(Top Banner Ad)
alpha particles
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân

alpha particles

UK: /ˈælfə ˈpɑːtɪklz/ • US: /ˈælfə ˈpɑːrtɪklz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt alpha tia alpha (ít chính xác hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A helium nucleus emitted during radioactive decay, consisting of two protons and two neutrons.

Vietnamese Meaning

Hạt nhân heli được phát ra trong quá trình phân rã phóng xạ, bao gồm hai proton và hai neutron.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alpha particles can be stopped by a sheet of paper."

    "Hạt alpha có thể bị chặn lại bởi một tờ giấy."

  • "The experiment measured the number of alpha particles emitted."

    "Thí nghiệm đo số lượng hạt alpha được phát ra."

  • "Alpha particles are used in some types of smoke detectors."

    "Hạt alpha được sử dụng trong một số loại máy dò khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alpha decay Sự phân rã alpha (quá trình hạt nhân nguyên tử phát ra một hạt alpha và biến đổi thành hạt nhân khác).
Noun alpha radiation Bức xạ alpha (một dòng gồm các hạt alpha chuyển động nhanh).
Adjective radioactive Có tính phóng xạ (có khả năng tự phát ra bức xạ, ví dụ như hạt alpha).
Noun radioactivity Tính phóng xạ / Hiện tượng phóng xạ (hiện tượng một số hạt nhân nguyên tử không bền tự biến đổi và phát ra bức xạ hạt nhân).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄλφα (álpha)
Latin
particula ('a small part')
English
alpha particle

Nguồn gốc tên gọi 'Alpha'

Nhà vật lý Ernest Rutherford đã đặt tên cho ba loại bức xạ mà ông phát hiện theo các chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp: alpha (α), beta (β), và gamma (γ). Bức xạ alpha có khả năng đâm xuyên yếu nhất và mang điện tích dương, vì vậy nó được đặt tên theo chữ cái đầu tiên.

Một 'Phần nhỏ'

Từ 'particle' (hạt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'particula', có nghĩa là 'một phần nhỏ'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của hạt alpha là một trong những thành phần cơ bản được phát ra trong quá trình phân rã của các nguyên tử không ổn định.

Usage Note

Hạt alpha là một loại hạt phóng xạ được phát ra từ hạt nhân của một số nguyên tử không ổn định trong quá trình phân rã alpha. Chúng có điện tích dương (do hai proton) và khối lượng tương đối lớn so với các hạt phóng xạ khác như hạt beta. Do kích thước và điện tích của chúng, hạt alpha có khả năng ion hóa mạnh nhưng lại có khả năng xuyên thấu kém, dễ bị chặn lại bởi một tờ giấy hoặc vài centimet không khí.

Prepositions

emitted from consisting of

"emitted from" chỉ nguồn gốc của hạt alpha (ví dụ: 'Alpha particles are emitted from radium'). "consisting of" mô tả thành phần cấu tạo của hạt alpha (ví dụ: 'Alpha particles consisting of two protons and two neutrons').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alpha particles
  • emit alpha particles
    (phát ra các hạt alpha)
  • bombard a target with alpha particles
    (bắn phá một mục tiêu bằng các hạt alpha)
  • detect alpha particles
    (phát hiện / dò tìm các hạt alpha)
  • scatter alpha particles
    (làm tán xạ các hạt alpha)
Adjective + alpha particles
  • high-energy alpha particles
    (các hạt alpha năng lượng cao)
  • emitted alpha particles
    (các hạt alpha được phát ra)
alpha particles + Verb
  • penetrate alpha particles penetrate a material
    (các hạt alpha xuyên qua một vật liệu)
  • consist of alpha particles consist of two protons and two neutrons
    (các hạt alpha bao gồm hai proton và hai neutron)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha particles

danh từ
Lật mặt

Hạt nhân heli được phát ra trong quá trình phân rã phóng xạ, bao gồm hai proton và hai neutron.

"Alpha particles can be stopped by a sheet of paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new shield is activated, the scientists will have been studying alpha particle emissions for over a decade.
Vào thời điểm lá chắn mới được kích hoạt, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu sự phát thải hạt alpha trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been detecting significant alpha particle activity in the area before the incident.
Họ sẽ không phát hiện ra hoạt động đáng kể của hạt alpha trong khu vực trước khi sự cố xảy ra.
Nghi vấn
Will the research team have been focusing on alpha decay for the next five years to understand its effects better?
Liệu nhóm nghiên cứu có tập trung vào sự phân rã alpha trong năm năm tới để hiểu rõ hơn về tác động của nó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had already observed the emission of alpha particles before he published his findings.
Nhà khoa học đã quan sát sự phát xạ của các hạt alpha trước khi ông công bố các phát hiện của mình.
Phủ định
They had not detected any alpha radiation until they recalibrated the equipment.
Họ đã không phát hiện bất kỳ bức xạ alpha nào cho đến khi họ hiệu chỉnh lại thiết bị.
Nghi vấn
Had the team analyzed the alpha spectrum before submitting the report?
Nhóm nghiên cứu đã phân tích quang phổ alpha trước khi nộp báo cáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha particles".

Thí nghiệm Lá Vàng nổi tiếng

Năm 1909, trong thí nghiệm lá vàng của Rutherford, các hạt alpha được sử dụng làm 'đạn' để bắn vào một lá vàng cực mỏng. Việc một số hạt bị lệch hướng một cách đáng kinh ngạc đã dẫn đến khám phá ra hạt nhân nguyên tử, thay đổi hoàn toàn mô hình về cấu trúc nguyên tử của chúng ta.

Ứng dụng trong Máy Báo Khói

Nhiều máy báo khói gia dụng chứa một lượng rất nhỏ Americium-241, một nguyên tố phóng xạ phát ra hạt alpha. Các hạt này ion hóa không khí để tạo ra một dòng điện nhỏ. Khi khói lọt vào, nó làm gián đoạn dòng điện này và kích hoạt chuông báo động, một ứng dụng quan trọng cứu sống nhiều người.