cognitive empathy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to understand and predict another person's thoughts, feelings, and behaviors based on reasoning and analysis, rather than primarily experiencing those feelings yourself.
Vietnamese Meaning
Khả năng hiểu và dự đoán suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người khác dựa trên lý luận và phân tích, thay vì chủ yếu trải nghiệm những cảm xúc đó một cách trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the client's perspective requires cognitive empathy, not just sympathy."
"Việc hiểu quan điểm của khách hàng đòi hỏi sự đồng cảm nhận thức, không chỉ là sự thông cảm."
-
"His cognitive empathy allowed him to predict his opponent's next move."
"Sự đồng cảm nhận thức của anh ấy cho phép anh ấy dự đoán bước đi tiếp theo của đối thủ."
-
"Managers need cognitive empathy to effectively lead diverse teams."
"Các nhà quản lý cần sự đồng cảm nhận thức để lãnh đạo các nhóm đa dạng một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cognition | Quá trình nhận thức |
| Adjective | Cognitive | Liên quan đến nhận thức |
| Noun | Empathy | Sự thấu cảm |
| Verb | Empathize | Thấu cảm, đồng cảm |
| Adverb | Cognitively | Về mặt nhận thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cognitive empathy khác với affective empathy (cảm xúc đồng cảm), trong đó bạn thực sự cảm nhận những gì người khác đang cảm thấy. Cognitive empathy thiên về nhận thức và lý luận, trong khi affective empathy thiên về cảm xúc và trực giác. Cognitive empathy có thể hữu ích trong các tình huống cần đưa ra quyết định khách quan, chẳng hạn như đàm phán hoặc quản lý.
Prepositions
Cognitive empathy 'in' a situation: Thể hiện việc sử dụng đồng cảm nhận thức trong một tình huống cụ thể. Cognitive empathy 'with' someone: Thể hiện việc hiểu người khác thông qua đồng cảm nhận thức. Cognitive empathy 'for' someone: Thể hiện sự thông cảm dựa trên sự hiểu biết chứ không nhất thiết là cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Develop develop cognitive empathy (phát triển kỹ năng thấu cảm nhận thức)
-
Lack lack cognitive empathy (thiếu khả năng thấu hiểu quan điểm người khác)
-
Demonstrate demonstrate cognitive empathy (thể hiện sự thấu hiểu về mặt tư duy)
-
High high cognitive empathy (khả năng thấu hiểu nhận thức cao)
-
Poor poor cognitive empathy (khả năng thấu hiểu nhận thức kém)
Idioms
-
Put yourself in someone's shoes
Đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để hiểu họ nghĩ gì
"To use cognitive empathy, you must put yourself in your client's shoes."
(Để sử dụng sự thấu cảm nhận thức, bạn phải đặt mình vào hoàn cảnh của khách hàng.)
-
Read between the lines
Hiểu được những gì không được nói ra trực tiếp (một phần của thấu cảm nhận thức)
"His cognitive empathy allows him to read between the lines during negotiations."
(Sự thấu cảm nhận thức giúp ông ấy hiểu được những ẩn ý trong quá trình đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive empathy
nounKhả năng hiểu và dự đoán suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của người khác dựa trên lý luận và phân tích, thay vì chủ yếu trải nghiệm những cảm xúc đó một cách trực tiếp.
"Understanding the client's perspective requires cognitive empathy, not just sympathy."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had more cognitive empathy so I could understand her perspective better. |
Tôi ước tôi có nhiều sự đồng cảm về nhận thức hơn để có thể hiểu quan điểm của cô ấy tốt hơn. |
| Phủ định | If only I didn't lack cognitive empathy, I would have responded more sensitively. |
Giá như tôi không thiếu sự đồng cảm về nhận thức, tôi đã phản ứng nhạy cảm hơn. |
| Nghi vấn | If only she could show more cognitive empathy, would it improve their communication? |
Giá như cô ấy có thể thể hiện nhiều sự đồng cảm về nhận thức hơn, liệu nó có cải thiện giao tiếp của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive empathy".
