alpha particles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A helium nucleus emitted during radioactive decay, consisting of two protons and two neutrons.
Vietnamese Meaning
Hạt nhân heli được phát ra trong quá trình phân rã phóng xạ, bao gồm hai proton và hai neutron.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alpha particles can be stopped by a sheet of paper."
"Hạt alpha có thể bị chặn lại bởi một tờ giấy."
-
"The experiment measured the number of alpha particles emitted."
"Thí nghiệm đo số lượng hạt alpha được phát ra."
-
"Alpha particles are used in some types of smoke detectors."
"Hạt alpha được sử dụng trong một số loại máy dò khói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alpha decay | Sự phân rã alpha (quá trình hạt nhân nguyên tử phát ra một hạt alpha và biến đổi thành hạt nhân khác). |
| Noun | alpha radiation | Bức xạ alpha (một dòng gồm các hạt alpha chuyển động nhanh). |
| Adjective | radioactive | Có tính phóng xạ (có khả năng tự phát ra bức xạ, ví dụ như hạt alpha). |
| Noun | radioactivity | Tính phóng xạ / Hiện tượng phóng xạ (hiện tượng một số hạt nhân nguyên tử không bền tự biến đổi và phát ra bức xạ hạt nhân). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hạt alpha là một loại hạt phóng xạ được phát ra từ hạt nhân của một số nguyên tử không ổn định trong quá trình phân rã alpha. Chúng có điện tích dương (do hai proton) và khối lượng tương đối lớn so với các hạt phóng xạ khác như hạt beta. Do kích thước và điện tích của chúng, hạt alpha có khả năng ion hóa mạnh nhưng lại có khả năng xuyên thấu kém, dễ bị chặn lại bởi một tờ giấy hoặc vài centimet không khí.
Prepositions
"emitted from" chỉ nguồn gốc của hạt alpha (ví dụ: 'Alpha particles are emitted from radium'). "consisting of" mô tả thành phần cấu tạo của hạt alpha (ví dụ: 'Alpha particles consisting of two protons and two neutrons').
Collocations (Từ đi kèm)
-
emit alpha particles (phát ra các hạt alpha)
-
bombard a target with alpha particles (bắn phá một mục tiêu bằng các hạt alpha)
-
detect alpha particles (phát hiện / dò tìm các hạt alpha)
-
scatter alpha particles (làm tán xạ các hạt alpha)
-
high-energy alpha particles (các hạt alpha năng lượng cao)
-
emitted alpha particles (các hạt alpha được phát ra)
-
penetrate alpha particles penetrate a material (các hạt alpha xuyên qua một vật liệu)
-
consist of alpha particles consist of two protons and two neutrons (các hạt alpha bao gồm hai proton và hai neutron)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alpha particles
danh từHạt nhân heli được phát ra trong quá trình phân rã phóng xạ, bao gồm hai proton và hai neutron.
"Alpha particles can be stopped by a sheet of paper."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new shield is activated, the scientists will have been studying alpha particle emissions for over a decade. |
Vào thời điểm lá chắn mới được kích hoạt, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu sự phát thải hạt alpha trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been detecting significant alpha particle activity in the area before the incident. |
Họ sẽ không phát hiện ra hoạt động đáng kể của hạt alpha trong khu vực trước khi sự cố xảy ra. |
| Nghi vấn | Will the research team have been focusing on alpha decay for the next five years to understand its effects better? |
Liệu nhóm nghiên cứu có tập trung vào sự phân rã alpha trong năm năm tới để hiểu rõ hơn về tác động của nó không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist had already observed the emission of alpha particles before he published his findings. |
Nhà khoa học đã quan sát sự phát xạ của các hạt alpha trước khi ông công bố các phát hiện của mình. |
| Phủ định | They had not detected any alpha radiation until they recalibrated the equipment. |
Họ đã không phát hiện bất kỳ bức xạ alpha nào cho đến khi họ hiệu chỉnh lại thiết bị. |
| Nghi vấn | Had the team analyzed the alpha spectrum before submitting the report? |
Nhóm nghiên cứu đã phân tích quang phổ alpha trước khi nộp báo cáo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha particles".
