(Top Banner Ad)
emitting radiation
C1
Verb phrase C1 Vật lý hạt nhân, Khoa học môi trường

emitting radiation

UK: /ɪˈmɪtɪŋ ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /ɪˈmɪtɪŋ ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát ra bức xạ phóng xạ tỏa ra bức xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of releasing energy in the form of waves or particles.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power plant is emitting radiation into the atmosphere."

    "Nhà máy điện đang phát ra bức xạ vào khí quyển."

  • "The old watch was emitting radiation due to the radium paint."

    "Chiếc đồng hồ cũ phát ra bức xạ do sơn radium."

  • "Certain types of rocks naturally emit radiation."

    "Một số loại đá tự nhiên phát ra bức xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, âm thanh, khí, v.v.)
Noun emission Sự phát ra, sự tỏa ra; chất thải, khí thải
Noun emitter Nguồn phát, vật phát (tia, sóng, hạt)
Verb radiate Phát ra, tỏa ra (năng lượng, nhiệt, ánh sáng); lan tỏa
Noun radiation Bức xạ, sự bức xạ; năng lượng được phát ra dưới dạng sóng hoặc hạt
Adjective radiant Bức xạ; rạng rỡ, chói lọi
Adjective radioactive Phóng xạ (có khả năng phát ra bức xạ ion hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emittere
English
emit

Nguồn gốc của 'Emit'

Từ 'emit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'emittere', có nghĩa là 'gửi ra' hoặc 'phát ra'. Đây là sự kết hợp của tiền tố 'e-' (ngoài, ra khỏi) và động từ 'mittere' (gửi, thả). Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17.

Nguồn gốc của 'Radiation'

Từ 'radiation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'radius', có nghĩa là 'tia' hoặc 'nan hoa'. Danh từ 'radiatio' trong tiếng Latinh dùng để chỉ 'sự phát tia'. Trong tiếng Anh, 'radiation' được dùng từ giữa thế kỷ 17 để mô tả sự phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.

Ý nghĩa của 'Emitting Radiation'

Khi kết hợp, 'emitting radiation' mô tả hành động một vật thể hoặc chất phóng thích năng lượng ra môi trường xung quanh dưới dạng bức xạ. Bức xạ này có thể là ánh sáng, nhiệt, sóng vô tuyến, tia X, hoặc các dạng năng lượng khác tùy thuộc vào nguồn phát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chất phóng xạ hoặc các thiết bị tạo ra năng lượng phóng xạ. 'Emitting' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, không chỉ là khả năng phát xạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + emitting radiation
  • constantly constantly emitting radiation
    (liên tục phát ra bức xạ)
  • weakly weakly emitting radiation
    (phát ra bức xạ yếu)
  • strongly strongly emitting radiation
    (phát ra bức xạ mạnh)
Noun + emitting radiation
  • a device a device emitting radiation
    (một thiết bị phát ra bức xạ)
  • a substance a substance emitting radiation
    (một chất phát ra bức xạ)
  • celestial bodies celestial bodies emitting radiation
    (các thiên thể phát ra bức xạ)
Verb + emitting radiation
  • start start emitting radiation
    (bắt đầu phát ra bức xạ)
  • detect detect emitting radiation
    (phát hiện vật phát ra bức xạ)
  • stop stop emitting radiation
    (ngừng phát ra bức xạ)

Idioms

  • emitting ionizing radiation

    phát ra bức xạ ion hóa (loại bức xạ năng lượng cao có thể gây hại cho tế bào sống)

    "Nuclear waste is known for emitting ionizing radiation, which can be very harmful to living organisms."

    (Chất thải hạt nhân được biết là phát ra bức xạ ion hóa, có thể rất nguy hiểm cho các sinh vật sống.)

  • emitting non-ionizing radiation

    phát ra bức xạ không ion hóa (loại bức xạ năng lượng thấp, ít gây hại hơn, như sóng radio, ánh sáng)

    "Your Wi-Fi router is constantly emitting non-ionizing radiation, but at levels generally considered safe."

    (Bộ định tuyến Wi-Fi của bạn liên tục phát ra bức xạ không ion hóa, nhưng ở mức độ thường được coi là an toàn.)

  • emitting electromagnetic radiation

    phát ra bức xạ điện từ (bao gồm ánh sáng, sóng radio, tia X, v.v.)

    "The sun is a primary source of light and heat, constantly emitting electromagnetic radiation across the spectrum."

    (Mặt trời là nguồn phát ánh sáng và nhiệt chính, liên tục phát ra bức xạ điện từ trên toàn bộ phổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emitting radiation

Verb phrase
Lật mặt

Quá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.

"The power plant is emitting radiation into the atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reactor emits radiation constantly.
Lò phản ứng phát ra bức xạ một cách liên tục.
Phủ định
The device doesn't emit radiation intensely.
Thiết bị không phát ra bức xạ một cách mạnh mẽ.
Nghi vấn
Does the machine emit radiation dangerously?
Máy móc có phát ra bức xạ một cách nguy hiểm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power plant emits radiation into the atmosphere.
Nhà máy điện phát ra bức xạ vào khí quyển.
Phủ định
The device does not emit harmful radiation.
Thiết bị này không phát ra bức xạ có hại.
Nghi vấn
Does this material emit radiation?
Vật liệu này có phát ra bức xạ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old machine emitted radiation yesterday.
Cái máy cũ đã phát ra bức xạ ngày hôm qua.
Phủ định
The device did not emit radiation during the test.
Thiết bị không phát ra bức xạ trong quá trình thử nghiệm.
Nghi vấn
Did the power plant emit radiation after the incident?
Nhà máy điện có phát ra bức xạ sau sự cố không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power plant has been emitting radiation for the past few hours.
Nhà máy điện đã phát ra bức xạ trong vài giờ qua.
Phủ định
The device hasn't been emitting radiation since it was repaired.
Thiết bị đã không phát ra bức xạ kể từ khi nó được sửa chữa.
Nghi vấn
Has the sun been emitting radiation at a higher rate lately?
Gần đây mặt trời có phát ra bức xạ với tốc độ cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emitting radiation".

Sự Kép Từ Nguy Hiểm Đến Lợi Ích Của Bức Xạ

Bức xạ thường gợi lên nỗi sợ hãi về bom nguyên tử, thảm họa hạt nhân (như Chernobyl hay Fukushima), và bệnh tật. Tuy nhiên, nó cũng là một công cụ cực kỳ hữu ích trong y học (chụp X-quang, xạ trị ung thư), sản xuất năng lượng (nhà máy điện hạt nhân) và nghiên cứu khoa học. Việc hiểu và kiểm soát bức xạ là chìa khóa để tận dụng lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

Bức Xạ Trong Đời Sống Hàng Ngày

Mặc dù thường được coi là nguy hiểm, bức xạ tự nhiên có mặt khắp nơi trong môi trường của chúng ta – từ mặt trời, đất đá, không khí và thậm chí trong chính cơ thể chúng ta. Nhiều thiết bị hàng ngày như lò vi sóng, điện thoại di động, bộ định tuyến Wi-Fi cũng phát ra bức xạ (thường là không ion hóa) ở mức độ an toàn và được quy định chặt chẽ.