emirate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lãnh thổ được cai trị bởi một tiểu vương (emir).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United Arab Emirates is composed of seven emirates."
"Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất bao gồm bảy tiểu vương quốc."
-
"Dubai is a well-known emirate."
"Dubai là một tiểu vương quốc nổi tiếng."
-
"The emirate's economy relies heavily on oil."
"Nền kinh tế của tiểu vương quốc này phụ thuộc nhiều vào dầu mỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emir | hoàng thân, tiểu vương (người cai trị) |
| Noun | emirship | chức vụ hoặc địa vị của một emir |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'emirate' dùng để chỉ một vùng đất hoặc quốc gia nhỏ do một tiểu vương cai trị. Nó thường được liên kết với các quốc gia ở Trung Đông và các khu vực Hồi giáo khác. Cần phân biệt với 'emir', là tước hiệu của người cai trị.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc sống hoặc làm việc ở một tiểu vương quốc (ví dụ: 'He lives in the emirate of Dubai.'). Sử dụng 'of' khi nói về tên của tiểu vương quốc hoặc thuộc tính của nó (ví dụ: 'The emirate of Abu Dhabi').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wealthy wealthy emirate (tiểu vương quốc giàu có)
-
independent independent emirate (tiểu vương quốc độc lập)
-
Gulf Gulf emirate (tiểu vương quốc vùng Vịnh)
-
establish establish an emirate (thành lập một tiểu vương quốc)
-
rule rule an emirate (cai trị một tiểu vương quốc)
Idioms
-
The Emirate of [Location Name]
Tiểu vương quốc [Tên địa điểm] (dùng để chỉ một tiểu vương quốc cụ thể, ví dụ: Tiểu vương quốc Dubai)
"The Emirate of Abu Dhabi is known for its vast oil reserves."
(Tiểu vương quốc Abu Dhabi nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.)
-
United Arab Emirates (UAE)
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (một quốc gia liên bang gồm bảy tiểu vương quốc ở Tây Á)
"Dubai is one of the seven emirates forming the UAE."
(Dubai là một trong bảy tiểu vương quốc tạo nên Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.)
-
achieve/gain emirate status
đạt được địa vị/trở thành tiểu vương quốc
"After centuries, the region finally gained emirate status."
(Sau nhiều thế kỷ, khu vực này cuối cùng đã đạt được địa vị tiểu vương quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emirate
danh từMột lãnh thổ được cai trị bởi một tiểu vương (emir).
"The United Arab Emirates is composed of seven emirates."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United Arab Emirates is a federation of seven emirates. |
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là một liên bang gồm bảy tiểu vương quốc. |
| Phủ định | This area is not an emirate, but a kingdom. |
Khu vực này không phải là một tiểu vương quốc, mà là một vương quốc. |
| Nghi vấn | Which emirate is the largest in the UAE? |
Tiểu vương quốc nào lớn nhất ở UAE? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emirate".
