(Top Banner Ad)
expropriation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

expropriation

UK: /ɪkˌsprəʊpriˈeɪʃən/ • US: /ɪkˌsproʊpriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tước đoạt sự trưng thu sự trưng dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action by the state or an authority of taking property from its owner for public use or benefit.

Vietnamese Meaning

Hành động tước đoạt tài sản của một người hoặc một tổ chức bởi nhà nước hoặc một cơ quan có thẩm quyền cho mục đích sử dụng hoặc lợi ích công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced the expropriation of all foreign-owned oil wells."

    "Chính phủ đã tuyên bố tước đoạt tất cả các giếng dầu thuộc sở hữu của nước ngoài."

  • "The expropriation of the factory led to international condemnation."

    "Việc tước đoạt nhà máy đã dẫn đến sự lên án quốc tế."

  • "Expropriation without compensation is a violation of international law in many jurisdictions."

    "Tước đoạt mà không bồi thường là một sự vi phạm luật pháp quốc tế ở nhiều khu vực pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expropriate tước đoạt, trưng thu (tài sản)
Noun expropriator người tước đoạt/trưng thu tài sản
Adjective expropriated bị tước đoạt/trưng thu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
expropriare
Late Latin
expropriatio
English
expropriation

Gốc rễ Latin của sự tước đoạt

Từ 'expropriation' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi', 'tách rời') và động từ 'propriare' (làm cho thuộc về riêng ai đó), mà bản thân nó lại xuất phát từ tính từ 'proprius' (của riêng, thuộc về cá nhân). Do đó, 'expropriation' mang ý nghĩa cốt lõi là 'lấy đi cái thuộc về riêng ai đó', thể hiện hành động tước đoạt tài sản cá nhân bởi một thực thể khác.

Usage Note

Expropriation thường mang ý nghĩa chính thức và hợp pháp, liên quan đến việc nhà nước hoặc chính phủ can thiệp. Khác với 'confiscation' (tịch thu), thường mang tính trừng phạt và có thể không có bồi thường. 'Nationalization' (quốc hữu hóa) là một dạng expropriation nhưng thường áp dụng cho toàn bộ ngành công nghiệp.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ tài sản hoặc quyền lợi bị tước đoạt. Ví dụ: 'expropriation of land', 'expropriation of assets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expropriation
  • forced forced expropriation
    (sự tước đoạt cưỡng bức)
  • compulsory compulsory expropriation
    (sự trưng thu bắt buộc)
  • state state expropriation
    (sự tước đoạt/trưng thu của nhà nước)
  • unlawful unlawful expropriation
    (sự tước đoạt trái pháp luật)
  • national national expropriation
    (sự quốc hữu hóa)
Verb + expropriation
  • carry out carry out expropriation
    (tiến hành tước đoạt/trưng thu)
  • effect effect expropriation
    (thực hiện việc tước đoạt/trưng thu)
  • demand demand expropriation
    (yêu cầu tước đoạt/trưng thu)
  • face face expropriation
    (đối mặt với việc bị tước đoạt/trưng thu)
  • lead to lead to expropriation
    (dẫn đến việc tước đoạt/trưng thu)
Expropriation + of + Noun
  • land expropriation of land
    (việc trưng thu đất đai)
  • assets expropriation of assets
    (việc tịch biên tài sản)
  • property expropriation of property
    (việc tước đoạt tài sản)

Idioms

  • act of expropriation

    hành vi tước đoạt/trưng thu

    "The government's decision was seen as an act of expropriation by many landowners."

    (Quyết định của chính phủ bị nhiều chủ đất coi là một hành vi tước đoạt.)

  • threat of expropriation

    mối đe dọa bị tước đoạt/trưng thu

    "Foreign investors are wary of the threat of expropriation in unstable regions."

    (Các nhà đầu tư nước ngoài cảnh giác với mối đe dọa bị tước đoạt tài sản ở các khu vực bất ổn.)

  • expropriation without compensation

    sự tước đoạt không bồi thường

    "Historically, some regimes carried out expropriation without compensation."

    (Trong lịch sử, một số chế độ đã thực hiện việc tước đoạt mà không bồi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expropriation

Danh từ
Lật mặt

Hành động tước đoạt tài sản của một người hoặc một tổ chức bởi nhà nước hoặc một cơ quan có thẩm quyền cho mục đích sử dụng hoặc lợi ích công cộng.

"The government announced the expropriation of all foreign-owned oil wells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expropriation".

Quyền trưng dụng đất và lợi ích công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'eminent domain' (ở Mỹ) hay 'compulsory purchase' (ở Anh) liên quan chặt chẽ đến 'expropriation'. Đây là quyền của chính phủ được phép trưng dụng tài sản tư nhân cho mục đích công cộng (như xây đường, trường học) ngay cả khi chủ sở hữu không muốn bán, với điều kiện phải bồi thường hợp lý và công bằng.

Quốc hữu hóa ngành công nghiệp

Trong một số bối cảnh kinh tế và chính trị, 'expropriation' cũng có thể ám chỉ 'quốc hữu hóa' – việc chính phủ tiếp quản quyền sở hữu và kiểm soát các ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp tư nhân (ví dụ: các công ty dầu mỏ, ngân hàng lớn) để phục vụ lợi ích quốc gia. Điều này thường đi kèm với việc bồi thường cho các chủ sở hữu cũ.