(Top Banner Ad)
bronchitis
B2
Danh từ B2 Y học

bronchitis

UK: /brɒŋˈkaɪtɪs/ • US: /brɑːŋˈkaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm phế quản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the mucous membrane in the bronchial tubes. It typically causes bronchospasm and coughing.

Vietnamese Meaning

Viêm màng nhầy trong ống phế quản. Nó thường gây ra co thắt phế quản và ho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with acute bronchitis after experiencing a persistent cough and shortness of breath."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc viêm phế quản cấp tính sau khi bị ho dai dẳng và khó thở."

  • "Smoking is a major risk factor for chronic bronchitis."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây viêm phế quản mãn tính."

  • "The doctor prescribed antibiotics to treat his bronchitis."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị bệnh viêm phế quản của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronchus Phế quản (một trong hai ống dẫn khí chính vào phổi)
Adjective bronchial Thuộc về phế quản
Adjective bronchitic Bị viêm phế quản (thường dùng để mô tả người bệnh hoặc tình trạng bệnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βρόγχος (brónkhos)
New Latin
bronchus
Modern English (c. 1808)
bronchitis

Nguồn gốc Y học Hy Lạp

Từ 'bronchitis' được cấu tạo từ hai thành phần gốc Hy Lạp. Phần đầu 'bronch-' xuất phát từ từ βρόγχος (brónkhos), có nghĩa là 'khí quản' hoặc 'cổ họng'. Phần sau là hậu tố '-itis', một hậu tố y học rất phổ biến, luôn chỉ sự 'viêm nhiễm' hoặc 'sưng tấy'. Vì vậy, bronchitis có nghĩa đen là 'viêm khí quản/phế quản'.

Usage Note

Bronchitis thường được phân loại thành cấp tính (thường do nhiễm trùng virus) và mãn tính (thường liên quan đến hút thuốc hoặc tiếp xúc với các chất kích thích khác). Sự khác biệt chính nằm ở thời gian mắc bệnh và nguyên nhân gây ra nó. Viêm phế quản cấp tính thường tự khỏi, trong khi viêm phế quản mãn tính kéo dài ít nhất ba tháng trong hai năm liên tiếp.

Prepositions

with from

Sử dụng 'with' để chỉ các triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm với viêm phế quản (ví dụ: 'He suffered from bronchitis with a persistent cough'). Sử dụng 'from' để chỉ nguyên nhân gây ra viêm phế quản (ví dụ: 'She got bronchitis from smoking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bronchitis (Types/Severity)
  • acute acute bronchitis
    (viêm phế quản cấp tính)
  • chronic chronic bronchitis
    (viêm phế quản mãn tính)
  • severe severe bronchitis
    (viêm phế quản nặng)
Verb + bronchitis (Action/Effect)
  • contract to contract bronchitis
    (mắc bệnh viêm phế quản)
  • suffer from to suffer from bronchitis
    (bị bệnh viêm phế quản, chịu đựng viêm phế quản)
  • treat to treat bronchitis
    (điều trị viêm phế quản)

Idioms

  • Smoker's bronchitis

    Viêm phế quản của người hút thuốc (ám chỉ bệnh do khói thuốc gây ra)

    "His persistent cough is a clear sign of smoker's bronchitis."

    (Cơn ho dai dẳng của ông ấy là dấu hiệu rõ ràng của bệnh viêm phế quản do hút thuốc.)

  • A bad bout of bronchitis

    Một đợt/cơn viêm phế quản nặng

    "She missed two weeks of work due to a bad bout of bronchitis."

    (Cô ấy đã nghỉ làm hai tuần vì một cơn viêm phế quản nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronchitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm màng nhầy trong ống phế quản. Nó thường gây ra co thắt phế quản và ho.

"He was diagnosed with acute bronchitis after experiencing a persistent cough and shortness of breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking can cause bronchitis.
Hút thuốc có thể gây ra viêm phế quản.
Phủ định
She doesn't have bronchitis, it's just a cold.
Cô ấy không bị viêm phế quản, chỉ là cảm lạnh thôi.
Nghi vấn
Does he have chronic bronchitis?
Anh ấy có bị viêm phế quản mãn tính không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking often causes bronchitis.
Hút thuốc thường gây ra viêm phế quản.
Phủ định
She does not have bronchitis.
Cô ấy không bị viêm phế quản.
Nghi vấn
Does he have chronic bronchitis?
Anh ấy có bị viêm phế quản mãn tính không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bronchitic patient was given antibiotics by the doctor.
Bệnh nhân bị viêm phế quản đã được bác sĩ cho dùng thuốc kháng sinh.
Phủ định
Bronchitis is not caused by a healthy lifestyle.
Viêm phế quản không phải do lối sống lành mạnh gây ra.
Nghi vấn
Can bronchitis be prevented by wearing a mask?
Viêm phế quản có thể được ngăn ngừa bằng cách đeo khẩu trang không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has bronchitis, doesn't he?
Anh ấy bị viêm phế quản, phải không?
Phủ định
She doesn't have bronchitic symptoms, does she?
Cô ấy không có triệu chứng viêm phế quản, phải không?
Nghi vấn
They haven't had bronchitis before, have they?
Họ chưa từng bị viêm phế quản trước đây, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new treatment is available, the patient will have been suffering from chronic bronchitic symptoms for over a year.
Vào thời điểm phương pháp điều trị mới có sẵn, bệnh nhân sẽ đã phải chịu đựng các triệu chứng viêm phế quản mãn tính trong hơn một năm.
Phủ định
The doctor won't have been prescribing antibiotics for long before realizing the bronchitis is viral.
Bác sĩ sẽ không kê đơn thuốc kháng sinh được lâu trước khi nhận ra rằng bệnh viêm phế quản là do virus.
Nghi vấn
Will the child have been coughing for more than two weeks before we decide to take him to a specialist for his bronchitis?
Liệu đứa trẻ sẽ đã ho hơn hai tuần trước khi chúng ta quyết định đưa nó đến bác sĩ chuyên khoa để khám bệnh viêm phế quản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronchitis".

Mối liên hệ với COPD

Viêm phế quản mãn tính (chronic bronchitis) là một trong hai thành phần chính cấu thành Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mãn Tính (COPD), một tình trạng nghiêm trọng. Tại các nước phương Tây, viêm phế quản mãn tính là căn bệnh cảnh báo lớn về nguy cơ sức khỏe cộng đồng liên quan đến thói quen hút thuốc lá.

Bệnh của Mùa Đông

Trong văn hóa phương Tây, viêm phế quản thường được coi là 'bệnh của mùa đông', bởi lẽ các đợt bùng phát bệnh cấp tính thường phổ biến hơn trong thời tiết lạnh, ẩm ướt, hoặc khi hệ thống miễn dịch suy yếu do cảm cúm thông thường.