illustrious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very famous, distinguished; having or conferring glory.
Vietnamese Meaning
Rất nổi tiếng, lừng lẫy; có hoặc mang lại vinh quang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She comes from an illustrious family."
"Cô ấy xuất thân từ một gia đình danh giá."
-
"The illustrious scientist received the Nobel Prize."
"Nhà khoa học lừng lẫy đã nhận giải Nobel."
-
"He had an illustrious career in the military."
"Ông ấy đã có một sự nghiệp lẫy lừng trong quân đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | illustrate | Minh họa, làm rõ (bằng hình ảnh hoặc ví dụ) |
| Noun | illustration | Hình minh họa, ví dụ |
| Adverb | illustriously | Một cách lẫy lừng, hiển hách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'illustrious' thường được dùng để miêu tả những người hoặc sự vật có thành tựu đáng kể và được nhiều người biết đến, ngưỡng mộ. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn kính hơn so với các từ đồng nghĩa như 'famous' hay 'well-known'. Nó nhấn mạnh đến sự vinh quang, danh tiếng và ảnh hưởng tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
An illustrious career (Một sự nghiệp lẫy lừng)
-
A long and illustrious history (Một lịch sử lâu đời và hiển hách)
-
An illustrious family (Một gia đình danh giá)
-
Become an illustrious figure (Trở thành một nhân vật lẫy lừng)
-
Remembered as an illustrious leader (Được nhớ đến như một nhà lãnh đạo hiển hách)
Idioms
-
In illustrious company
Ở trong một nhóm người nổi tiếng và đáng kính
"The young artist felt honored to be in illustrious company at the awards ceremony."
(Nghệ sĩ trẻ cảm thấy vinh dự khi được ở trong một nhóm người nổi tiếng và đáng kính tại lễ trao giải.)
-
To join the ranks of the illustrious
Gia nhập hàng ngũ những người lẫy lừng, nổi tiếng
"With her groundbreaking research, she has joined the ranks of the illustrious scientists."
(Với nghiên cứu đột phá của mình, cô ấy đã gia nhập hàng ngũ những nhà khoa học lẫy lừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illustrious
adjectiveRất nổi tiếng, lừng lẫy; có hoặc mang lại vinh quang.
"She comes from an illustrious family."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what an illustrious career she has had! |
Wow, cô ấy đã có một sự nghiệp lừng lẫy! |
| Phủ định | Alas, not every leader can boast such an illustrious background. |
Than ôi, không phải nhà lãnh đạo nào cũng có thể tự hào về một nền tảng lừng lẫy như vậy. |
| Nghi vấn | My goodness, can you believe how illustrious his family is? |
Trời ơi, bạn có tin gia đình anh ấy lừng lẫy đến mức nào không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were an illustrious scientist, he would receive more funding for his research. |
Nếu anh ấy là một nhà khoa học lừng lẫy, anh ấy sẽ nhận được nhiều tài trợ hơn cho nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | If she weren't from such an illustrious family, she wouldn't have so many opportunities. |
Nếu cô ấy không xuất thân từ một gia đình lừng lẫy như vậy, cô ấy sẽ không có nhiều cơ hội như vậy. |
| Nghi vấn | Would his career be so illustrious if he hadn't worked so hard? |
Sự nghiệp của anh ấy có lừng lẫy đến vậy không nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ như vậy? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her grandfather was an illustrious professor at the university. |
Cô ấy nói rằng ông của cô ấy là một giáo sư lừng lẫy tại trường đại học. |
| Phủ định | He said that the author was not an illustrious figure in the literary world. |
Anh ấy nói rằng tác giả đó không phải là một nhân vật lừng lẫy trong giới văn học. |
| Nghi vấn | She asked if the artist had been an illustrious member of the academy. |
Cô ấy hỏi liệu nghệ sĩ đó có phải là một thành viên lừng lẫy của học viện hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university has an illustrious history, doesn't it? |
Trường đại học có một lịch sử lừng lẫy, phải không? |
| Phủ định | He isn't from an illustrious family, is he? |
Anh ấy không đến từ một gia đình lừng lẫy, phải không? |
| Nghi vấn | His career seemed illustrious from the start, didn't it? |
Sự nghiệp của anh ấy có vẻ lừng lẫy ngay từ đầu, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had an illustrious career as a scientist. |
Cô ấy đã có một sự nghiệp lẫy lừng với tư cách là một nhà khoa học. |
| Phủ định | He has not had an illustrious past, but he is working to build a better future. |
Anh ấy đã không có một quá khứ vẻ vang, nhưng anh ấy đang nỗ lực để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. |
| Nghi vấn | Has the university had an illustrious history of producing Nobel laureates? |
Trường đại học đã có một lịch sử lẫy lừng trong việc đào tạo ra những người đoạt giải Nobel chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illustrious".
