(Top Banner Ad)
emotional outburst
C1
noun C1 Tâm lý học

emotional outburst

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈaʊtbɜːst/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈaʊtbɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

sự bộc phát cảm xúc cơn bộc phát cảm xúc phản ứng thái quá mất kiểm soát cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and uncontrolled release of strong emotions, such as anger, fear, or sadness.

Vietnamese Meaning

Sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ và không kiểm soát được, chẳng hạn như giận dữ, sợ hãi hoặc buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His emotional outburst surprised everyone in the meeting."

    "Sự bộc phát cảm xúc của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên."

  • "She had an emotional outburst after receiving the bad news."

    "Cô ấy đã bộc phát cảm xúc sau khi nhận được tin xấu."

  • "The child's emotional outburst was likely a result of frustration."

    "Sự bộc phát cảm xúc của đứa trẻ có lẽ là kết quả của sự thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc (ví dụ: giận dữ, vui vẻ, buồn bã) – danh từ chỉ trạng thái tâm lý.
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động – tính từ mô tả sự liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Adverb emotionally Một cách đầy cảm xúc; về mặt cảm xúc – trạng từ mô tả cách thức hoặc khía cạnh cảm xúc.
Verb burst Bùng nổ, vỡ ra; xông ra – động từ chỉ hành động đột ngột và mạnh mẽ (có thể là tiếng cười, nước mắt).
Noun outburst Sự bùng nổ (thường là cảm xúc) – danh từ chỉ một đợt bùng phát đột ngột.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Old English
berstan
English
burst
English
outburst

Nguồn gốc của 'Emotional'

Từ 'emotional' bắt nguồn từ 'emotion' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'emovere' (nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'). Điều này gợi ý rằng cảm xúc là những gì 'lay động' hoặc 'thúc đẩy' chúng ta từ bên trong ra ngoài, khiến chúng ta hành động hoặc thể hiện.

Nguồn gốc của 'Outburst'

Từ 'outburst' là sự kết hợp của 'out' (ra ngoài) và 'burst' (bùng nổ, vỡ ra). 'Burst' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'berstan', nghĩa là 'phá vỡ đột ngột'. Do đó, 'outburst' mô tả một sự việc bùng nổ, thoát ra một cách bất ngờ, giống như một sự giải phóng áp lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một hành động nhất thời, dữ dội khi một người không thể kiềm chế cảm xúc của mình nữa. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiềm chế và có thể gây ra hậu quả không mong muốn. Khác với 'emotional response' (phản ứng cảm xúc) là một phản ứng thông thường và có thể kiểm soát được, 'emotional outburst' là một sự kiện đột ngột và thường ngoài tầm kiểm soát.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ loại cảm xúc được bộc phát, ví dụ: 'an emotional outburst of anger' (một sự bộc phát cơn giận dữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional outburst
  • sudden a sudden emotional outburst
    (một cơn bùng phát cảm xúc đột ngột)
  • violent a violent emotional outburst
    (một cơn bùng phát cảm xúc dữ dội)
  • uncontrolled an uncontrolled emotional outburst
    (một cơn bùng phát cảm xúc không kiểm soát được)
  • public a public emotional outburst
    (một cơn bùng phát cảm xúc nơi công cộng)
Verb + emotional outburst
  • have to have an emotional outburst
    (có một cơn bùng phát cảm xúc)
  • trigger to trigger an emotional outburst
    (kích hoạt một cơn bùng phát cảm xúc)
  • provoke to provoke an emotional outburst
    (khiêu khích một cơn bùng phát cảm xúc)
  • suppress to suppress an emotional outburst
    (kiềm nén một cơn bùng phát cảm xúc)

Idioms

  • to have an emotional outburst

    Có một cơn bùng phát cảm xúc (thường là đột ngột và mạnh mẽ, không kiểm soát được).

    "He couldn't hold it in any longer and had an emotional outburst."

    (Anh ấy không thể kìm nén được nữa và đã có một cơn bùng phát cảm xúc.)

  • a fit of emotional outburst

    Một cơn bùng phát cảm xúc (nhấn mạnh tính chất đột ngột và thường là ngắn ngủi, mãnh liệt).

    "She flew into a fit of emotional outburst after hearing the devastating news."

    (Cô ấy đã bùng nổ cảm xúc sau khi nghe tin tức kinh hoàng.)

  • to be prone to emotional outbursts

    Dễ bùng phát cảm xúc; hay có những cơn bùng phát cảm xúc (thể hiện một đặc điểm tính cách hoặc xu hướng).

    "He's known to be prone to emotional outbursts when he's under a lot of stress."

    (Anh ấy nổi tiếng là người dễ bùng phát cảm xúc khi phải chịu nhiều áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional outburst

noun
Lật mặt

Sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ và không kiểm soát được, chẳng hạn như giận dữ, sợ hãi hoặc buồn bã.

"His emotional outburst surprised everyone in the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her emotional outburst surprised everyone in the office.
Sự bộc phát cảm xúc của cô ấy khiến mọi người trong văn phòng ngạc nhiên.
Phủ định
He tried to suppress any emotional outburst during the meeting.
Anh ấy đã cố gắng kìm nén mọi sự bộc phát cảm xúc trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Was her emotional outburst justified by the circumstances?
Sự bộc phát cảm xúc của cô ấy có được biện minh bởi hoàn cảnh không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had regretted her emotional outburst after she calmed down.
Cô ấy đã hối hận về sự bộc phát cảm xúc của mình sau khi bình tĩnh lại.
Phủ định
He hadn't realized the impact of his emotional outburst until he saw her reaction.
Anh ấy đã không nhận ra tác động của sự bộc phát cảm xúc của mình cho đến khi anh ấy thấy phản ứng của cô ấy.
Nghi vấn
Had the emotional outburst subsided before the police arrived?
Sự bộc phát cảm xúc đã dịu đi trước khi cảnh sát đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional outburst".

Sự khác biệt văn hóa về thể hiện cảm xúc

Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc mãnh liệt như giận dữ, thất vọng hay buồn bã ở nơi công cộng có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc mất kiểm soát. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, việc bộc lộ cảm xúc lại được chấp nhận hoặc thậm chí là mong đợi hơn trong một số tình huống nhất định, chẳng hạn như trong tang lễ hoặc các sự kiện xã hội thân mật.

Kiểm soát cảm xúc và sức khỏe tinh thần

Việc thường xuyên có những cơn bùng phát cảm xúc không kiểm soát được có thể là dấu hiệu của sự căng thẳng quá mức, lo âu hoặc các vấn đề sức khỏe tinh thần cần được chú ý. Trong nhiều xã hội hiện đại, việc học cách điều hòa cảm xúc và thể hiện chúng một cách lành mạnh là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân và duy trì sức khỏe tâm lý tốt.