emir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A title of various Muslim rulers.
Vietnamese Meaning
Tước vị của các nhà cai trị Hồi giáo khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emir declared a national holiday."
"Tiểu vương tuyên bố một ngày quốc lễ."
-
"The emir addressed the nation on television."
"Tiểu vương phát biểu trước quốc dân trên truyền hình."
-
"The emir's palace was heavily guarded."
"Cung điện của tiểu vương được bảo vệ nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emir (tiếng Ả Rập: أمير, ʾAmīr) là một tước hiệu cao quý được sử dụng ở các quốc gia Hồi giáo Trung Đông và Bắc Phi. Nó thường được dịch là 'hoàng tử', 'chỉ huy', 'tướng quân' hoặc 'lãnh chúa'. Emir có thể chỉ một người cai trị độc lập hoặc một quan chức được chỉ định bởi chính quyền cấp cao hơn. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để chỉ các chỉ huy quân sự và các quan chức chính phủ. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ người cai trị một tiểu vương quốc.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường liên kết danh hiệu với một khu vực hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'emir of Qatar' chỉ người cai trị Qatar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reigning the reigning emir (tiểu vương đương nhiệm)
-
wealthy a wealthy emir (một tiểu vương giàu có)
-
powerful a powerful emir (một tiểu vương quyền lực)
-
meet to meet the emir (gặp tiểu vương)
-
appoint to appoint an emir (bổ nhiệm một tiểu vương)
-
of the Emir of Kuwait (Tiểu vương Kuwait)
-
of the Emir of Qatar (Tiểu vương Qatar)
Idioms
-
live like an emir
sống xa hoa, sống như một ông hoàng (ngụ ý cuộc sống giàu sang, sung túc và đầy đủ)
"After winning the lottery, he started living like an emir, buying luxurious cars and mansions."
(Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống xa hoa như một ông hoàng, mua xe sang và biệt thự.)
-
the Emir's decree
sắc lệnh của tiểu vương (ngụ ý một mệnh lệnh hoặc đạo luật chính thức từ người đứng đầu)
"The new public holiday was announced by the Emir's decree."
(Ngày lễ quốc gia mới được công bố theo sắc lệnh của tiểu vương.)
-
the Emir's court
triều đình của tiểu vương (chỉ môi trường quyền lực, nơi tiểu vương cai trị và đưa ra các quyết định)
"He traveled far to seek an audience at the Emir's court."
(Anh ta đã đi xa để tìm kiếm một buổi yết kiến tại triều đình của tiểu vương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emir
nounTước vị của các nhà cai trị Hồi giáo khác nhau.
"The emir declared a national holiday."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the emir signs the treaty, peace will be achieved in the region. |
Nếu tiểu vương ký hiệp ước, hòa bình sẽ đạt được trong khu vực. |
| Phủ định | If the emiral decree isn't followed, there will be consequences. |
Nếu sắc lệnh của tiểu vương không được tuân theo, sẽ có hậu quả. |
| Nghi vấn | Will the emir approve the project if it meets his requirements? |
Liệu tiểu vương có phê duyệt dự án nếu nó đáp ứng các yêu cầu của ông ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emir".
