eminent domain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The right of a government to expropriate private property for public use, with payment of compensation.
Vietnamese Meaning
Quyền trưng dụng đất đai của chính phủ đối với tài sản tư nhân cho mục đích công cộng, kèm theo việc bồi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city used its power of eminent domain to acquire the land needed for the new highway."
"Thành phố đã sử dụng quyền trưng dụng đất đai của mình để thu hồi đất cần thiết cho đường cao tốc mới."
-
"The government invoked eminent domain to build the new railway."
"Chính phủ đã viện dẫn quyền trưng dụng đất đai để xây dựng tuyến đường sắt mới."
-
"Eminent domain is often controversial, as it involves taking private property."
"Quyền trưng dụng đất đai thường gây tranh cãi, vì nó liên quan đến việc lấy tài sản tư nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eminent | nổi bật, xuất chúng (thường dùng để chỉ người); quan trọng, đáng chú ý (trong cụm từ pháp lý) |
| Noun | eminence | sự nổi bật, sự xuất chúng; địa vị cao quý |
| Noun | domain | lãnh địa, phạm vi, lĩnh vực; quyền sở hữu |
| Verb | dominate | thống trị, chi phối |
| Noun | dominance | sự thống trị, ưu thế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ quyền lực tối cao của nhà nước trong việc lấy lại tài sản tư nhân. Nó thường liên quan đến các dự án công cộng như xây dựng đường xá, trường học hoặc bệnh viện. Việc bồi thường là yếu tố bắt buộc để đảm bảo tính công bằng.
Prepositions
"Under eminent domain" có nghĩa là hành động trưng dụng được thực hiện theo quyền lực của chính phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exercise exercise eminent domain (thực hiện quyền trưng dụng đất (của nhà nước))
-
invoke invoke eminent domain (viện dẫn/áp dụng quyền trưng dụng đất)
-
apply apply eminent domain (áp dụng quyền trưng dụng đất)
-
power the power of eminent domain (quyền lực trưng dụng đất)
-
right the right of eminent domain (quyền trưng dụng đất)
Idioms
-
exercise eminent domain
thực hiện quyền trưng dụng đất (của nhà nước)
"The city council voted to exercise eminent domain to acquire the land for the new park."
(Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu thực hiện quyền trưng dụng đất để thu hồi đất cho công viên mới.)
-
the power of eminent domain
quyền lực trưng dụng đất
"The state has the power of eminent domain to take private property for public use."
(Nhà nước có quyền lực trưng dụng đất để thu hồi tài sản tư nhân vì mục đích công cộng.)
-
just compensation for eminent domain
bồi thường thỏa đáng/công bằng cho việc trưng dụng đất
"Property owners are entitled to just compensation for eminent domain takings."
(Chủ sở hữu tài sản có quyền được bồi thường thỏa đáng khi bị trưng dụng đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eminent domain
nounQuyền trưng dụng đất đai của chính phủ đối với tài sản tư nhân cho mục đích công cộng, kèm theo việc bồi thường.
"The city used its power of eminent domain to acquire the land needed for the new highway."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is exercising eminent domain to build the new highway. |
Chính phủ đang thực thi quyền trưng dụng đất để xây dựng đường cao tốc mới. |
| Phủ định | The city council did not invoke eminent domain for the park expansion. |
Hội đồng thành phố đã không viện dẫn quyền trưng dụng đất để mở rộng công viên. |
| Nghi vấn | Will the state use eminent domain to acquire the land? |
Liệu tiểu bang có sử dụng quyền trưng dụng đất để thu hồi đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eminent domain".
