emphatically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a forceful or definite way; with emphasis.
Vietnamese Meaning
Một cách mạnh mẽ, dứt khoát; với sự nhấn mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She emphatically denied the allegations."
"Cô ấy đã dứt khoát phủ nhận những cáo buộc."
-
"He emphatically stated his opposition to the plan."
"Anh ấy đã mạnh mẽ tuyên bố phản đối kế hoạch."
-
"The evidence emphatically proves his innocence."
"Bằng chứng chứng minh một cách dứt khoát sự vô tội của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emphasis | sự nhấn mạnh, trọng tâm |
| Verb | emphasize | nhấn mạnh, làm nổi bật |
| Adjective | emphatic | nhấn mạnh, dứt khoát, mạnh mẽ |
| Adverb | emphatically | một cách nhấn mạnh, dứt khoát, kiên quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'emphatically' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với sự quyết đoán và rõ ràng, thường để thể hiện một quan điểm mạnh mẽ hoặc sự bác bỏ dứt khoát. Nó mạnh hơn so với các trạng từ chỉ mức độ như 'strongly' hoặc 'firmly' vì nó bao hàm cả sự dứt khoát và không cho phép sự nghi ngờ. Cần phân biệt với 'expressly', có nghĩa là 'một cách rõ ràng và trực tiếp', thường liên quan đến việc nói hoặc viết rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
state state emphatically (tuyên bố dứt khoát/kiên quyết)
-
deny deny emphatically (phủ nhận một cách mạnh mẽ/dứt khoát)
-
agree agree emphatically (hoàn toàn đồng ý/đồng ý dứt khoát)
-
insist insist emphatically (khăng khăng một cách mạnh mẽ)
-
declare declare emphatically (tuyên bố hùng hồn/kiên quyết)
-
reject reject emphatically (bác bỏ một cách kiên quyết/dứt khoát)
-
no emphatically no (dứt khoát là không)
-
yes emphatically yes (dứt khoát là có)
-
clear make it emphatically clear (làm cho nó hoàn toàn rõ ràng)
-
true it's emphatically true (điều đó hoàn toàn đúng sự thật)
Idioms
-
emphatically no/yes
dứt khoát là không/có (dùng để trả lời một cách cực kỳ mạnh mẽ và không chút do dự, thể hiện sự kiên quyết)
"When asked if he had any regrets, he answered emphatically no."
(Khi được hỏi có hối tiếc gì không, anh ấy dứt khoát trả lời là không.)
-
state/deny something emphatically
tuyên bố/phủ nhận điều gì đó một cách mạnh mẽ, dứt khoát (không để lại nghi ngờ về sự thật hoặc ý định)
"The politician emphatically denied the accusations."
(Vị chính trị gia đó kiên quyết phủ nhận những lời buộc tội.)
-
make one's point emphatically
làm rõ quan điểm của mình một cách mạnh mẽ, hùng hồn (để đảm bảo người khác hiểu rõ và không thể tranh cãi hoặc phủ nhận)
"She made her point emphatically, leaving no room for disagreement."
(Cô ấy đã đưa ra quan điểm của mình một cách hùng hồn, không để lại chỗ cho sự bất đồng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emphatically
Trạng từMột cách mạnh mẽ, dứt khoát; với sự nhấn mạnh.
"She emphatically denied the allegations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emphatically".
