(Top Banner Ad)
engine
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Cơ khí, Giao thông

engine

UK: /ˈendʒɪn/ • US: /ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ cỗ máy máy móc động lực nguồn lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine with moving parts that converts power into motion.

Vietnamese Meaning

Một cỗ máy với các bộ phận chuyển động, chuyển đổi năng lượng thành chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine of the car needs to be repaired."

    "Động cơ của chiếc xe cần được sửa chữa."

  • "The car engine is making a strange noise."

    "Động cơ xe ô tô đang phát ra tiếng ồn lạ."

  • "She is the driving engine behind the project's success."

    "Cô ấy là động lực thúc đẩy thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engine động cơ, máy móc (phần chính tạo ra chuyển động hoặc năng lượng)
Noun engineer kỹ sư (người thiết kế, xây dựng hoặc vận hành máy móc, cấu trúc)
Verb to engineer thiết kế, chế tạo (cái gì đó một cách khéo léo); sắp xếp, dàn xếp (một tình huống hoặc sự kiện)
Noun engineering ngành kỹ thuật, công trình kỹ thuật (lĩnh vực nghiên cứu, thiết kế và xây dựng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium
Old French
engin
Middle English
engin
Modern English
engine

Nguồn gốc từ 'ingenium' (sự khéo léo)

Từ 'engine' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ingenium', mang nghĩa 'tài năng bẩm sinh, sự khéo léo, óc sáng tạo' hoặc 'sự phát minh'. Qua tiếng Pháp cổ 'engin' với ý nghĩa 'kỹ năng, sự thông minh' rồi chuyển sang 'cỗ máy', từ này dần phát triển thành 'engine' trong tiếng Anh hiện đại. Điều này cho thấy 'engine' ban đầu không chỉ là một cỗ máy, mà còn bao hàm ý nghĩa về sự tinh xảo, trí tuệ con người trong việc tạo ra nó.

Usage Note

Từ 'engine' thường được dùng để chỉ các loại máy móc tạo ra động lực từ quá trình đốt cháy (ví dụ: động cơ đốt trong) hoặc từ các nguồn năng lượng khác. Khác với 'motor' (động cơ), 'engine' thường mang ý nghĩa về một hệ thống phức tạp hơn, sử dụng nhiều bộ phận để tạo ra công suất lớn hơn. 'Motor' thường được dùng cho các thiết bị nhỏ, sử dụng điện.

Prepositions

of in

'Engine of' dùng để chỉ loại hoặc mục đích của động cơ (ví dụ: engine of a car). 'Engine in' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ vị trí của động cơ (ví dụ: engine in the aircraft).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engine
  • powerful powerful engine
    (động cơ mạnh mẽ)
  • jet jet engine
    (động cơ phản lực)
  • steam steam engine
    (động cơ hơi nước)
  • internal combustion internal combustion engine
    (động cơ đốt trong)
  • electric electric engine
    (động cơ điện)
Verb + engine
  • start start the engine
    (khởi động động cơ)
  • turn off turn off the engine
    (tắt động cơ)
  • repair repair the engine
    (sửa chữa động cơ)
  • check check the engine
    (kiểm tra động cơ)
Engine + Noun
  • engine engine trouble
    (sự cố động cơ)
  • engine engine room
    (buồng máy (trên tàu, nhà máy...); bộ phận cốt lõi, nơi thực hiện công việc quan trọng nhất của một tổ chức)
  • engine engine oil
    (dầu động cơ)

Idioms

  • engine of change

    động lực của sự thay đổi (một yếu tố mạnh mẽ thúc đẩy hoặc tạo ra sự thay đổi lớn)

    "Technology has often been an engine of change in society."

    (Công nghệ thường là động lực của sự thay đổi trong xã hội.)

  • engine room

    buồng máy (trên tàu); bộ phận cốt lõi, nơi làm việc chính yếu và quan trọng nhất của một tổ chức hoặc dự án

    "The marketing department is the engine room of the company's sales efforts."

    (Bộ phận marketing là buồng máy (bộ phận cốt lõi) cho nỗ lực bán hàng của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engine

danh từ
Lật mặt

Một cỗ máy với các bộ phận chuyển động, chuyển đổi năng lượng thành chuyển động.

"The engine of the car needs to be repaired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the car engine was overheating, he pulled over to the side of the road.
Bởi vì động cơ xe hơi quá nóng, anh ấy đã tấp vào lề đường.
Phủ định
Unless the engine receives regular maintenance, it won't run efficiently.
Trừ khi động cơ được bảo trì thường xuyên, nó sẽ không chạy hiệu quả.
Nghi vấn
If the engine light comes on, should I stop driving immediately?
Nếu đèn báo động cơ bật sáng, tôi có nên dừng lái xe ngay lập tức không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic should check the engine regularly.
Người thợ máy nên kiểm tra động cơ thường xuyên.
Phủ định
The car won't start if the engine isn't working.
Xe sẽ không khởi động nếu động cơ không hoạt động.
Nghi vấn
Can the engine handle this heavy load?
Động cơ có thể xử lý tải trọng nặng này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic replaced the engine in my car.
Người thợ máy đã thay thế động cơ trong xe của tôi.
Phủ định
My car doesn't have a powerful engine.
Xe của tôi không có động cơ mạnh mẽ.
Nghi vấn
Does this airplane have two engines?
Chiếc máy bay này có hai động cơ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had maintained the engine properly, the plane wouldn't be experiencing turbulence now.
Nếu các kỹ sư bảo trì động cơ đúng cách, máy bay đã không gặp nhiễu loạn ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't tinkered with the car's engine, it wouldn't be running so smoothly today.
Nếu anh ấy không táy máy vào động cơ xe, nó đã không chạy êm ái như hôm nay.
Nghi vấn
If they had used a more powerful engine, would the rocket be in orbit now?
Nếu họ đã sử dụng một động cơ mạnh hơn, tên lửa có lẽ đã ở trên quỹ đạo bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engine overheats, it shuts down automatically.
Nếu động cơ quá nóng, nó sẽ tự động tắt.
Phủ định
When the engine is cold, it doesn't start easily.
Khi động cơ lạnh, nó không khởi động dễ dàng.
Nghi vấn
If the engine is making strange noises, does it need a mechanic?
Nếu động cơ phát ra tiếng ồn lạ, nó có cần thợ máy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic fixed the car's engine yesterday.
Người thợ máy đã sửa chữa động cơ của chiếc xe ô tô hôm qua.
Phủ định
The engine is not working properly.
Động cơ đang không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Does the engine need more oil?
Động cơ có cần thêm dầu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer repaired the engine.
Kỹ sư đã sửa chữa động cơ.
Phủ định
The car wouldn't start because the engine wasn't working.
Chiếc xe không khởi động được vì động cơ không hoạt động.
Nghi vấn
What type of engine does the airplane use?
Máy bay sử dụng loại động cơ nào?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine runs smoothly.
Động cơ chạy êm ái.
Phủ định
The car does not have an engine.
Chiếc xe không có động cơ.
Nghi vấn
Does the engine need maintenance?
Động cơ có cần bảo trì không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my car's engine wouldn't break down so often.
Tôi ước động cơ xe của tôi không bị hỏng thường xuyên như vậy.
Phủ định
If only the engineers hadn't designed such a complicated engine.
Giá mà các kỹ sư không thiết kế một động cơ phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Do you wish the engine could be repaired more quickly?
Bạn có ước động cơ có thể được sửa chữa nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engine".

Động cơ hơi nước và Cách mạng Công nghiệp

Động cơ hơi nước, đặc biệt là phiên bản cải tiến của James Watt vào thế kỷ 18, được coi là 'trái tim' của Cách mạng Công nghiệp. Nó đã thay đổi sâu rộng cách thức sản xuất, giao thông vận tải và cuộc sống xã hội, từ việc cung cấp năng lượng cho các nhà máy dệt cho đến việc vận hành đầu máy xe lửa và tàu thủy. Từ đó, 'engine' trở thành biểu tượng cho sự tiến bộ công nghệ và công nghiệp.

Động cơ như một phép ẩn dụ cho sức mạnh và sự thúc đẩy

Trong tiếng Anh, 'engine' không chỉ là một cỗ máy vật lý mà còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ. Nó ám chỉ bất kỳ thứ gì tạo ra năng lượng, sức mạnh hoặc là yếu tố then chốt thúc đẩy một quá trình hoặc sự phát triển quan trọng. Ví dụ, 'an engine of economic growth' (động cơ của tăng trưởng kinh tế) dùng để chỉ yếu tố chủ chốt giúp nền kinh tế phát triển mạnh mẽ.