(Top Banner Ad)
vehement
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày

vehement

UK: /ˈviːəmənt/ • US: /ˈviːəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kịch liệt mạnh mẽ dữ dội quyết liệt hăng hái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing strong feeling; forceful, passionate, or intense.

Vietnamese Meaning

Mãnh liệt, dữ dội, quyết liệt, hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was vehement in his denial of the charges."

    "Anh ta đã kịch liệt phủ nhận những cáo buộc."

  • "The proposal was met with vehement opposition."

    "Đề xuất đã gặp phải sự phản đối kịch liệt."

  • "She is a vehement supporter of animal rights."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ quyền động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb vehemently một cách mạnh mẽ, dữ dội (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehemens

Nguồn gốc của 'Vehement'

Từ 'vehement' xuất phát từ tiếng Latin 'vehemens', có nghĩa là 'mạnh mẽ, dữ dội'. Hãy tưởng tượng một cơn bão tố lớn, đầy sức mạnh và không thể ngăn cản – đó là cảm giác mà từ 'vehement' muốn truyền tải. Nó thường được dùng để mô tả cảm xúc hoặc hành động mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'vehement' thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ và thường mang tính công khai, thể hiện sự nhiệt tình, quyết tâm hoặc phản đối mạnh mẽ. Nó mạnh hơn 'strong' hoặc 'intense' và ngụ ý một biểu hiện bên ngoài của cảm xúc. Ví dụ: 'vehement opposition' mạnh hơn 'strong opposition' vì nó cho thấy một sự phản đối được thể hiện một cách công khai và mạnh mẽ.

Prepositions

against in

'Vehement against' thường được dùng để diễn tả sự phản đối mạnh mẽ đối với điều gì đó. Ví dụ: 'He was vehement against the proposal'. 'Vehement in' thường được dùng để diễn tả sự nhiệt tình mạnh mẽ trong một hành động hoặc quan điểm. Ví dụ: 'She was vehement in her defense of her friend'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Vehement
  • a vehement denial
    (một sự phủ nhận mạnh mẽ)
  • a vehement protest
    (một cuộc biểu tình dữ dội)
Verb + Vehement
  • express vehement opposition
    (bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ)
  • voice vehement disagreement
    (lên tiếng phản đối gay gắt)

Idioms

  • with vehement passion

    với một niềm đam mê mãnh liệt

    "She argued her point with vehement passion."

    (Cô ấy tranh luận quan điểm của mình với một niềm đam mê mãnh liệt.)

  • in vehement terms

    bằng những lời lẽ gay gắt

    "He criticized the new policy in vehement terms."

    (Anh ấy chỉ trích chính sách mới bằng những lời lẽ gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehement

Tính từ
Lật mặt

Mãnh liệt, dữ dội, quyết liệt, hăng hái.

"He was vehement in his denial of the charges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehement".

Biểu cảm cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ ('vehemently') đôi khi được chấp nhận và thậm chí được khuyến khích, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hoặc khi bảo vệ quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải duy trì sự tôn trọng và tránh xúc phạm người khác.