(Top Banner Ad)
eminent
C1
adjective C1 Tổng quát (General)

eminent

UK: /ˈem.ɪ.nənt/ • US: /ˈem.ə.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng lừng danh xuất chúng lỗi lạc có tiếng tăm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Famous and respected within a particular sphere or profession.

Vietnamese Meaning

Nổi tiếng và được kính trọng trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an eminent historian."

    "Ông ấy là một nhà sử học nổi tiếng."

  • "She is an eminent figure in the world of art."

    "Cô ấy là một nhân vật nổi tiếng trong thế giới nghệ thuật."

  • "The university boasts an eminent faculty."

    "Trường đại học tự hào có một đội ngũ giảng viên xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eminence sự nổi bật, địa vị cao quý, nhân vật lỗi lạc
Adverb eminently một cách xuất sắc, nổi bật, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēminēns
Old French
éminent
English
eminent

Nguồn gốc của sự nổi bật

Từ 'eminent' xuất phát từ tiếng Latin 'ēminēns', có nghĩa là 'nổi bật', 'vươn lên' hoặc 'đứng ở vị trí cao'. Gốc từ này gợi hình ảnh một cái gì đó hoặc một ai đó vươn cao hơn những thứ xung quanh, thể hiện sự vượt trội và được chú ý. Từ đó, 'eminent' trong tiếng Anh mang ý nghĩa 'xuất chúng', 'lỗi lạc' hoặc 'nổi tiếng và được kính trọng'.

Usage Note

Từ 'eminent' thường được dùng để chỉ những người có địa vị cao, có uy tín và thành tựu đáng kể trong lĩnh vực của họ. Nó nhấn mạnh sự nổi bật và được ngưỡng mộ hơn là chỉ đơn thuần là nổi tiếng. Khác với 'famous' có thể mang nghĩa nổi tiếng theo hướng tiêu cực, 'eminent' luôn mang ý nghĩa tích cực.

Prepositions

in among

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể (ví dụ: 'eminent in the field of medicine'). Khi sử dụng 'among', nó thường đi kèm với một nhóm người hoặc một cộng đồng (ví dụ: 'eminent among his peers').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả người có địa vị/thành tựu cao
  • scholar eminent scholar
    (học giả lỗi lạc)
  • professor eminent professor
    (giáo sư lỗi lạc)
  • scientist eminent scientist
    (nhà khoa học lỗi lạc)
  • figure eminent figure
    (nhân vật lỗi lạc)
  • statesman eminent statesman
    (chính khách lỗi lạc)
Mô tả địa vị hoặc danh tiếng
  • position eminent position
    (vị trí nổi bật/quan trọng)
  • reputation eminent reputation
    (danh tiếng lẫy lừng/nổi bật)

Idioms

  • eminent domain

    quyền trưng dụng đất đai của nhà nước (để phục vụ lợi ích công cộng)

    "The city invoked eminent domain to acquire the land for the new park."

    (Thành phố đã viện đến quyền trưng dụng đất đai để có được mảnh đất xây công viên mới.)

  • an eminent figure/personage

    một nhân vật lỗi lạc/quan trọng

    "He was considered an eminent figure in the field of quantum physics."

    (Ông được coi là một nhân vật lỗi lạc trong lĩnh vực vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eminent

adjective
Lật mặt

Nổi tiếng và được kính trọng trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

"He is an eminent historian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is an eminent scholar, her lectures are always well-attended.
Bởi vì cô ấy là một học giả nổi tiếng, các bài giảng của cô ấy luôn có đông người tham dự.
Phủ định
Unless he becomes an eminent figure in the field, his theories will not gain widespread acceptance.
Trừ khi anh ấy trở thành một nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực này, các lý thuyết của anh ấy sẽ không được chấp nhận rộng rãi.
Nghi vấn
If she becomes an eminent scientist, will she continue to prioritize public outreach?
Nếu cô ấy trở thành một nhà khoa học nổi tiếng, liệu cô ấy có tiếp tục ưu tiên việc tiếp cận cộng đồng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies diligently, he will become an eminent scientist.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ, anh ấy sẽ trở thành một nhà khoa học lỗi lạc.
Phủ định
If you don't respect the eminent professor, you might not pass his class.
Nếu bạn không tôn trọng vị giáo sư lỗi lạc, bạn có thể không qua được lớp của ông ấy.
Nghi vấn
Will she be an eminent artist if she practices every day?
Liệu cô ấy có trở thành một nghệ sĩ lỗi lạc nếu cô ấy luyện tập mỗi ngày không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the opportunity, I would consult with an eminent scientist about this issue.
Nếu tôi có cơ hội, tôi sẽ tham khảo ý kiến một nhà khoa học lỗi lạc về vấn đề này.
Phủ định
If she weren't such an eminent scholar, she wouldn't be invited to so many conferences.
Nếu cô ấy không phải là một học giả lỗi lạc, cô ấy sẽ không được mời đến nhiều hội nghị như vậy.
Nghi vấn
Would the company be more successful if it hired an eminent marketing director?
Liệu công ty có thành công hơn nếu thuê một giám đốc marketing xuất sắc?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Professor Smith is an eminent scholar in his field.
Giáo sư Smith là một học giả lỗi lạc trong lĩnh vực của mình.
Phủ định
Despite his efforts, he is not yet an eminent figure in the art world.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy vẫn chưa phải là một nhân vật nổi tiếng trong giới nghệ thuật.
Nghi vấn
Is she considered an eminent authority on climate change?
Cô ấy có được coi là một nhà chức trách lỗi lạc về biến đổi khí hậu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that professor were more eminent in his field so that his research would gain more recognition.
Tôi ước giáo sư đó nổi tiếng hơn trong lĩnh vực của ông ấy để nghiên cứu của ông ấy được công nhận hơn.
Phủ định
If only the speaker weren't so eminent; I wish I could challenge their arguments without feeling intimidated.
Giá mà diễn giả kia không quá nổi tiếng; tôi ước tôi có thể phản biện các luận điểm của họ mà không cảm thấy e ngại.
Nghi vấn
If only the university would choose a more eminent scientist as its president; do you think it would improve its reputation?
Giá mà trường đại học chọn một nhà khoa học lỗi lạc hơn làm hiệu trưởng; bạn có nghĩ điều đó sẽ cải thiện danh tiếng của trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eminent".

Sự công nhận và kính trọng trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, những người được gọi là 'eminent' thường là những cá nhân đã đóng góp đáng kể cho lĩnh vực của họ (khoa học, nghệ thuật, chính trị, giáo dục) và được xã hội công nhận, kính trọng. Họ thường giữ các vị trí quan trọng, nhận được giải thưởng danh giá và được coi là chuyên gia hàng đầu. Sự 'eminent' không chỉ thể hiện tài năng mà còn là kết quả của sự cống hiến lâu dài và tác động tích cực đến cộng đồng.