(Top Banner Ad)
defuse
C1
Động từ C1 An ninh, Quân sự, Tâm lý học

defuse

UK: /diːˈfjuːz/ • US: /diːˈfjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ ngòi nổ làm dịu xoa dịu giảm căng thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove the fuse from an explosive device in order to prevent it from exploding.

Vietnamese Meaning

Gỡ kíp nổ, làm cho bom hoặc thiết bị nổ khác không nổ được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bomb squad managed to defuse the bomb just in time."

    "Đội gỡ bom đã kịp thời gỡ được quả bom."

  • "Experts were called in to defuse the situation."

    "Các chuyên gia đã được gọi đến để xoa dịu tình hình."

  • "He managed to defuse her anger with a sincere apology."

    "Anh ấy đã xoa dịu được cơn giận của cô ấy bằng một lời xin lỗi chân thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defuse làm dịu, tháo gỡ (ngòi nổ)
Noun defusion sự làm dịu, sự tháo gỡ
Adjective defusable có thể làm dịu, có thể tháo gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'defuse'

Từ 'defuse' bắt nguồn từ việc tháo gỡ ngòi nổ của bom. Hãy tưởng tượng một chuyên gia gỡ bom, người cẩn thận loại bỏ ngòi nổ để biến quả bom nguy hiểm thành vô hại. Tương tự, trong ngôn ngữ, 'defuse' có nghĩa là làm dịu đi một tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc khi nói về các chuyên gia xử lý bom mìn. Ngoài nghĩa đen, 'defuse' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc xoa dịu một tình huống căng thẳng, nguy hiểm.

Prepositions

with

'Defuse with' thường được sử dụng khi nói về công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để gỡ ngòi nổ hoặc xoa dịu tình hình. Ví dụ: 'The bomb squad defused the bomb with specialized tools.' hoặc 'He tried to defuse the situation with a joke.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defuse
  • attempt to attempt to defuse the situation
    (cố gắng làm dịu tình hình)
  • manage to manage to defuse the tension
    (xoay sở để làm giảm căng thẳng)
  • successfully successfully defuse the bomb
    (tháo gỡ bom thành công)
Adjective + defuse
  • crucial crucial to defuse the conflict
    (quan trọng để làm dịu xung đột)
  • important important to defuse the argument
    (quan trọng để làm dịu cuộc tranh cãi)

Idioms

  • defuse a situation

    làm dịu một tình huống

    "His calm words helped defuse the situation."

    (Lời nói điềm tĩnh của anh ấy đã giúp làm dịu tình hình.)

  • defuse the tension

    làm giảm sự căng thẳng

    "The negotiator tried to defuse the tension between the two parties."

    (Người đàm phán đã cố gắng làm giảm sự căng thẳng giữa hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defuse

Động từ
Lật mặt

Gỡ kíp nổ, làm cho bom hoặc thiết bị nổ khác không nổ được.

"The bomb squad managed to defuse the bomb just in time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bomb squad defused the explosive device.
Đội gỡ bom đã gỡ ngòi nổ của thiết bị gây nổ.
Phủ định
Never had I defused such a complex bomb before.
Chưa bao giờ tôi gỡ một quả bom phức tạp như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should you defuse the situation with diplomacy, everyone would be grateful.
Nếu bạn xoa dịu tình hình bằng con đường ngoại giao, mọi người sẽ biết ơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bomb was defused by the expert.
Quả bom đã được gỡ ngòi bởi chuyên gia.
Phủ định
The situation was not defused quickly enough.
Tình huống đã không được xoa dịu đủ nhanh.
Nghi vấn
Can the tension be defused with diplomacy?
Liệu sự căng thẳng có thể được xoa dịu bằng ngoại giao không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bomb squad is going to defuse the bomb in the city center.
Đội phá bom sẽ gỡ bom ở trung tâm thành phố.
Phủ định
They are not going to defuse the situation by arguing.
Họ sẽ không xoa dịu tình hình bằng cách tranh cãi.
Nghi vấn
Is she going to defuse his anger with a calm explanation?
Cô ấy có định xoa dịu cơn giận của anh ấy bằng một lời giải thích bình tĩnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defuse".

Giải quyết xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'defuse' một tình huống, tức là làm dịu nó bằng cách đối thoại và thỏa hiệp, được coi là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và giải quyết xung đột. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của người khác và mong muốn tìm ra giải pháp hòa bình.