(Top Banner Ad)
cognitive empathy
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Khoa học xã hội

cognitive empathy

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈempəθi/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈempəθi/

Nghĩa tiếng Việt

đồng cảm nhận thức thấu cảm nhận thức khả năng thấu hiểu lý trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand and predict another person's thoughts, feelings, and behaviors based on reasoning and analysis, rather than primarily experiencing those feelings yourself.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu và dự đoán suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người khác dựa trên lý luận và phân tích, thay vì chủ yếu trải nghiệm những cảm xúc đó một cách trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the client's perspective requires cognitive empathy, not just sympathy."

    "Việc hiểu quan điểm của khách hàng đòi hỏi sự đồng cảm nhận thức, không chỉ là sự thông cảm."

  • "His cognitive empathy allowed him to predict his opponent's next move."

    "Sự đồng cảm nhận thức của anh ấy cho phép anh ấy dự đoán bước đi tiếp theo của đối thủ."

  • "Managers need cognitive empathy to effectively lead diverse teams."

    "Các nhà quản lý cần sự đồng cảm nhận thức để lãnh đạo các nhóm đa dạng một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cognition Quá trình nhận thức
Adjective Cognitive Liên quan đến nhận thức
Noun Empathy Sự thấu cảm
Verb Empathize Thấu cảm, đồng cảm
Adverb Cognitively Về mặt nhận thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin & Greek
cognitio + empatheia
Mid-20th Century English
Cognitive empathy

Sự kết hợp giữa trí tuệ và cảm xúc

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere' (biết), còn 'empathy' đến từ tiếng Hy Lạp 'empatheia' (cảm nhận bên trong). Thuật ngữ này được các nhà tâm lý học hiện đại ghép lại để phân biệt giữa việc 'hiểu' suy nghĩ của người khác (nhận thức) và việc 'cảm thấy' nỗi đau của họ (cảm xúc).

Nguồn gốc tâm lý học học thuật

Khái niệm này trở nên phổ biến trong những năm 1990 khi các nhà nghiên cứu muốn làm rõ rằng sự thấu cảm không chỉ là một phản ứng bản năng, mà còn là một kỹ năng tư duy có thể rèn luyện được thông qua việc phân tích quan điểm.

Usage Note

Cognitive empathy khác với affective empathy (cảm xúc đồng cảm), trong đó bạn thực sự cảm nhận những gì người khác đang cảm thấy. Cognitive empathy thiên về nhận thức và lý luận, trong khi affective empathy thiên về cảm xúc và trực giác. Cognitive empathy có thể hữu ích trong các tình huống cần đưa ra quyết định khách quan, chẳng hạn như đàm phán hoặc quản lý.

Prepositions

in with for

Cognitive empathy 'in' a situation: Thể hiện việc sử dụng đồng cảm nhận thức trong một tình huống cụ thể. Cognitive empathy 'with' someone: Thể hiện việc hiểu người khác thông qua đồng cảm nhận thức. Cognitive empathy 'for' someone: Thể hiện sự thông cảm dựa trên sự hiểu biết chứ không nhất thiết là cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive empathy
  • Develop develop cognitive empathy
    (phát triển kỹ năng thấu cảm nhận thức)
  • Lack lack cognitive empathy
    (thiếu khả năng thấu hiểu quan điểm người khác)
  • Demonstrate demonstrate cognitive empathy
    (thể hiện sự thấu hiểu về mặt tư duy)
Adjective + cognitive empathy
  • High high cognitive empathy
    (khả năng thấu hiểu nhận thức cao)
  • Poor poor cognitive empathy
    (khả năng thấu hiểu nhận thức kém)

Idioms

  • Put yourself in someone's shoes

    Đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để hiểu họ nghĩ gì

    "To use cognitive empathy, you must put yourself in your client's shoes."

    (Để sử dụng sự thấu cảm nhận thức, bạn phải đặt mình vào hoàn cảnh của khách hàng.)

  • Read between the lines

    Hiểu được những gì không được nói ra trực tiếp (một phần của thấu cảm nhận thức)

    "His cognitive empathy allows him to read between the lines during negotiations."

    (Sự thấu cảm nhận thức giúp ông ấy hiểu được những ẩn ý trong quá trình đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive empathy

noun
Lật mặt

Khả năng hiểu và dự đoán suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người khác dựa trên lý luận và phân tích, thay vì chủ yếu trải nghiệm những cảm xúc đó một cách trực tiếp.

"Understanding the client's perspective requires cognitive empathy, not just sympathy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more cognitive empathy so I could understand her perspective better.
Tôi ước tôi có nhiều sự đồng cảm về nhận thức hơn để có thể hiểu quan điểm của cô ấy tốt hơn.
Phủ định
If only I didn't lack cognitive empathy, I would have responded more sensitively.
Giá như tôi không thiếu sự đồng cảm về nhận thức, tôi đã phản ứng nhạy cảm hơn.
Nghi vấn
If only she could show more cognitive empathy, would it improve their communication?
Giá như cô ấy có thể thể hiện nhiều sự đồng cảm về nhận thức hơn, liệu nó có cải thiện giao tiếp của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive empathy".

Thuyết Tâm Trí (Theory of Mind)

Trong văn hóa phương Tây, 'cognitive empathy' liên quan mật thiết đến khái niệm 'Theory of Mind' - khả năng hiểu rằng người khác có niềm tin, mong muốn và ý định khác với mình. Đây được coi là nền tảng của kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo hiện đại.

Trí tuệ cảm xúc trong kinh doanh

Tại các nước phát triển, 'cognitive empathy' được xem là một công cụ thiết yếu của nhà quản lý. Khác với sự đồng cảm thuần túy (có thể gây kiệt sức), thấu cảm nhận thức giúp nhà lãnh đạo đưa ra quyết định công bằng vì họ hiểu động lực của nhân viên mà không bị cuốn quá sâu vào cảm xúc cá nhân.