(Top Banner Ad)
illustrious
C1
adjective C1 General

illustrious

UK: /ɪˈlʌstriəs/ • US: /ɪˈlʌstriəs/

Nghĩa tiếng Việt

lừng lẫy danh tiếng danh giá vang danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very famous, distinguished; having or conferring glory.

Vietnamese Meaning

Rất nổi tiếng, lừng lẫy; có hoặc mang lại vinh quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She comes from an illustrious family."

    "Cô ấy xuất thân từ một gia đình danh giá."

  • "The illustrious scientist received the Nobel Prize."

    "Nhà khoa học lừng lẫy đã nhận giải Nobel."

  • "He had an illustrious career in the military."

    "Ông ấy đã có một sự nghiệp lẫy lừng trong quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illustrate Minh họa, làm rõ (bằng hình ảnh hoặc ví dụ)
Noun illustration Hình minh họa, ví dụ
Adverb illustriously Một cách lẫy lừng, hiển hách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illustris
Latin
illustrare
English
illustrious

Nguồn gốc của 'illustrious'

Từ 'illustrious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illustris', có nghĩa là 'sáng sủa, nổi tiếng'. Nó liên quan đến động từ 'illustrare', nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'làm cho nổi tiếng'. Hình ảnh ẩn dụ là một người hoặc sự vật được 'chiếu sáng' bởi sự vĩ đại và danh tiếng của họ.

Usage Note

Từ 'illustrious' thường được dùng để miêu tả những người hoặc sự vật có thành tựu đáng kể và được nhiều người biết đến, ngưỡng mộ. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn kính hơn so với các từ đồng nghĩa như 'famous' hay 'well-known'. Nó nhấn mạnh đến sự vinh quang, danh tiếng và ảnh hưởng tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illustrious
  • An illustrious career
    (Một sự nghiệp lẫy lừng)
  • A long and illustrious history
    (Một lịch sử lâu đời và hiển hách)
  • An illustrious family
    (Một gia đình danh giá)
Verb + illustrious
  • Become an illustrious figure
    (Trở thành một nhân vật lẫy lừng)
  • Remembered as an illustrious leader
    (Được nhớ đến như một nhà lãnh đạo hiển hách)

Idioms

  • In illustrious company

    Ở trong một nhóm người nổi tiếng và đáng kính

    "The young artist felt honored to be in illustrious company at the awards ceremony."

    (Nghệ sĩ trẻ cảm thấy vinh dự khi được ở trong một nhóm người nổi tiếng và đáng kính tại lễ trao giải.)

  • To join the ranks of the illustrious

    Gia nhập hàng ngũ những người lẫy lừng, nổi tiếng

    "With her groundbreaking research, she has joined the ranks of the illustrious scientists."

    (Với nghiên cứu đột phá của mình, cô ấy đã gia nhập hàng ngũ những nhà khoa học lẫy lừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illustrious

adjective
Lật mặt

Rất nổi tiếng, lừng lẫy; có hoặc mang lại vinh quang.

"She comes from an illustrious family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what an illustrious career she has had!
Wow, cô ấy đã có một sự nghiệp lừng lẫy!
Phủ định
Alas, not every leader can boast such an illustrious background.
Than ôi, không phải nhà lãnh đạo nào cũng có thể tự hào về một nền tảng lừng lẫy như vậy.
Nghi vấn
My goodness, can you believe how illustrious his family is?
Trời ơi, bạn có tin gia đình anh ấy lừng lẫy đến mức nào không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were an illustrious scientist, he would receive more funding for his research.
Nếu anh ấy là một nhà khoa học lừng lẫy, anh ấy sẽ nhận được nhiều tài trợ hơn cho nghiên cứu của mình.
Phủ định
If she weren't from such an illustrious family, she wouldn't have so many opportunities.
Nếu cô ấy không xuất thân từ một gia đình lừng lẫy như vậy, cô ấy sẽ không có nhiều cơ hội như vậy.
Nghi vấn
Would his career be so illustrious if he hadn't worked so hard?
Sự nghiệp của anh ấy có lừng lẫy đến vậy không nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ như vậy?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her grandfather was an illustrious professor at the university.
Cô ấy nói rằng ông của cô ấy là một giáo sư lừng lẫy tại trường đại học.
Phủ định
He said that the author was not an illustrious figure in the literary world.
Anh ấy nói rằng tác giả đó không phải là một nhân vật lừng lẫy trong giới văn học.
Nghi vấn
She asked if the artist had been an illustrious member of the academy.
Cô ấy hỏi liệu nghệ sĩ đó có phải là một thành viên lừng lẫy của học viện hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university has an illustrious history, doesn't it?
Trường đại học có một lịch sử lừng lẫy, phải không?
Phủ định
He isn't from an illustrious family, is he?
Anh ấy không đến từ một gia đình lừng lẫy, phải không?
Nghi vấn
His career seemed illustrious from the start, didn't it?
Sự nghiệp của anh ấy có vẻ lừng lẫy ngay từ đầu, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had an illustrious career as a scientist.
Cô ấy đã có một sự nghiệp lẫy lừng với tư cách là một nhà khoa học.
Phủ định
He has not had an illustrious past, but he is working to build a better future.
Anh ấy đã không có một quá khứ vẻ vang, nhưng anh ấy đang nỗ lực để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
Nghi vấn
Has the university had an illustrious history of producing Nobel laureates?
Trường đại học đã có một lịch sử lẫy lừng trong việc đào tạo ra những người đoạt giải Nobel chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illustrious".

Giải thưởng và Danh hiệu

Trong nhiều nền văn hóa, các giải thưởng và danh hiệu thường được trao cho những cá nhân có đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực của họ. Những người này sau đó có thể được coi là 'illustrious' vì những thành tựu và danh tiếng của họ.

Gia phả

Ở phương Tây cũng như ở Việt Nam, gia phả có thể rất quan trọng. Một số dòng họ được coi là 'illustrious' vì có nhiều thành viên nổi tiếng và có ảnh hưởng trong lịch sử.