(Top Banner Ad)
emir
B2
noun B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

emir

UK: /əˈmɪər/ • US: /ɪˈmɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu vương emir
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title of various Muslim rulers.

Vietnamese Meaning

Tước vị của các nhà cai trị Hồi giáo khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emir declared a national holiday."

    "Tiểu vương tuyên bố một ngày quốc lễ."

  • "The emir addressed the nation on television."

    "Tiểu vương phát biểu trước quốc dân trên truyền hình."

  • "The emir's palace was heavily guarded."

    "Cung điện của tiểu vương được bảo vệ nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emir Tiểu vương, vương công (tước hiệu của người đứng đầu một số quốc gia Hồi giáo, ví dụ như ở Kuwait hay Qatar).
Noun emirate Tiểu vương quốc (lãnh thổ hoặc nhà nước do một tiểu vương cai trị); tước vị tiểu vương.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
أَمِير (amīr)
English
emir

Nguồn gốc Ả Rập

Từ 'emir' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập cổ, 'amīr' (أَمِير), có nghĩa là 'người chỉ huy', 'hoàng tử' hoặc 'người đứng đầu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các chỉ huy quân sự hoặc những người có quyền lực. Sau này, nó trở thành một tước hiệu quý tộc hoặc người đứng đầu nhà nước ở nhiều quốc gia Hồi giáo, đặc biệt là ở Trung Đông và Bắc Phi.

Usage Note

Emir (tiếng Ả Rập: أمير‎, ʾAmīr) là một tước hiệu cao quý được sử dụng ở các quốc gia Hồi giáo Trung Đông và Bắc Phi. Nó thường được dịch là 'hoàng tử', 'chỉ huy', 'tướng quân' hoặc 'lãnh chúa'. Emir có thể chỉ một người cai trị độc lập hoặc một quan chức được chỉ định bởi chính quyền cấp cao hơn. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để chỉ các chỉ huy quân sự và các quan chức chính phủ. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ người cai trị một tiểu vương quốc.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường liên kết danh hiệu với một khu vực hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'emir of Qatar' chỉ người cai trị Qatar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emir
  • reigning the reigning emir
    (tiểu vương đương nhiệm)
  • wealthy a wealthy emir
    (một tiểu vương giàu có)
  • powerful a powerful emir
    (một tiểu vương quyền lực)
Verb + emir
  • meet to meet the emir
    (gặp tiểu vương)
  • appoint to appoint an emir
    (bổ nhiệm một tiểu vương)
Emir + Prepositional Phrase
  • of the Emir of Kuwait
    (Tiểu vương Kuwait)
  • of the Emir of Qatar
    (Tiểu vương Qatar)

Idioms

  • live like an emir

    sống xa hoa, sống như một ông hoàng (ngụ ý cuộc sống giàu sang, sung túc và đầy đủ)

    "After winning the lottery, he started living like an emir, buying luxurious cars and mansions."

    (Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống xa hoa như một ông hoàng, mua xe sang và biệt thự.)

  • the Emir's decree

    sắc lệnh của tiểu vương (ngụ ý một mệnh lệnh hoặc đạo luật chính thức từ người đứng đầu)

    "The new public holiday was announced by the Emir's decree."

    (Ngày lễ quốc gia mới được công bố theo sắc lệnh của tiểu vương.)

  • the Emir's court

    triều đình của tiểu vương (chỉ môi trường quyền lực, nơi tiểu vương cai trị và đưa ra các quyết định)

    "He traveled far to seek an audience at the Emir's court."

    (Anh ta đã đi xa để tìm kiếm một buổi yết kiến tại triều đình của tiểu vương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emir

noun
Lật mặt

Tước vị của các nhà cai trị Hồi giáo khác nhau.

"The emir declared a national holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the emir signs the treaty, peace will be achieved in the region.
Nếu tiểu vương ký hiệp ước, hòa bình sẽ đạt được trong khu vực.
Phủ định
If the emiral decree isn't followed, there will be consequences.
Nếu sắc lệnh của tiểu vương không được tuân theo, sẽ có hậu quả.
Nghi vấn
Will the emir approve the project if it meets his requirements?
Liệu tiểu vương có phê duyệt dự án nếu nó đáp ứng các yêu cầu của ông ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emir".

Vai trò của Tiểu vương

Ở nhiều quốc gia Hồi giáo, đặc biệt là các nước vùng Vịnh Ba Tư như Kuwait, Qatar, hay Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 'emir' là tước hiệu của nguyên thủ quốc gia, tương đương với một vị vua hoặc hoàng tử. Họ thường nắm giữ quyền lực chính trị và đôi khi cả tôn giáo cao nhất, đóng vai trò lãnh đạo tối cao của đất nước.

So sánh với các tước hiệu khác

Trong lịch sử Hồi giáo, 'emir' là một trong nhiều tước hiệu quyền lực, bên cạnh 'sultan' (quốc vương, thường có quyền lực thế tục rộng lớn hơn và cai trị một đế chế lớn) và 'caliph' (người kế vị nhà tiên tri Muhammad, có cả quyền lực tôn giáo và chính trị tối cao, cai trị một caliphate - đế quốc Hồi giáo).