(Top Banner Ad)
emirate
B2
danh từ B2 Chính trị, Địa lý

emirate

UK: /ˈemɪrət/ • US: /ˈemɪrət/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu vương quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A territory ruled by an emir.

Vietnamese Meaning

Một lãnh thổ được cai trị bởi một tiểu vương (emir).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Arab Emirates is composed of seven emirates."

    "Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất bao gồm bảy tiểu vương quốc."

  • "Dubai is a well-known emirate."

    "Dubai là một tiểu vương quốc nổi tiếng."

  • "The emirate's economy relies heavily on oil."

    "Nền kinh tế của tiểu vương quốc này phụ thuộc nhiều vào dầu mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emir hoàng thân, tiểu vương (người cai trị)
Noun emirship chức vụ hoặc địa vị của một emir

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
amīr (أمير)
Old French
amir
English
emir
English
emirate (from emir + suffix -ate)

Nguồn gốc của từ 'emirate'

Từ 'emirate' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'amīr' (أَمِير), có nghĩa là 'người chỉ huy' hoặc 'hoàng thân'. Từ này sau đó được thêm hậu tố '-ate' trong tiếng Anh để tạo thành danh từ chỉ lãnh thổ hoặc địa vị cai trị của một emir. Do đó, 'emirate' là một tiểu vương quốc, tức là một lãnh thổ do một emir cai trị.

Usage Note

Từ 'emirate' dùng để chỉ một vùng đất hoặc quốc gia nhỏ do một tiểu vương cai trị. Nó thường được liên kết với các quốc gia ở Trung Đông và các khu vực Hồi giáo khác. Cần phân biệt với 'emir', là tước hiệu của người cai trị.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc sống hoặc làm việc ở một tiểu vương quốc (ví dụ: 'He lives in the emirate of Dubai.'). Sử dụng 'of' khi nói về tên của tiểu vương quốc hoặc thuộc tính của nó (ví dụ: 'The emirate of Abu Dhabi').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emirate
  • wealthy wealthy emirate
    (tiểu vương quốc giàu có)
  • independent independent emirate
    (tiểu vương quốc độc lập)
  • Gulf Gulf emirate
    (tiểu vương quốc vùng Vịnh)
Verb + emirate
  • establish establish an emirate
    (thành lập một tiểu vương quốc)
  • rule rule an emirate
    (cai trị một tiểu vương quốc)

Idioms

  • The Emirate of [Location Name]

    Tiểu vương quốc [Tên địa điểm] (dùng để chỉ một tiểu vương quốc cụ thể, ví dụ: Tiểu vương quốc Dubai)

    "The Emirate of Abu Dhabi is known for its vast oil reserves."

    (Tiểu vương quốc Abu Dhabi nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.)

  • United Arab Emirates (UAE)

    Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (một quốc gia liên bang gồm bảy tiểu vương quốc ở Tây Á)

    "Dubai is one of the seven emirates forming the UAE."

    (Dubai là một trong bảy tiểu vương quốc tạo nên Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.)

  • achieve/gain emirate status

    đạt được địa vị/trở thành tiểu vương quốc

    "After centuries, the region finally gained emirate status."

    (Sau nhiều thế kỷ, khu vực này cuối cùng đã đạt được địa vị tiểu vương quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emirate

danh từ
Lật mặt

Một lãnh thổ được cai trị bởi một tiểu vương (emir).

"The United Arab Emirates is composed of seven emirates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Arab Emirates is a federation of seven emirates.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là một liên bang gồm bảy tiểu vương quốc.
Phủ định
This area is not an emirate, but a kingdom.
Khu vực này không phải là một tiểu vương quốc, mà là một vương quốc.
Nghi vấn
Which emirate is the largest in the UAE?
Tiểu vương quốc nào lớn nhất ở UAE?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emirate".

Chính thể và Lịch sử

Các tiểu vương quốc thường có nguồn gốc từ các cấu trúc chính trị và xã hội Hồi giáo, nơi người cai trị (emir) nắm giữ cả quyền lực chính trị và đôi khi là cả quyền lực tôn giáo. Nhiều tiểu vương quốc có lịch sử lâu đời, phát triển từ các bộ lạc hoặc triều đại địa phương.

Kinh tế và Hiện đại hóa

Trong thời hiện đại, nhiều tiểu vương quốc, đặc biệt là ở khu vực Vịnh Ba Tư như UAE và Qatar, đã trải qua quá trình hiện đại hóa và phát triển kinh tế nhanh chóng nhờ nguồn dầu mỏ và khí đốt tự nhiên dồi dào. Chúng đã trở thành trung tâm tài chính, du lịch và thương mại toàn cầu.