(Top Banner Ad)
self-preservation
C1
noun C1 Tâm lý học, Sinh học, Đạo đức học

self-preservation

UK: /ˌselfˌprezəˈveɪʃən/ • US: /ˌselfˌprezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự bảo tồn bản năng tự vệ sự bảo toàn tính mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection of oneself from harm or death, especially regarded as a basic instinct in human beings and animals.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc cái chết, đặc biệt được xem như một bản năng cơ bản ở người và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal's instinct for self-preservation led it to flee the fire."

    "Bản năng tự bảo tồn của con vật khiến nó bỏ chạy khỏi đám cháy."

  • "In a crisis, self-preservation often takes over."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, sự tự bảo tồn thường chiếm ưu thế."

  • "The witness acted out of self-preservation and refused to testify."

    "Nhân chứng hành động vì sự tự bảo tồn và từ chối làm chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Adjective self Bản thân, chính mình, tự mình
Verb preserve Bảo quản, bảo tồn, giữ gìn
Noun preservation Sự bảo tồn, sự giữ gìn
Adjective self-preserving Tự bảo toàn, có khả năng tự bảo vệ
Noun preserver Người/vật bảo quản, bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbh-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
prae- (before) + servare (to keep, to guard)
Medieval Latin
praeservation-
Old French
preservacion
English
preservation
English
self-preservation (compound, 17th century)

Nguồn gốc từ 'self-preservation'

Từ 'self-preservation' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ 'self' (có nghĩa là 'bản thân', 'tự mình') và 'preservation' (có nghĩa là 'sự bảo tồn', 'sự giữ gìn'). 'Self' có gốc từ tiếng Anh cổ và xa hơn là từ các ngôn ngữ German và Ấn-Âu cổ đại, chỉ cái tôi cá nhân. 'Preservation' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, với ý nghĩa 'giữ gìn trước nguy hiểm'. Khi kết hợp lại, hai từ này tạo nên một khái niệm mạnh mẽ, diễn tả hành động hay bản năng tự bảo toàn sự sống, bảo vệ chính mình khỏi nguy hại.

Usage Note

Thuật ngữ 'self-preservation' thường đề cập đến hành động hoặc thôi thúc bảo vệ sự an toàn và sự sống của một cá nhân. Nó liên quan đến bản năng sinh tồn và thường được sử dụng trong các bối cảnh về nguy hiểm, mối đe dọa và rủi ro. Nó khác với 'survival' (sống sót) ở chỗ 'self-preservation' nhấn mạnh hành động chủ động để bảo vệ bản thân, trong khi 'survival' đơn giản chỉ là việc tiếp tục tồn tại.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự bảo vệ: 'an act of self-preservation' (một hành động tự bảo vệ). 'for' có thể ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích: 'He acted for self-preservation' (Anh ấy hành động vì mục đích tự bảo vệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-preservation
  • strong strong self-preservation
    (bản năng tự bảo tồn mạnh mẽ)
  • natural natural self-preservation
    (bản năng tự bảo tồn tự nhiên)
  • basic basic self-preservation
    (bản năng tự bảo tồn cơ bản)
  • primal primal self-preservation
    (bản năng tự bảo tồn nguyên thủy)
  • instinctive instinctive self-preservation
    (bản năng tự bảo tồn theo bản năng)
Verb + self-preservation
  • act out of act out of self-preservation
    (hành động vì bản năng tự bảo tồn)
  • driven by driven by self-preservation
    (bị thúc đẩy bởi bản năng tự bảo tồn)
  • ensure ensure self-preservation
    (đảm bảo sự tự bảo tồn)
  • prioritize prioritize self-preservation
    (ưu tiên sự tự bảo tồn)
self-preservation + Noun
  • instinct self-preservation instinct
    (bản năng tự bảo tồn)
  • mechanism self-preservation mechanism
    (cơ chế tự bảo tồn)
  • drive self-preservation drive
    (động lực tự bảo tồn)
  • urge self-preservation urge
    (thôi thúc tự bảo tồn)

Idioms

  • act of self-preservation

    Hành động tự vệ, hành động tự bảo toàn bản thân

    "Leaving the dangerous situation was an act of self-preservation."

    (Rời khỏi tình huống nguy hiểm là một hành động tự bảo toàn bản thân.)

  • instinct for self-preservation

    Bản năng tự bảo tồn

    "Humans and animals share a fundamental instinct for self-preservation."

    (Con người và động vật đều có chung bản năng tự bảo tồn cơ bản.)

  • driven by self-preservation

    Bị thúc đẩy/điều khiển bởi bản năng tự bảo toàn

    "His refusal to cooperate was largely driven by self-preservation."

    (Việc anh ta từ chối hợp tác phần lớn là do bản năng tự bảo toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-preservation

noun
Lật mặt

Sự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc cái chết, đặc biệt được xem như một bản năng cơ bản ở người và động vật.

"The animal's instinct for self-preservation led it to flee the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-preservation".

Bản năng sinh tồn phổ quát

Self-preservation (tự bảo tồn) được coi là một trong những bản năng cơ bản và mạnh mẽ nhất của mọi sinh vật, không chỉ riêng con người. Nó là yếu tố thiết yếu giúp cá thể và loài duy trì sự sống, tránh khỏi hiểm nguy, bệnh tật và các mối đe dọa từ môi trường. Bản năng này thúc đẩy các hành vi như tìm kiếm thức ăn, tránh né kẻ thù, hoặc chạy trốn khỏi mối nguy hiểm.

Tự vệ trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm self-preservation có liên quan mật thiết đến quyền tự vệ (self-defense). Quyền này cho phép một cá nhân sử dụng vũ lực cần thiết để bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng hoặc thân thể. Việc hành động vì mục đích tự bảo tồn khi bị đe dọa thường được coi là hợp pháp và chính đáng.