(Top Banner Ad)
emotional eruption
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

emotional eruption

UK: ɪˈməʊʃənəl ɪˈrʌpʃən • US: ɪˈmoʊʃənəl ɪˈrʌpʃən

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng nổ cảm xúc cơn bộc phát cảm xúc sự trào dâng cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and uncontrolled release of intense emotions.

Vietnamese Meaning

Sự bùng nổ cảm xúc, sự giải phóng đột ngột và không kiểm soát các cảm xúc mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His emotional eruption surprised everyone in the room."

    "Sự bùng nổ cảm xúc của anh ấy khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên."

  • "The argument triggered an emotional eruption from her, filled with years of pent-up frustration."

    "Cuộc tranh cãi đã gây ra một sự bùng nổ cảm xúc từ cô ấy, chứa đầy những năm tháng dồn nén thất vọng."

  • "His emotional eruption was a sign that he needed to seek professional help."

    "Sự bùng nổ cảm xúc của anh ấy là một dấu hiệu cho thấy anh ấy cần tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc (một trạng thái tâm lý mạnh mẽ như vui, buồn, giận, sợ...)
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động; mang tính cảm tính
Adverb emotionally Một cách xúc động; về mặt cảm xúc
Verb erupt Bùng nổ; phun trào (như núi lửa); vỡ òa ra
Adjective eruptive Có tính chất bùng nổ/phun trào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Latin
erumpere
Latin
eruptio
English
eruption

Nguồn gốc 'Emotional'

Từ 'emotional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Qua tiếng Pháp cổ 'émotion', nó đi vào tiếng Anh để chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, như thể điều gì đó đang 'lay động' hoặc 'bùng phát' từ bên trong bạn.

Nguồn gốc 'Eruption'

Từ 'eruption' đến từ tiếng Latin 'erumpere', có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'bùng nổ ra'. Nó thường được dùng để mô tả núi lửa phun trào. Khi kết hợp với 'emotional', nó tạo ra hình ảnh một 'sự bùng nổ' mạnh mẽ và đột ngột của cảm xúc, giống như núi lửa phun trào.

Usage Note

Cụm từ 'emotional eruption' thường được dùng để miêu tả những cơn giận dữ, buồn bã, hoặc thậm chí là vui sướng tột độ bộc phát một cách bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và cường độ của cảm xúc. Khác với 'emotional outburst' (bộc phát cảm xúc) mang tính chung chung hơn, 'emotional eruption' gợi ý một sự trào dâng mạnh mẽ, khó kìm nén, tương tự như một vụ phun trào núi lửa.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'eruption' để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc của sự bùng nổ. Ví dụ: 'an eruption of anger' (một cơn bùng nổ giận dữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional eruption
  • sudden sudden emotional eruption
    (sự bùng phát cảm xúc đột ngột)
  • violent violent emotional eruption
    (sự bùng nổ cảm xúc dữ dội)
  • uncontrollable uncontrollable emotional eruption
    (sự bùng nổ cảm xúc không kiểm soát được)
  • public public emotional eruption
    (sự bùng nổ cảm xúc nơi công cộng)
Verb + emotional eruption
  • trigger trigger an emotional eruption
    (kích hoạt/châm ngòi cho sự bùng nổ cảm xúc)
  • have have an emotional eruption
    (có một sự bùng nổ cảm xúc)
  • witness witness an emotional eruption
    (chứng kiến một sự bùng nổ cảm xúc)
  • avoid avoid an emotional eruption
    (tránh một sự bùng nổ cảm xúc)

Idioms

  • on the verge of an emotional eruption

    sắp bùng nổ cảm xúc (đang ở giới hạn của sự chịu đựng)

    "She looked like she was on the verge of an emotional eruption after weeks of stress."

    (Cô ấy trông như sắp bùng nổ cảm xúc sau nhiều tuần căng thẳng.)

  • a full-blown emotional eruption

    một sự bùng nổ cảm xúc hoàn toàn/dữ dội/không thể kiềm chế

    "His insensitive comment led to a full-blown emotional eruption from her."

    (Lời bình luận vô tâm của anh ấy đã dẫn đến một sự bùng nổ cảm xúc hoàn toàn từ cô ấy.)

  • prevent an emotional eruption

    ngăn chặn một sự bùng nổ cảm xúc

    "He tried to prevent an emotional eruption by changing the subject."

    (Anh ấy cố gắng ngăn chặn một sự bùng nổ cảm xúc bằng cách thay đổi chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional eruption

Danh từ
Lật mặt

Sự bùng nổ cảm xúc, sự giải phóng đột ngột và không kiểm soát các cảm xúc mãnh liệt.

"His emotional eruption surprised everyone in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been under so much pressure, she wouldn't have experienced such an emotional eruption.
Nếu cô ấy không chịu quá nhiều áp lực, cô ấy đã không trải qua một sự bùng nổ cảm xúc như vậy.
Phủ định
If he weren't so calm, he wouldn't have been able to handle my emotional eruption.
Nếu anh ấy không bình tĩnh như vậy, anh ấy đã không thể kiểm soát được sự bùng nổ cảm xúc của tôi.
Nghi vấn
Would you understand if I had an emotional eruption?
Bạn có hiểu nếu tôi có một sự bùng nổ cảm xúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional eruption".

Giá trị của việc kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc công cộng, việc thể hiện sự kiểm soát cảm xúc thường được đánh giá cao. Một 'sự bùng nổ cảm xúc' (emotional eruption) có thể được coi là mất kiểm soát và đôi khi bị nhìn nhận tiêu cực, mặc dù việc bộc lộ cảm xúc chân thật cũng có giá trị trong các mối quan hệ cá nhân thân mật.

Ảnh hưởng của truyền thông xã hội

Kỷ nguyên số và mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người thể hiện và phản ứng với các 'emotional eruption'. Một sự bùng nổ cảm xúc cá nhân có thể nhanh chóng lan truyền và trở thành chủ đề bàn tán trên mạng, gây ra những hệ quả lớn hơn nhiều so với trong quá khứ. Điều này làm tăng áp lực về việc quản lý hình ảnh và cảm xúc cá nhân.