(Top Banner Ad)
beta particles
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân

beta particles

UK: /ˈbiːtə ˈpɑːtɪklz/ • US: /ˈbeɪtə ˈpɑːrtɪklz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt beta
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-energy, high-speed electrons or positrons emitted by the radioactive decay of atomic nuclei.

Vietnamese Meaning

Các electron hoặc positron năng lượng cao, tốc độ cao được phát ra từ sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beta particles are emitted from the nucleus of an unstable atom during beta decay."

    "Các hạt beta được phát ra từ hạt nhân của một nguyên tử không ổn định trong quá trình phân rã beta."

  • "The experiment measured the energy of the emitted beta particles."

    "Thí nghiệm đã đo năng lượng của các hạt beta được phát ra."

  • "Beta particles can be stopped by a thin sheet of aluminum."

    "Các hạt beta có thể bị chặn bởi một tấm nhôm mỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beta decay sự phân rã beta (một loại phân rã phóng xạ)
Noun beta radiation bức xạ beta (dòng các hạt beta)
Noun beta emitter chất phát xạ beta (một đồng vị phóng xạ phát ra hạt beta)
Noun particle physics vật lý hạt (ngành vật lý nghiên cứu các hạt cơ bản)

Synonyms

beta radiation (bức xạ beta)

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βῆτα (bē̂ta)
English
beta
Latin
particula ('a small part')
Old French
particule
English
particle

Bảng chữ cái bức xạ của Rutherford

Đầu thế kỷ 20, nhà vật lý Ernest Rutherford đã phân loại các loại bức xạ từ phóng xạ. Ông đặt tên chúng theo các chữ cái Hy Lạp dựa trên khả năng xuyên thấu vật chất. Tia 'alpha' (α) yếu nhất, tia 'gamma' (γ) mạnh nhất, và tia 'beta' (β) nằm ở giữa. Do đó, 'beta' có nghĩa là loại bức xạ 'thứ hai' được xác định.

Usage Note

Các hạt beta là một dạng bức xạ ion hóa và có thể xuyên qua vật chất, mặc dù ít xuyên thấu hơn tia gamma. Chúng được phát ra trong quá trình phân rã beta, một loại phân rã phóng xạ. Phân biệt electron (mang điện tích âm) và positron (mang điện tích dương, phản hạt của electron).

Prepositions

from

"emitted from" chỉ nguồn gốc của các hạt beta.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beta particles
  • emit beta particles
    (phát ra hạt beta)
  • detect beta particles
    (phát hiện / dò tìm hạt beta)
  • absorb beta particles
    (hấp thụ hạt beta)
  • block beta particles
    (chặn các hạt beta)
Adjective + beta particles
  • high-energy beta particles
    (các hạt beta năng lượng cao)
  • emitted beta particles
    (các hạt beta được phát ra)
beta particles + Verb
  • beta particles penetrate the skin
    (hạt beta xuyên qua da)
  • beta particles are emitted from the nucleus
    (hạt beta được phát ra từ hạt nhân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta particles

danh từ
Lật mặt

Các electron hoặc positron năng lượng cao, tốc độ cao được phát ra từ sự phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.

"Beta particles are emitted from the nucleus of an unstable atom during beta decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta particles".

Ứng dụng trong Y học

Các chất phát ra hạt beta có vai trò quan trọng trong y học hạt nhân. Chúng được dùng trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư một cách có chọn lọc. Ngoài ra, chúng còn là thành phần chính trong kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp PET (Positron Emission Tomography) để theo dõi hoạt động trao đổi chất trong cơ thể và phát hiện bệnh.

Định tuổi bằng Carbon-14

Phương pháp định tuổi bằng carbon-14, một công cụ không thể thiếu trong khảo cổ học và địa chất, hoạt động dựa trên sự phân rã beta của đồng vị carbon-14. Khi một sinh vật chết, carbon-14 trong cơ thể nó bắt đầu phân rã với tốc độ không đổi. Bằng cách đo lượng còn lại, các nhà khoa học có thể xác định niên đại của các mẫu vật hữu cơ hàng ngàn năm tuổi.