(Top Banner Ad)
eminent domain
C1
noun C1 Luật

eminent domain

UK: /ˌem.ɪ.nənt dəˈmeɪn/ • US: /ˌem.ə.nənt doʊˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

quyền trưng dụng đất đai quyền thu hồi đất của nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right of a government to expropriate private property for public use, with payment of compensation.

Vietnamese Meaning

Quyền trưng dụng đất đai của chính phủ đối với tài sản tư nhân cho mục đích công cộng, kèm theo việc bồi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city used its power of eminent domain to acquire the land needed for the new highway."

    "Thành phố đã sử dụng quyền trưng dụng đất đai của mình để thu hồi đất cần thiết cho đường cao tốc mới."

  • "The government invoked eminent domain to build the new railway."

    "Chính phủ đã viện dẫn quyền trưng dụng đất đai để xây dựng tuyến đường sắt mới."

  • "Eminent domain is often controversial, as it involves taking private property."

    "Quyền trưng dụng đất đai thường gây tranh cãi, vì nó liên quan đến việc lấy tài sản tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eminent nổi bật, xuất chúng (thường dùng để chỉ người); quan trọng, đáng chú ý (trong cụm từ pháp lý)
Noun eminence sự nổi bật, sự xuất chúng; địa vị cao quý
Noun domain lãnh địa, phạm vi, lĩnh vực; quyền sở hữu
Verb dominate thống trị, chi phối
Noun dominance sự thống trị, ưu thế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium eminens
English
eminent domain

Nguồn gốc Latin và Hugo Grotius

Khái niệm "eminent domain" bắt nguồn từ cụm từ Latin "dominium eminens", nghĩa là "quyền sở hữu tối cao". Nó được nhà luật học Hà Lan Hugo Grotius giới thiệu vào năm 1625 trong tác phẩm "De Jure Belli ac Pacis" (Về Luật Chiến tranh và Hòa bình). Grotius lập luận rằng nhà nước có quyền tối cao đối với tài sản của công dân, nhưng phải bồi thường công bằng khi lấy tài sản đó vì lợi ích công cộng. Đây là nền tảng cho khái niệm trưng dụng đất ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ quyền lực tối cao của nhà nước trong việc lấy lại tài sản tư nhân. Nó thường liên quan đến các dự án công cộng như xây dựng đường xá, trường học hoặc bệnh viện. Việc bồi thường là yếu tố bắt buộc để đảm bảo tính công bằng.

Prepositions

under

"Under eminent domain" có nghĩa là hành động trưng dụng được thực hiện theo quyền lực của chính phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + eminent domain
  • exercise exercise eminent domain
    (thực hiện quyền trưng dụng đất (của nhà nước))
  • invoke invoke eminent domain
    (viện dẫn/áp dụng quyền trưng dụng đất)
  • apply apply eminent domain
    (áp dụng quyền trưng dụng đất)
Danh từ + of eminent domain
  • power the power of eminent domain
    (quyền lực trưng dụng đất)
  • right the right of eminent domain
    (quyền trưng dụng đất)

Idioms

  • exercise eminent domain

    thực hiện quyền trưng dụng đất (của nhà nước)

    "The city council voted to exercise eminent domain to acquire the land for the new park."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu thực hiện quyền trưng dụng đất để thu hồi đất cho công viên mới.)

  • the power of eminent domain

    quyền lực trưng dụng đất

    "The state has the power of eminent domain to take private property for public use."

    (Nhà nước có quyền lực trưng dụng đất để thu hồi tài sản tư nhân vì mục đích công cộng.)

  • just compensation for eminent domain

    bồi thường thỏa đáng/công bằng cho việc trưng dụng đất

    "Property owners are entitled to just compensation for eminent domain takings."

    (Chủ sở hữu tài sản có quyền được bồi thường thỏa đáng khi bị trưng dụng đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eminent domain

noun
Lật mặt

Quyền trưng dụng đất đai của chính phủ đối với tài sản tư nhân cho mục đích công cộng, kèm theo việc bồi thường.

"The city used its power of eminent domain to acquire the land needed for the new highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is exercising eminent domain to build the new highway.
Chính phủ đang thực thi quyền trưng dụng đất để xây dựng đường cao tốc mới.
Phủ định
The city council did not invoke eminent domain for the park expansion.
Hội đồng thành phố đã không viện dẫn quyền trưng dụng đất để mở rộng công viên.
Nghi vấn
Will the state use eminent domain to acquire the land?
Liệu tiểu bang có sử dụng quyền trưng dụng đất để thu hồi đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eminent domain".

“Bồi thường công bằng” (Just Compensation)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Hiến pháp yêu cầu chính phủ phải trả "bồi thường công bằng" (just compensation) cho các chủ sở hữu khi thực hiện quyền trưng dụng đất. Điều này đảm bảo rằng người dân không bị thiệt hại tài chính khi tài sản của họ bị thu hồi vì lợi ích công cộng. Tuy nhiên, định nghĩa về "công bằng" thường gây tranh cãi.

Tranh cãi về “Mục đích công cộng” (Public Use)

Một trong những khía cạnh gây tranh cãi nhất của quyền trưng dụng đất là việc diễn giải cụm từ "mục đích công cộng". Ban đầu, nó chỉ các dự án hạ tầng rõ ràng như đường sá, trường học. Tuy nhiên, một số quyết định của tòa án đã mở rộng định nghĩa này để bao gồm cả việc chuyển giao tài sản từ một chủ sở hữu tư nhân sang một chủ sở hữu tư nhân khác nếu điều đó được cho là thúc đẩy phát triển kinh tế chung, như trong vụ Kelo kiện Thành phố New London ở Hoa Kỳ, gây ra nhiều phản ứng trái chiều.