(Top Banner Ad)
emotional distancing
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ giữa các cá nhân

emotional distancing

Nghĩa tiếng Việt

sự xa cách về mặt cảm xúc tự tạo khoảng cách cảm xúc sự tách rời cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of creating or maintaining emotional separation from someone or something, often as a coping mechanism or self-defense strategy.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra hoặc duy trì sự xa cách về mặt cảm xúc với ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cơ chế đối phó hoặc chiến lược tự vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the traumatic event, she resorted to emotional distancing as a way to cope."

    "Sau sự kiện đau thương đó, cô ấy đã tìm đến sự xa cách về mặt cảm xúc như một cách để đối phó."

  • "Emotional distancing can be a sign of underlying trauma."

    "Sự xa cách về mặt cảm xúc có thể là một dấu hiệu của chấn thương tiềm ẩn."

  • "He used emotional distancing to protect himself from further hurt."

    "Anh ấy đã sử dụng sự xa cách về mặt cảm xúc để bảo vệ bản thân khỏi những tổn thương sâu sắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc
Noun distance khoảng cách
Verb distance tạo khoảng cách, làm xa cách
Adjective distant xa cách, lạnh nhạt
Adverb distantly một cách xa cách, từ xa
Noun distancing sự tạo khoảng cách, sự làm xa cách

Synonyms

detachment (sự thờ ơ, sự tách rời)emotional withdrawal (sự rút lui cảm xúc)

Antonyms

emotional intimacy (sự thân mật về mặt cảm xúc)emotional closeness (sự gần gũi về mặt cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēmovēre
Latin
distantia
English
emotional
English
distancing
English
emotional distancing

Nguồn gốc của sự xa cách cảm xúc

Cụm từ 'emotional distancing' là một thuật ngữ hiện đại trong tâm lý học và xã hội học, kết hợp hai yếu tố chính. 'Emotional' (thuộc về cảm xúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēmovēre' có nghĩa là 'khuấy động, di chuyển ra ngoài'. Còn 'distancing' (sự tạo khoảng cách) xuất phát từ tiếng Latin 'distantia', có nghĩa là 'đứng cách xa nhau'. Khi ghép lại, 'emotional distancing' mô tả hành động hoặc trạng thái tạo ra một khoảng cách về mặt tinh thần hoặc cảm xúc với người khác, một tình huống, hoặc chính những cảm xúc của mình để bảo vệ hoặc đối phó.

Usage Note

Emotional distancing đề cập đến một loạt các hành vi và thái độ nhằm mục đích giảm thiểu sự gắn bó cảm xúc. Nó có thể bao gồm việc tránh các cuộc trò chuyện thân mật, giảm thiểu sự thể hiện cảm xúc, hoặc thậm chí rút lui khỏi các mối quan hệ. Khác với 'detachment' (sự thờ ơ), 'emotional distancing' thường mang hàm ý một nỗ lực có ý thức để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương hoặc sự căng thẳng.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' để chỉ đối tượng của sự xa cách cảm xúc: 'emotional distancing from family', 'emotional distancing from work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional distancing
  • conscious conscious emotional distancing
    (sự xa cách cảm xúc có ý thức)
  • deliberate deliberate emotional distancing
    (sự xa cách cảm xúc có chủ ý)
  • healthy healthy emotional distancing
    (sự xa cách cảm xúc lành mạnh)
  • unhealthy unhealthy emotional distancing
    (sự xa cách cảm xúc không lành mạnh)
  • subtle subtle emotional distancing
    (sự xa cách cảm xúc tinh tế/khó nhận thấy)
Verb + emotional distancing
  • practice practice emotional distancing
    (thực hành sự xa cách cảm xúc)
  • maintain maintain emotional distancing
    (duy trì sự xa cách cảm xúc)
  • create create emotional distancing
    (tạo ra sự xa cách cảm xúc)
  • employ employ emotional distancing
    (áp dụng/sử dụng sự xa cách cảm xúc)
  • experience experience emotional distancing
    (trải nghiệm sự xa cách cảm xúc)
Noun + emotional distancing
  • a form of a form of emotional distancing
    (một dạng xa cách cảm xúc)
  • feelings of feelings of emotional distancing
    (những cảm giác xa cách cảm xúc)
  • strategy of a strategy of emotional distancing
    (một chiến lược xa cách cảm xúc)

Idioms

  • to create emotional distancing

    tạo ra sự xa cách cảm xúc

    "He intentionally created emotional distancing from his colleagues to avoid getting involved in office politics."

    (Anh ấy cố ý tạo ra sự xa cách cảm xúc với các đồng nghiệp để tránh bị cuốn vào những tranh chấp nội bộ công ty.)

  • to maintain emotional distancing

    duy trì sự xa cách cảm xúc

    "In some professional roles, it's necessary to maintain emotional distancing to make objective decisions."

    (Trong một số vai trò chuyên nghiệp, việc duy trì sự xa cách cảm xúc là cần thiết để đưa ra các quyết định khách quan.)

  • to practice emotional distancing

    thực hành/áp dụng sự xa cách cảm xúc

    "She learned to practice emotional distancing from negative influences in her life."

    (Cô ấy học cách thực hành sự xa cách cảm xúc với những ảnh hưởng tiêu cực trong cuộc sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional distancing

Danh từ
Lật mặt

Hành động tạo ra hoặc duy trì sự xa cách về mặt cảm xúc với ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cơ chế đối phó hoặc chiến lược tự vệ.

"After the traumatic event, she resorted to emotional distancing as a way to cope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional distancing".

Cơ chế bảo vệ tâm lý

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'xa cách cảm xúc' thường được hiểu là một cơ chế phòng vệ tâm lý. Khi đối mặt với căng thẳng, sang chấn, hoặc các mối quan hệ độc hại, cá nhân có thể vô thức hoặc có ý thức tạo ra khoảng cách về mặt cảm xúc để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương. Đây không phải lúc nào cũng là điều tiêu cực; đôi khi đó là một cách lành mạnh để thiết lập ranh giới và duy trì sức khỏe tinh thần.

Trong các mối quan hệ và giao tiếp

Khái niệm 'xa cách cảm xúc' cũng rất quan trọng trong việc phân tích động lực của các mối quan hệ. Nó có thể xuất hiện khi một người cảm thấy quá tải, bị bỏ rơi, hoặc cần không gian riêng. Trong một số bối cảnh xã hội, việc thể hiện quá nhiều cảm xúc có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc yếu đuối, dẫn đến việc mọi người thực hành sự xa cách cảm xúc một cách tinh tế để duy trì hình ảnh hoặc quyền lực. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, nó có thể dẫn đến sự cô lập và khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ sâu sắc.