emitting radiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of releasing energy in the form of waves or particles.
Vietnamese Meaning
Quá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power plant is emitting radiation into the atmosphere."
"Nhà máy điện đang phát ra bức xạ vào khí quyển."
-
"The old watch was emitting radiation due to the radium paint."
"Chiếc đồng hồ cũ phát ra bức xạ do sơn radium."
-
"Certain types of rocks naturally emit radiation."
"Một số loại đá tự nhiên phát ra bức xạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emit | Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, âm thanh, khí, v.v.) |
| Noun | emission | Sự phát ra, sự tỏa ra; chất thải, khí thải |
| Noun | emitter | Nguồn phát, vật phát (tia, sóng, hạt) |
| Verb | radiate | Phát ra, tỏa ra (năng lượng, nhiệt, ánh sáng); lan tỏa |
| Noun | radiation | Bức xạ, sự bức xạ; năng lượng được phát ra dưới dạng sóng hoặc hạt |
| Adjective | radiant | Bức xạ; rạng rỡ, chói lọi |
| Adjective | radioactive | Phóng xạ (có khả năng phát ra bức xạ ion hóa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chất phóng xạ hoặc các thiết bị tạo ra năng lượng phóng xạ. 'Emitting' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, không chỉ là khả năng phát xạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly emitting radiation (liên tục phát ra bức xạ)
-
weakly weakly emitting radiation (phát ra bức xạ yếu)
-
strongly strongly emitting radiation (phát ra bức xạ mạnh)
-
a device a device emitting radiation (một thiết bị phát ra bức xạ)
-
a substance a substance emitting radiation (một chất phát ra bức xạ)
-
celestial bodies celestial bodies emitting radiation (các thiên thể phát ra bức xạ)
-
start start emitting radiation (bắt đầu phát ra bức xạ)
-
detect detect emitting radiation (phát hiện vật phát ra bức xạ)
-
stop stop emitting radiation (ngừng phát ra bức xạ)
Idioms
-
emitting ionizing radiation
phát ra bức xạ ion hóa (loại bức xạ năng lượng cao có thể gây hại cho tế bào sống)
"Nuclear waste is known for emitting ionizing radiation, which can be very harmful to living organisms."
(Chất thải hạt nhân được biết là phát ra bức xạ ion hóa, có thể rất nguy hiểm cho các sinh vật sống.)
-
emitting non-ionizing radiation
phát ra bức xạ không ion hóa (loại bức xạ năng lượng thấp, ít gây hại hơn, như sóng radio, ánh sáng)
"Your Wi-Fi router is constantly emitting non-ionizing radiation, but at levels generally considered safe."
(Bộ định tuyến Wi-Fi của bạn liên tục phát ra bức xạ không ion hóa, nhưng ở mức độ thường được coi là an toàn.)
-
emitting electromagnetic radiation
phát ra bức xạ điện từ (bao gồm ánh sáng, sóng radio, tia X, v.v.)
"The sun is a primary source of light and heat, constantly emitting electromagnetic radiation across the spectrum."
(Mặt trời là nguồn phát ánh sáng và nhiệt chính, liên tục phát ra bức xạ điện từ trên toàn bộ phổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emitting radiation
Verb phraseQuá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
"The power plant is emitting radiation into the atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reactor emits radiation constantly. |
Lò phản ứng phát ra bức xạ một cách liên tục. |
| Phủ định | The device doesn't emit radiation intensely. |
Thiết bị không phát ra bức xạ một cách mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Does the machine emit radiation dangerously? |
Máy móc có phát ra bức xạ một cách nguy hiểm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power plant emits radiation into the atmosphere. |
Nhà máy điện phát ra bức xạ vào khí quyển. |
| Phủ định | The device does not emit harmful radiation. |
Thiết bị này không phát ra bức xạ có hại. |
| Nghi vấn | Does this material emit radiation? |
Vật liệu này có phát ra bức xạ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old machine emitted radiation yesterday. |
Cái máy cũ đã phát ra bức xạ ngày hôm qua. |
| Phủ định | The device did not emit radiation during the test. |
Thiết bị không phát ra bức xạ trong quá trình thử nghiệm. |
| Nghi vấn | Did the power plant emit radiation after the incident? |
Nhà máy điện có phát ra bức xạ sau sự cố không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power plant has been emitting radiation for the past few hours. |
Nhà máy điện đã phát ra bức xạ trong vài giờ qua. |
| Phủ định | The device hasn't been emitting radiation since it was repaired. |
Thiết bị đã không phát ra bức xạ kể từ khi nó được sửa chữa. |
| Nghi vấn | Has the sun been emitting radiation at a higher rate lately? |
Gần đây mặt trời có phát ra bức xạ với tốc độ cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emitting radiation".
