(Top Banner Ad)
emphatic
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

emphatic

UK: /ɪmˈfætɪk/ • US: /ɪmˈfætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ dứt khoát kiên quyết nhấn mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing something forcibly and clearly.

Vietnamese Meaning

Nhấn mạnh, mạnh mẽ, dứt khoát và rõ ràng trong cách thể hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was emphatic that they should leave immediately."

    "Cô ấy nhấn mạnh rằng họ nên rời đi ngay lập tức."

  • "He was emphatic in his denial of the charges."

    "Anh ấy mạnh mẽ phủ nhận những cáo buộc."

  • "The doctor was emphatic that she needed to rest."

    "Bác sĩ nhấn mạnh rằng cô ấy cần nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emphasis sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
Verb emphasize nhấn mạnh, làm nổi bật
Adverb emphatically một cách dứt khoát, mạnh mẽ, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔμφασις (émphasis)
Ancient Greek
ἐμφατικός (emphatikós)
Late Latin
emphaticus
English
emphatic

Nguồn gốc từ 'hiển thị' và 'nhấn mạnh'

Từ 'emphatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Gốc từ 'phainein' có nghĩa là 'hiển thị' hoặc 'làm cho rõ ràng'. Khi kết hợp với tiền tố 'en-' (trong), nó tạo thành 'emphainein' – tức là 'hiển thị rõ ràng, nhấn mạnh'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin (emphaticus) và rồi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về việc làm cho điều gì đó trở nên cực kỳ rõ ràng, mạnh mẽ và không thể nghi ngờ.

Usage Note

Từ 'emphatic' thường được dùng để mô tả cách một người thể hiện cảm xúc, ý kiến hoặc yêu cầu một cách mạnh mẽ, không để lại nghi ngờ. Nó khác với 'strong' (mạnh) ở chỗ 'emphatic' tập trung vào sự rõ ràng và dứt khoát trong biểu đạt hơn là chỉ sức mạnh đơn thuần. So sánh với 'forceful', 'emphatic' mang ý nghĩa thuyết phục hơn là áp đặt. Nó thể hiện một sự chắc chắn và kiên quyết.

Prepositions

about on

Khi 'emphatic' đi với 'about', nó thường mô tả sự chắc chắn, kiên quyết về một điều gì đó. Ví dụ: 'She was emphatic about her decision.' (Cô ấy rất kiên quyết về quyết định của mình). Khi đi với 'on', nó nhấn mạnh điều gì đó được trình bày rõ ràng. Ví dụ: 'The speaker was emphatic on the need for change.' (Diễn giả nhấn mạnh về sự cần thiết phải thay đổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emphatic
  • refusal an emphatic refusal
    (một sự từ chối dứt khoát)
  • statement an emphatic statement
    (một tuyên bố mạnh mẽ/dứt khoát)
  • victory an emphatic victory
    (một chiến thắng áp đảo/hoàn toàn)
  • denial an emphatic denial
    (một sự phủ nhận thẳng thừng/dứt khoát)
  • no an emphatic 'no'
    (một câu trả lời 'không' dứt khoát)
Verb + emphatically
  • state state emphatically
    (tuyên bố một cách dứt khoát)
  • deny deny emphatically
    (phủ nhận một cách mạnh mẽ/dứt khoát)
  • insist insist emphatically
    (khăng khăng một cách dứt khoát)
  • declare declare emphatically
    (tuyên bố rõ ràng/mạnh mẽ)

Idioms

  • an emphatic 'yes' / 'no'

    một câu trả lời 'có' / 'không' dứt khoát, không thể nghi ngờ

    "When asked if she wanted to go, her answer was an emphatic 'yes'."

    (Khi được hỏi cô ấy có muốn đi không, câu trả lời của cô ấy là một tiếng 'có' dứt khoát.)

  • an emphatic victory/defeat

    một chiến thắng/thất bại áp đảo, rõ ràng

    "The team achieved an emphatic victory in the final match."

    (Đội đã giành được một chiến thắng áp đảo trong trận chung kết.)

  • to make an emphatic point

    đưa ra một luận điểm mạnh mẽ, rõ ràng (để nhấn mạnh)

    "He paused before his last sentence to make an emphatic point about the urgency of the situation."

    (Anh ấy ngừng lại trước câu cuối cùng để nhấn mạnh tầm quan trọng cấp bách của tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emphatic

adjective
Lật mặt

Nhấn mạnh, mạnh mẽ, dứt khoát và rõ ràng trong cách thể hiện.

"She was emphatic that they should leave immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She emphatically denied the allegations.
Cô ấy đã dứt khoát phủ nhận những cáo buộc.
Phủ định
He didn't emphatically state his opinion.
Anh ấy đã không bày tỏ ý kiến của mình một cách dứt khoát.
Nghi vấn
Did they emphatically support the proposal?
Họ có nhiệt tình ủng hộ đề xuất không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, the speaker emphasized the importance of preparation, emphatically stating that it was the key to success.
Thật vậy, diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị, nhấn mạnh một cách dứt khoát rằng đó là chìa khóa dẫn đến thành công.
Phủ định
Despite the overwhelming evidence, he didn't seem emphatic about his innocence, nor did he offer a solid alibi.
Mặc dù có bằng chứng áp đảo, anh ta dường như không nhấn mạnh về sự vô tội của mình, cũng như không đưa ra một chứng cứ ngoại phạm vững chắc.
Nghi vấn
Considering the gravity of the situation, weren't you more emphatic in your denial, or did you perhaps harbor some doubt?
Xét đến mức độ nghiêm trọng của tình hình, lẽ ra bạn phải phủ nhận mạnh mẽ hơn, hay có lẽ bạn vẫn còn nghi ngờ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She emphatically denied the allegations.
Cô ấy đã dứt khoát phủ nhận những cáo buộc.
Phủ định
He didn't offer an emphatic apology.
Anh ấy đã không đưa ra một lời xin lỗi dứt khoát.
Nghi vấn
Did she make an emphatic statement about the new policy?
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ về chính sách mới chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was speaking emphatically about the importance of environmental protection.
Cô ấy đang nói một cách nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Phủ định
He wasn't being emphatic enough when he presented his ideas.
Anh ấy đã không đủ nhấn mạnh khi trình bày ý tưởng của mình.
Nghi vấn
Were they being emphatic about the deadline when they sent the email?
Có phải họ đã nhấn mạnh về thời hạn khi gửi email không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emphatic".

Sức mạnh của sự rõ ràng trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc diễn đạt ý kiến một cách 'emphatic' (dứt khoát, mạnh mẽ) thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và cam kết. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cuộc tranh luận, đàm phán hoặc khi muốn thể hiện một lập trường không thể lay chuyển, giúp tránh sự hiểu lầm và thể hiện sự quyết đoán.

Thể thao và 'chiến thắng áp đảo'

Cụm từ 'an emphatic victory' (một chiến thắng áp đảo) rất phổ biến trong thể thao. Nó không chỉ đơn thuần là thắng cuộc mà còn ngụ ý rằng đội thắng đã vượt trội hoàn toàn so với đối thủ, thường là với tỷ số cách biệt lớn hoặc màn trình diễn vượt trội, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào về kết quả.