defuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove the fuse from an explosive device in order to prevent it from exploding.
Vietnamese Meaning
Gỡ kíp nổ, làm cho bom hoặc thiết bị nổ khác không nổ được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bomb squad managed to defuse the bomb just in time."
"Đội gỡ bom đã kịp thời gỡ được quả bom."
-
"Experts were called in to defuse the situation."
"Các chuyên gia đã được gọi đến để xoa dịu tình hình."
-
"He managed to defuse her anger with a sincere apology."
"Anh ấy đã xoa dịu được cơn giận của cô ấy bằng một lời xin lỗi chân thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defuse | làm dịu, tháo gỡ (ngòi nổ) |
| Noun | defusion | sự làm dịu, sự tháo gỡ |
| Adjective | defusable | có thể làm dịu, có thể tháo gỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc khi nói về các chuyên gia xử lý bom mìn. Ngoài nghĩa đen, 'defuse' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc xoa dịu một tình huống căng thẳng, nguy hiểm.
Prepositions
'Defuse with' thường được sử dụng khi nói về công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để gỡ ngòi nổ hoặc xoa dịu tình hình. Ví dụ: 'The bomb squad defused the bomb with specialized tools.' hoặc 'He tried to defuse the situation with a joke.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to defuse the situation (cố gắng làm dịu tình hình)
-
manage to manage to defuse the tension (xoay sở để làm giảm căng thẳng)
-
successfully successfully defuse the bomb (tháo gỡ bom thành công)
-
crucial crucial to defuse the conflict (quan trọng để làm dịu xung đột)
-
important important to defuse the argument (quan trọng để làm dịu cuộc tranh cãi)
Idioms
-
defuse a situation
làm dịu một tình huống
"His calm words helped defuse the situation."
(Lời nói điềm tĩnh của anh ấy đã giúp làm dịu tình hình.)
-
defuse the tension
làm giảm sự căng thẳng
"The negotiator tried to defuse the tension between the two parties."
(Người đàm phán đã cố gắng làm giảm sự căng thẳng giữa hai bên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defuse
Động từGỡ kíp nổ, làm cho bom hoặc thiết bị nổ khác không nổ được.
"The bomb squad managed to defuse the bomb just in time."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bomb squad defused the explosive device. |
Đội gỡ bom đã gỡ ngòi nổ của thiết bị gây nổ. |
| Phủ định | Never had I defused such a complex bomb before. |
Chưa bao giờ tôi gỡ một quả bom phức tạp như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Should you defuse the situation with diplomacy, everyone would be grateful. |
Nếu bạn xoa dịu tình hình bằng con đường ngoại giao, mọi người sẽ biết ơn. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bomb was defused by the expert. |
Quả bom đã được gỡ ngòi bởi chuyên gia. |
| Phủ định | The situation was not defused quickly enough. |
Tình huống đã không được xoa dịu đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Can the tension be defused with diplomacy? |
Liệu sự căng thẳng có thể được xoa dịu bằng ngoại giao không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bomb squad is going to defuse the bomb in the city center. |
Đội phá bom sẽ gỡ bom ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | They are not going to defuse the situation by arguing. |
Họ sẽ không xoa dịu tình hình bằng cách tranh cãi. |
| Nghi vấn | Is she going to defuse his anger with a calm explanation? |
Cô ấy có định xoa dịu cơn giận của anh ấy bằng một lời giải thích bình tĩnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defuse".
