(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ emitting radiation
C1

emitting radiation

Verb phrase

Nghĩa tiếng Việt

phát ra bức xạ phóng xạ tỏa ra bức xạ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Emitting radiation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.

Definition (English Meaning)

The process of releasing energy in the form of waves or particles.

Ví dụ Thực tế với 'Emitting radiation'

  • "The power plant is emitting radiation into the atmosphere."

    "Nhà máy điện đang phát ra bức xạ vào khí quyển."

  • "The old watch was emitting radiation due to the radium paint."

    "Chiếc đồng hồ cũ phát ra bức xạ do sơn radium."

  • "Certain types of rocks naturally emit radiation."

    "Một số loại đá tự nhiên phát ra bức xạ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Emitting radiation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: emit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

releasing radiation(phát ra bức xạ)
radiating(bức xạ)

Trái nghĩa (Antonyms)

absorbing radiation(hấp thụ bức xạ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý hạt nhân Khoa học môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Emitting radiation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chất phóng xạ hoặc các thiết bị tạo ra năng lượng phóng xạ. 'Emitting' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, không chỉ là khả năng phát xạ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Emitting radiation'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reactor emits radiation constantly.
Lò phản ứng phát ra bức xạ một cách liên tục.
Phủ định
The device doesn't emit radiation intensely.
Thiết bị không phát ra bức xạ một cách mạnh mẽ.
Nghi vấn
Does the machine emit radiation dangerously?
Máy móc có phát ra bức xạ một cách nguy hiểm không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power plant emits radiation into the atmosphere.
Nhà máy điện phát ra bức xạ vào khí quyển.
Phủ định
The device does not emit harmful radiation.
Thiết bị này không phát ra bức xạ có hại.
Nghi vấn
Does this material emit radiation?
Vật liệu này có phát ra bức xạ không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old machine emitted radiation yesterday.
Cái máy cũ đã phát ra bức xạ ngày hôm qua.
Phủ định
The device did not emit radiation during the test.
Thiết bị không phát ra bức xạ trong quá trình thử nghiệm.
Nghi vấn
Did the power plant emit radiation after the incident?
Nhà máy điện có phát ra bức xạ sau sự cố không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power plant has been emitting radiation for the past few hours.
Nhà máy điện đã phát ra bức xạ trong vài giờ qua.
Phủ định
The device hasn't been emitting radiation since it was repaired.
Thiết bị đã không phát ra bức xạ kể từ khi nó được sửa chữa.
Nghi vấn
Has the sun been emitting radiation at a higher rate lately?
Gần đây mặt trời có phát ra bức xạ với tốc độ cao hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)