(Top Banner Ad)
sultanate
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị

sultanate

UK: /ˈsʌltənət/ • US: /ˈsʌltənət/

Nghĩa tiếng Việt

vương quốc Hồi giáo sultan quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or country ruled by a sultan.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc vùng đất được cai trị bởi một sultan (vua Hồi giáo).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sultanate of Oman is located on the Arabian Peninsula."

    "Vương quốc Hồi giáo Oman nằm trên bán đảo Ả Rập."

  • "The sultanate flourished during the 16th century."

    "Vương quốc Hồi giáo phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 16."

  • "The remnants of the old sultanate can still be seen today."

    "Tàn tích của vương quốc Hồi giáo cổ xưa vẫn còn có thể được nhìn thấy ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sultan Vị vua Hồi giáo, quốc vương (của một vương quốc Hồi giáo)
Noun sultana Vợ hoặc mẹ của một sultan; nữ hoàng Hồi giáo
Adjective sultanic Thuộc về sultan hoặc vương quốc Hồi giáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
sulṭān
French
sultanat
English
sultanate

Nguồn gốc của 'sultanate'

Từ 'sultanate' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'sulṭān', có nghĩa là 'người cai trị' hoặc 'uy quyền'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Pháp là 'sultanat', dùng để chỉ vùng đất hoặc quyền cai trị của một sultan. Cuối cùng, nó được đưa vào tiếng Anh với hình thức 'sultanate', mang ý nghĩa là một vương quốc hoặc lãnh thổ do một sultan cai trị, thường đề cập đến các quốc gia Hồi giáo trong lịch sử hoặc hiện đại.

Usage Note

Từ 'sultanate' thường được dùng để chỉ các quốc gia Hồi giáo lịch sử hoặc hiện tại nơi người đứng đầu nhà nước là một sultan. Nó nhấn mạnh hình thức chính phủ quân chủ chuyên chế Hồi giáo. Khác với 'kingdom' (vương quốc) vốn có thể chỉ bất kỳ quốc gia nào do một vị vua cai trị, 'sultanate' cụ thể hơn về mặt tôn giáo và văn hóa.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The sultanate of Oman', 'There was prosperity in the sultanate'. 'In' dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc một thời kỳ. 'Of' dùng để chỉ sự thuộc về hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sultanate
  • powerful a powerful sultanate
    (một vương quốc Hồi giáo hùng mạnh)
  • ancient an ancient sultanate
    (một vương quốc Hồi giáo cổ đại)
  • independent an independent sultanate
    (một vương quốc Hồi giáo độc lập)
  • Ottoman the Ottoman Sultanate
    (Đế quốc Ottoman (Vương quốc Hồi giáo Ottoman))
Verb + sultanate
  • rule to rule a sultanate
    (cai trị một vương quốc Hồi giáo)
  • establish to establish a sultanate
    (thành lập một vương quốc Hồi giáo)
Sultanate + Verb
  • flourished the sultanate flourished
    (vương quốc Hồi giáo thịnh vượng)
  • collapsed the sultanate collapsed
    (vương quốc Hồi giáo sụp đổ)
Sultanate + Noun
  • capital the sultanate capital
    (thủ đô của vương quốc Hồi giáo)

Idioms

  • the Sultanate of Oman

    Vương quốc Hồi giáo Oman (tên gọi chính thức của một quốc gia)

    "The Sultanate of Oman is a country on the southeastern coast of the Arabian Peninsula."

    (Vương quốc Hồi giáo Oman là một quốc gia nằm trên bờ biển phía đông nam của Bán đảo Ả Rập.)

  • the rise of a sultanate

    sự trỗi dậy, sự thành lập của một vương quốc Hồi giáo

    "Historians often study the factors leading to the rise of a sultanate."

    (Các nhà sử học thường nghiên cứu các yếu tố dẫn đến sự trỗi dậy của một vương quốc Hồi giáo.)

  • the fall of a sultanate

    sự sụp đổ, sự kết thúc của một vương quốc Hồi giáo

    "The fall of the sultanate marked a new era for the region."

    (Sự sụp đổ của vương quốc Hồi giáo đã đánh dấu một kỷ nguyên mới cho khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sultanate

noun
Lật mặt

Một quốc gia hoặc vùng đất được cai trị bởi một sultan (vua Hồi giáo).

"The Sultanate of Oman is located on the Arabian Peninsula."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sultanate".

Vương quốc Hồi giáo trong lịch sử và hiện đại

Một 'sultanate' là một hình thức nhà nước hoặc vùng lãnh thổ do một sultan (quốc vương Hồi giáo) cai trị. Trong lịch sử, các vương quốc Hồi giáo hùng mạnh đã định hình nhiều nền văn minh và khu vực trên thế giới, như Đế quốc Ottoman, Vương quốc Hồi giáo Mamluk ở Ai Cập hay Vương quốc Hồi giáo Delhi ở Ấn Độ. Ngày nay, một số quốc gia vẫn duy trì danh hiệu này, ví dụ nổi bật là Vương quốc Hồi giáo Oman và Vương quốc Hồi giáo Brunei, nơi sultan vẫn là người đứng đầu nhà nước và đóng vai trò quan trọng trong đời sống chính trị và văn hóa.