(Top Banner Ad)
emphysema
C1
danh từ C1 Y học

emphysema

UK: /ˌemfɪˈsiːmə/ • US: /ˌemfəˈziːmə/

Nghĩa tiếng Việt

khí phế thũng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the air sacs of the lungs are damaged and enlarged, causing breathlessness.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó các phế nang của phổi bị tổn thương và giãn rộng, gây khó thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is the leading cause of emphysema."

    "Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh khí phế thũng."

  • "He suffers from severe emphysema."

    "Ông ấy bị bệnh khí phế thũng nặng."

  • "Emphysema can significantly reduce a person's quality of life."

    "Bệnh khí phế thũng có thể làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emphysema bệnh khí phế thũng (một bệnh phổi mãn tính làm tổn thương các túi khí nhỏ trong phổi và gây khó thở)
Adjective emphysematous thuộc về bệnh khí phế thũng; có tình trạng khí phế thũng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔμφυσημα (emphysēma)
Latin
emphysema
English
emphysema

Nguồn gốc từ 'Thổi phồng'

Từ 'emphysema' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, cụ thể là từ 'emphysēma', có nghĩa là 'sự thổi phồng' hoặc 'sự sưng tấy'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'emphysaō' ('thổi vào, thổi phồng'), được tạo thành từ 'en' ('trong') và 'physaō' ('thổi, thổi phồng'). Ý nghĩa này mô tả chính xác tình trạng đặc trưng của bệnh: các túi khí trong phổi bị giãn nở quá mức, khiến người bệnh khó thở. Sau đó, từ này được La tinh hóa và du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa y học ban đầu.

Usage Note

Emphysema là một bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) đặc trưng bởi sự phá hủy các vách ngăn giữa các phế nang, dẫn đến giảm diện tích bề mặt để trao đổi khí và làm cho không khí bị mắc kẹt trong phổi. Điều này khác với các bệnh phổi khác như viêm phế quản mãn tính, mặc dù cả hai thường xảy ra cùng nhau trong COPD. Emphysema nhấn mạnh đến sự phá hủy vật lý của mô phổi.

Prepositions

with from

'with emphysema': mô tả ai đó mắc bệnh emphysema. Ví dụ: 'He was diagnosed with emphysema'. 'from emphysema': chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả nào đó. Ví dụ: 'He died from emphysema'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emphysema
  • pulmonary pulmonary emphysema
    (khí phế thũng phổi)
  • chronic chronic emphysema
    (khí phế thũng mãn tính)
  • severe severe emphysema
    (khí phế thũng nặng)
  • mild mild emphysema
    (khí phế thũng nhẹ)
Verb + emphysema
  • develop develop emphysema
    (phát triển bệnh khí phế thũng)
  • diagnose diagnose emphysema
    (chẩn đoán bệnh khí phế thũng)
  • suffer from suffer from emphysema
    (mắc bệnh khí phế thũng)
  • treat treat emphysema
    (điều trị bệnh khí phế thũng)
Noun + emphysema
  • causes of causes of emphysema
    (nguyên nhân gây bệnh khí phế thũng)
  • risk of risk of emphysema
    (nguy cơ mắc bệnh khí phế thũng)

Idioms

  • a battle with emphysema

    một cuộc chiến đấu với bệnh khí phế thũng (ám chỉ quá trình khó khăn trong việc điều trị và sống chung với bệnh)

    "She's been in a long battle with emphysema, but she's still fighting."

    (Bà ấy đã có một cuộc chiến dài với bệnh khí phế thũng, nhưng bà vẫn đang chiến đấu.)

  • living with emphysema

    sống chung với bệnh khí phế thũng (mô tả cuộc sống hàng ngày của người bệnh với các giới hạn và việc quản lý bệnh)

    "Living with emphysema requires significant lifestyle changes and medical management."

    (Sống chung với bệnh khí phế thũng đòi hỏi những thay đổi đáng kể về lối sống và quản lý y tế.)

  • diagnosed with emphysema

    được chẩn đoán mắc bệnh khí phế thũng

    "He was diagnosed with emphysema after years of heavy smoking."

    (Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh khí phế thũng sau nhiều năm hút thuốc nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emphysema

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó các phế nang của phổi bị tổn thương và giãn rộng, gây khó thở.

"Smoking is the leading cause of emphysema."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Emphysema is a serious lung condition that affects breathing.
Khí phế thũng là một tình trạng phổi nghiêm trọng ảnh hưởng đến hô hấp.
Phủ định
Emphysema is not always caused by smoking, although it's a major risk factor.
Khí phế thũng không phải lúc nào cũng do hút thuốc gây ra, mặc dù đó là một yếu tố rủi ro chính.
Nghi vấn
Is emphysema characterized by the destruction of the alveoli in the lungs?
Khí phế thũng có được đặc trưng bởi sự phá hủy các phế nang trong phổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emphysema".

Mối liên hệ mạnh mẽ với thuốc lá

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khí phế thũng (emphysema) thường được biết đến là một trong những hậu quả nghiêm trọng và trực tiếp nhất của việc hút thuốc lá. Điều này đã thúc đẩy nhiều chiến dịch y tế công cộng lớn nhằm nâng cao nhận thức về tác hại của thuốc lá và khuyến khích mọi người bỏ thuốc, với hình ảnh bệnh khí phế thũng được sử dụng như một lời cảnh báo mạnh mẽ về sự tổn hại của thuốc lá đối với sức khỏe phổi.

Thành phần của COPD

Emphysema là một thành phần chính của Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mãn Tính (COPD), một nhóm bệnh phổi tiến triển phổ biến. Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng và chính sách y tế, emphysema và COPD thường được đề cập đến như một gánh nặng lớn cho hệ thống chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là ở các nước phát triển, đòi hỏi các giải pháp lâu dài về phòng ngừa và điều trị.