(Top Banner Ad)
emotional intimacy
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

emotional intimacy

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈɪntɪməsi/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈɪntəməsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thân mật về mặt cảm xúc sự gần gũi tình cảm sự gắn kết cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of closeness and connection between two people, characterized by the ability to share feelings, thoughts, and experiences openly and honestly.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái gần gũi và kết nối giữa hai người, đặc trưng bởi khả năng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm một cách cởi mở và chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building emotional intimacy requires vulnerability and open communication."

    "Xây dựng sự gần gũi về mặt cảm xúc đòi hỏi sự tổn thương và giao tiếp cởi mở."

  • "They lacked emotional intimacy in their marriage."

    "Họ thiếu sự gần gũi về mặt cảm xúc trong cuộc hôn nhân của mình."

  • "Emotional intimacy is crucial for a healthy relationship."

    "Sự gần gũi về mặt cảm xúc là rất quan trọng đối với một mối quan hệ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion
Adjective emotive
Adverb emotionally
Adjective intimate
Noun intimate
Verb intimate
Adverb intimately

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intimus
Old French
intimité
English
intimacy (17th C)

Nguồn gốc của 'Emotional Intimacy'

Cụm từ 'emotional intimacy' (sự thân mật về mặt cảm xúc) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Intimacy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intimus', có nghĩa là 'sâu thẳm nhất, bên trong nhất', chỉ sự gần gũi nội tâm. 'Emotional' xuất phát từ 'emotion' (cảm xúc), mà từ này lại từ động từ Latin 'emovere' (khuấy động, làm lay chuyển). Khi kết hợp, chúng diễn tả một khái niệm hiện đại về sự kết nối sâu sắc, chân thành giữa con người, không chỉ dừng lại ở sự gần gũi thể xác mà còn chạm đến tâm hồn, nơi những cảm xúc và suy nghĩ thầm kín nhất được chia sẻ.

Usage Note

Emotional intimacy vượt xa sự gần gũi về thể xác. Nó tập trung vào sự thấu hiểu, tin tưởng và chấp nhận lẫn nhau. Nó khác với 'physical intimacy' (gần gũi thể xác) và 'intellectual intimacy' (gần gũi trí tuệ), mặc dù chúng có thể bổ sung cho nhau. Sự thiếu vắng emotional intimacy có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và không được thấu hiểu trong một mối quan hệ.

Prepositions

in with between

'In' thường được dùng để diễn tả mức độ hoặc vai trò của emotional intimacy trong một mối quan hệ (ví dụ: 'emotional intimacy in marriage'). 'With' thường được dùng để diễn tả việc chia sẻ emotional intimacy với ai đó (ví dụ: 'sharing emotional intimacy with a partner'). 'Between' dùng để nhấn mạnh sự tương hỗ giữa hai người (ví dụ: 'emotional intimacy between friends').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional intimacy
  • deep deep emotional intimacy
    (sự thân mật cảm xúc sâu sắc)
  • true true emotional intimacy
    (sự thân mật cảm xúc chân thật)
  • profound profound emotional intimacy
    (sự thân mật cảm xúc sâu sắc, thẳm sâu)
  • genuine genuine emotional intimacy
    (sự thân mật cảm xúc chân chính)
Verb + emotional intimacy
  • build build emotional intimacy
    (xây dựng sự thân mật cảm xúc)
  • foster foster emotional intimacy
    (nuôi dưỡng sự thân mật cảm xúc)
  • develop develop emotional intimacy
    (phát triển sự thân mật cảm xúc)
  • cultivate cultivate emotional intimacy
    (vun đắp sự thân mật cảm xúc)
  • strengthen strengthen emotional intimacy
    (củng cố sự thân mật cảm xúc)
Noun/Phrase + of/with emotional intimacy
  • lack lack of emotional intimacy
    (thiếu sự thân mật cảm xúc)
  • sense a sense of emotional intimacy
    (cảm giác thân mật cảm xúc)
  • sharing sharing emotional intimacy
    (chia sẻ sự thân mật cảm xúc)

Idioms

  • forge emotional intimacy

    tạo dựng, rèn đúc sự thân mật cảm xúc

    "They worked hard to forge emotional intimacy in their relationship."

    (Họ đã nỗ lực rất nhiều để tạo dựng sự thân mật cảm xúc trong mối quan hệ của mình.)

  • deepen emotional intimacy

    làm sâu sắc sự thân mật cảm xúc

    "Open communication helps deepen emotional intimacy between partners."

    (Giao tiếp cởi mở giúp làm sâu sắc sự thân mật cảm xúc giữa các cặp đôi.)

  • bridge the gap in emotional intimacy

    lấp đầy khoảng cách trong sự thân mật cảm xúc

    "Therapy can help couples bridge the gap in emotional intimacy."

    (Trị liệu có thể giúp các cặp đôi lấp đầy khoảng cách trong sự thân mật cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional intimacy

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái gần gũi và kết nối giữa hai người, đặc trưng bởi khả năng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm một cách cởi mở và chân thành.

"Building emotional intimacy requires vulnerability and open communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had fostered emotional intimacy in their relationship, they wouldn't be considering divorce now.
Nếu họ đã vun đắp sự gần gũi về mặt cảm xúc trong mối quan hệ của họ, thì giờ họ đã không cân nhắc việc ly hôn.
Phủ định
If we hadn't avoided emotional intimacy due to past traumas, we could have built a stronger connection.
Nếu chúng ta không né tránh sự gần gũi về mặt cảm xúc do những tổn thương trong quá khứ, chúng ta có lẽ đã xây dựng được một mối liên kết mạnh mẽ hơn.
Nghi vấn
If she were more open to emotional intimacy, would he have felt the need to seek it elsewhere?
Nếu cô ấy cởi mở hơn với sự gần gũi về mặt cảm xúc, liệu anh ấy có cảm thấy cần phải tìm kiếm nó ở nơi khác không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had cultivated more emotional intimacy in our relationship.
Tôi ước chúng ta đã vun đắp nhiều sự thân mật về mặt cảm xúc hơn trong mối quan hệ của chúng ta.
Phủ định
If only I hadn't been afraid of emotional intimacy, things might have been different.
Giá mà tôi không sợ sự thân mật về mặt cảm xúc, mọi thứ có lẽ đã khác.
Nghi vấn
Do you wish you could build emotional intimacy more easily?
Bạn có ước mình có thể xây dựng sự thân mật về mặt cảm xúc dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional intimacy".

Nền tảng của mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, sự thân mật cảm xúc được coi là một yếu tố cốt lõi và nền tảng cho các mối quan hệ lãng mạn bền vững và tình bạn sâu sắc. Nó được xây dựng thông qua việc chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc, và cả những điểm yếu cá nhân một cách chân thành.

Vulnerable (dễ bị tổn thương) là một sức mạnh

Trái ngược với quan niệm thông thường, nhiều triết lý và tâm lý học phương Tây nhấn mạnh rằng việc thể hiện sự dễ bị tổn thương (vulnerability) là điều cần thiết để xây dựng sự thân mật cảm xúc. Khi con người dám bộc lộ bản thân thật sự, kể cả những khuyết điểm và nỗi sợ hãi, đó được coi là dấu hiệu của sự tin tưởng và sức mạnh, giúp tạo ra những kết nối sâu sắc hơn.