(Top Banner Ad)
categorical
C1
Adjective C1 Logic, Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

categorical

UK: /ˌkætɪˈɡɒrɪkl/ • US: /ˌkætɪˈɡɔːrɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

dứt khoát tuyệt đối thuộc về phân loại phân loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unconditionally definite or explicit.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối, dứt khoát, không điều kiện; thuộc về phân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a categorical denial of the accusations."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời phủ nhận dứt khoát về những cáo buộc."

  • "The teacher made a categorical statement about the importance of homework."

    "Giáo viên đã đưa ra một tuyên bố dứt khoát về tầm quan trọng của bài tập về nhà."

  • "The study used categorical data to analyze consumer preferences."

    "Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu phân loại để phân tích sở thích của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Category Hạng, loại, phạm trù
Verb Categorize Phân loại
Noun Categorization Sự phân loại
Adverb Categorically Một cách dứt khoát, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
katēgorikos
Late Latin
categoricus
French
catégorique
English
categorical

Nguồn gốc từ Triết học

Từ này bắt nguồn từ Aristotle, người đã sử dụng 'kategoria' để chỉ các thuộc tính hoặc 'phạm trù' cơ bản của sự vật. Ban đầu, nó có nghĩa là 'khẳng định' hoặc 'buộc tội' trong một phiên tòa, sau đó tiến hóa thành việc khẳng định một cách chắc chắn và không điều kiện trong logic học.

Usage Note

Tính từ 'categorical' thường được dùng để diễn tả một sự khẳng định, bác bỏ, hoặc một tuyên bố nào đó là hoàn toàn rõ ràng, không có sự mơ hồ hoặc ngoại lệ. Nó nhấn mạnh tính chất chắc chắn và không thể tranh cãi của điều được đề cập. Trong lĩnh vực logic và toán học, nó liên quan đến sự phân loại và các phạm trù riêng biệt.

Prepositions

in about

'in': thường đi kèm với việc chỉ rõ phạm vi hoặc lĩnh vực áp dụng của tính chất 'categorical'. Ví dụ: 'categorical in their approach'. 'about': thể hiện sự liên quan hoặc chủ đề mà tính chất 'categorical' đang đề cập đến. Ví dụ: 'categorical about their beliefs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + categorical
  • issue issue a categorical denial
    (đưa ra một lời phủ nhận dứt khoát)
  • make make a categorical statement
    (đưa ra một tuyên bố khẳng định chắc chắn)
Adverb + categorical
  • absolutely absolutely categorical
    (hoàn toàn dứt khoát)
  • quite quite categorical
    (khá là quyết đoán)

Idioms

  • Categorical denial

    Sự phủ nhận hoàn toàn và dứt khoát

    "The minister issued a categorical denial of the rumors."

    (Bộ trưởng đã đưa ra lời phủ nhận dứt khoát về những tin đồn.)

  • Categorical imperative

    Mệnh lệnh nhất quyết (Triết học Kant)

    "In ethics, the categorical imperative is a rule that applies to everyone."

    (Trong đạo đức học, mệnh lệnh nhất quyết là một quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

categorical

Adjective
Lật mặt

Tuyệt đối, dứt khoát, không điều kiện; thuộc về phân loại.

"She gave a categorical denial of the accusations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the evidence was categorical made the conviction certain.
Việc bằng chứng mang tính phân loại rõ ràng đã làm cho việc kết tội trở nên chắc chắn.
Phủ định
Whether the answer is categorically wrong is still under consideration.
Việc câu trả lời có hoàn toàn sai hay không vẫn đang được xem xét.
Nghi vấn
Why the rejection was so categorically stated remains a mystery.
Tại sao sự từ chối lại được tuyên bố dứt khoát như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They made a categorical statement about their commitment to the project.
Họ đã đưa ra một tuyên bố dứt khoát về cam kết của họ đối với dự án.
Phủ định
None of their claims were categorical; they were all conditional.
Không có tuyên bố nào của họ là dứt khoát; tất cả đều có điều kiện.
Nghi vấn
Was her denial categorical, or was there room for negotiation?
Lời từ chối của cô ấy có dứt khoát không, hay có chỗ cho đàm phán?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence hadn't been so categorical, the jury would be less convinced now.
Nếu bằng chứng không quá rõ ràng, bồi thẩm đoàn sẽ ít bị thuyết phục hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't spoken so categorically, she wouldn't be doubting his intentions now.
Nếu anh ta không nói một cách dứt khoát như vậy, cô ấy sẽ không nghi ngờ ý định của anh ta bây giờ.
Nghi vấn
If they had presented a more categorical argument, would the judge be ruling in their favor now?
Nếu họ đưa ra một lập luận rõ ràng hơn, liệu thẩm phán có phán quyết có lợi cho họ bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented was categorical, leaving no room for doubt.
Bằng chứng được đưa ra là rõ ràng, không để lại nghi ngờ gì.
Phủ định
Her denial was not categorical; she seemed hesitant.
Sự phủ nhận của cô ấy không hoàn toàn dứt khoát; cô ấy có vẻ do dự.
Nghi vấn
Is this a categorical imperative, or is there room for interpretation?
Đây có phải là một mệnh lệnh tuyệt đối, hay có chỗ cho sự diễn giải?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concluded, the evidence had categorically proven his innocence.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, bằng chứng đã chứng minh một cách dứt khoát sự vô tội của anh ta.
Phủ định
She had not categorically denied the allegations before her lawyer advised her to remain silent.
Cô ấy đã không phủ nhận dứt khoát những cáo buộc trước khi luật sư khuyên cô ấy giữ im lặng.
Nghi vấn
Had they categorically stated their position on the matter before the meeting began?
Họ đã tuyên bố dứt khoát quan điểm của mình về vấn đề này trước khi cuộc họp bắt đầu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules are categorical in this game.
Luật lệ là dứt khoát trong trò chơi này.
Phủ định
He does not categorically deny the accusations.
Anh ấy không phủ nhận hoàn toàn những lời buộc tội.
Nghi vấn
Is her decision categorical?
Quyết định của cô ấy có dứt khoát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "categorical".

Đạo đức học Immanuel Kant

Khái niệm 'Categorical Imperative' của Kant là một trụ cột trong triết học phương Tây. Nó yêu cầu con người hành động theo những nguyên tắc mà họ muốn chúng trở thành luật phổ quát. Điều này phản ánh tư duy 'categorical' là sự tuyệt đối, không có ngoại lệ.

Ngôn ngữ ngoại giao và pháp lý

Trong tiếng Anh pháp lý và chính trị, tính từ 'categorical' được dùng để loại bỏ mọi sự mơ hồ. Khi một chính trị gia dùng từ này, họ đang cố gắng thuyết phục công chúng rằng không có 'vùng xám' nào trong lời tuyên bố của họ.