu, thường bằng cách tấp vào lề hoặc dừng lại để xe ưu tiên đi qua. Việc không nhường đường có thể dẫn đến phạt tiền hoặc các hình thức xử phạt khác.

Dịch vụ 'Đèn Xanh Đèn Đỏ' (Blue Light Services)

Tại Anh Quốc và một số nước khác, các dịch vụ khẩn cấp bao gồm cảnh sát, cứu hỏa và cứu thương thường được gọi chung là 'Blue Light Services' (các dịch vụ đèn xanh/đèn nháy xanh), ám chỉ màu đèn đặc trưng của họ khi đang làm nhiệm vụ khẩn cấp. Đây là cách gọi thể hiện sự tôn trọng và nhận diện các lực lượng quan trọng này trong xã hội.