(Top Banner Ad)
rescue vehicle
B1
Noun B1 Dịch vụ khẩn cấp

rescue vehicle

UK: /ˈrɛskjuː ˈviːɪkl/ • US: /ˈrɛskjuː ˈviːɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe cứu hộ phương tiện cứu hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle specially equipped and used for rescuing people from dangerous situations.

Vietnamese Meaning

Phương tiện được trang bị đặc biệt và sử dụng để giải cứu người khỏi các tình huống nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue vehicle arrived quickly at the scene of the accident."

    "Xe cứu hộ đã đến hiện trường vụ tai nạn một cách nhanh chóng."

  • "The coast guard dispatched a rescue vehicle to search for the missing boat."

    "Lực lượng bảo vệ bờ biển đã điều một phương tiện cứu hộ để tìm kiếm chiếc thuyền bị mất tích."

  • "The rescue vehicle was equipped with advanced medical equipment."

    "Xe cứu hộ được trang bị các thiết bị y tế tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rescue Sự giải cứu, sự cứu hộ
Verb rescue Giải cứu, cứu hộ
Noun rescuer Người giải cứu, nhân viên cứu hộ
Adjective rescuable Có thể giải cứu, có thể cứu hộ được
Noun vehicle Phương tiện, xe cộ
Adjective vehicular Thuộc về phương tiện giao thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
Old French
rescourre
Middle English
rescouen
English
rescue
English
vehicle

Nguồn gốc của 'Rescue'

Từ 'rescue' (cứu hộ, giải cứu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rescourre' vào khoảng thế kỷ 13, có nghĩa là 'giải thoát' hoặc 'lấy lại'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'rescouen' và phát triển thành động từ, danh từ 'rescue' như ngày nay, mang ý nghĩa giúp đỡ ai đó thoát khỏi nguy hiểm hoặc tình huống khó khăn.

Sự kết hợp của 'Rescue' và 'Vehicle'

Từ 'vehicle' (phương tiện, xe cộ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vehiculum', nghĩa là 'công cụ vận chuyển' hoặc 'phương tiện mang vác'. Khi hai từ 'rescue' và 'vehicle' kết hợp, chúng tạo thành 'rescue vehicle' – một danh từ ghép mô tả chính xác một phương tiện được thiết kế và sử dụng đặc biệt cho mục đích cứu hộ, vận chuyển người hoặc đồ vật khỏi tình huống nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các phương tiện như xe cứu thương, xe cứu hỏa, trực thăng cứu hộ, hoặc thuyền cứu hộ. 'Rescue' nhấn mạnh hành động cứu người khỏi nguy hiểm, và 'vehicle' chỉ phương tiện di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rescue vehicle
  • emergency emergency rescue vehicle
    (xe cứu hộ khẩn cấp)
  • specialized specialized rescue vehicle
    (xe cứu hộ chuyên dụng)
  • heavy-duty heavy-duty rescue vehicle
    (xe cứu hộ tải nặng)
Verb + rescue vehicle
  • deploy deploy a rescue vehicle
    (triển khai xe cứu hộ)
  • send send a rescue vehicle
    (điều động xe cứu hộ)
  • operate operate a rescue vehicle
    (vận hành xe cứu hộ)
rescue vehicle + Noun/Phrase
  • fleet a rescue vehicle fleet
    (một đội xe cứu hộ)
  • equipment rescue vehicle equipment
    (thiết bị cứu hộ của xe)
  • crew a rescue vehicle crew
    (đội ngũ vận hành xe cứu hộ)

Idioms

  • dispatch a rescue vehicle

    điều động một xe cứu hộ

    "The emergency services decided to dispatch a rescue vehicle to the accident site."

    (Dịch vụ khẩn cấp đã quyết định điều động một xe cứu hộ đến hiện trường vụ tai nạn.)

  • the first rescue vehicle on scene

    chiếc xe cứu hộ đầu tiên tại hiện trường

    "The police confirmed that the first rescue vehicle on scene arrived within minutes."

    (Cảnh sát xác nhận rằng chiếc xe cứu hộ đầu tiên tại hiện trường đã đến trong vòng vài phút.)

  • awaiting a rescue vehicle

    đang chờ xe cứu hộ

    "After the incident, victims were left awaiting a rescue vehicle for medical attention."

    (Sau sự cố, các nạn nhân phải chờ xe cứu hộ để được chăm sóc y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue vehicle

Noun
Lật mặt

Phương tiện được trang bị đặc biệt và sử dụng để giải cứu người khỏi các tình huống nguy hiểm.

"The rescue vehicle arrived quickly at the scene of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue vehicle is used to transport injured people to the hospital.
Xe cứu hộ được sử dụng để vận chuyển người bị thương đến bệnh viện.
Phủ định
The rescue vehicle was not maintained properly and therefore broke down.
Xe cứu hộ đã không được bảo trì đúng cách và do đó bị hỏng.
Nghi vấn
Will the rescue vehicle be dispatched immediately to the accident site?
Xe cứu hộ sẽ được điều động ngay lập tức đến hiện trường vụ tai nạn chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the emergency services will have been deploying rescue vehicles for hours.
Vào thời điểm cơn bão ập đến, các dịch vụ khẩn cấp sẽ đã triển khai xe cứu hộ hàng giờ.
Phủ định
The fire department won't have been using that new rescue vehicle for long when it needs its first major repair.
Sở cứu hỏa sẽ không sử dụng chiếc xe cứu hộ mới đó được lâu thì nó đã cần sửa chữa lớn lần đầu tiên.
Nghi vấn
Will the coast guard have been using the amphibious rescue vehicle for more than a week by the time the next high tide arrives?
Liệu lực lượng tuần duyên sẽ đã sử dụng xe cứu hộ lưỡng cư hơn một tuần vào thời điểm thủy triều cao tiếp theo đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue vehicle".

Biểu tượng của Hy vọng và Hỗ trợ

Xe cứu hộ (rescue vehicle) thường mang ý nghĩa biểu tượng của hy vọng và sự hỗ trợ tức thì trong các tình huống khẩn cấp. Sự xuất hiện của chúng thường xoa dịu nỗi sợ hãi và mang lại cảm giác an toàn cho những người gặp nạn, thể hiện cam kết của cộng đồng trong việc bảo vệ sự sống.

Vai trò của Lực lượng Phản ứng Nhanh

Xe cứu hộ là một phần không thể thiếu của các dịch vụ khẩn cấp và thường được điều khiển bởi 'lực lượng phản ứng nhanh' (first responders) như lính cứu hỏa, nhân viên y tế và cảnh sát. Trong văn hóa phương Tây, những nhân viên này và phương tiện của họ thường được ca ngợi như những anh hùng vì sự dũng cảm và sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm để cứu người.