(Top Banner Ad)
factual evidence
C1
danh từ C1 Pháp luật, Khoa học, Nghiên cứu

factual evidence

UK: /ˈfæktʃuəl ˈevɪdəns/ • US: /ˈfæktʃuəl ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng thực tế chứng cứ xác thực bằng chứng dựa trên sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that proves something is true or valid.

Vietnamese Meaning

Thông tin, bằng chứng chứng minh điều gì đó là sự thật hoặc có giá trị pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution presented factual evidence to support their case."

    "Bên công tố đã trình bày bằng chứng thực tế để ủng hộ vụ án của họ."

  • "The report is based on factual evidence."

    "Báo cáo này dựa trên bằng chứng thực tế."

  • "We need more factual evidence before we can draw any conclusions."

    "Chúng ta cần thêm bằng chứng thực tế trước khi có thể đưa ra bất kỳ kết luận nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, sự kiện
Adjective factual có thật, thuộc về sự thật, thực tế
Adverb factually một cách có thật, trên thực tế
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Verb evidence chứng minh, làm bằng chứng (thường dùng trong văn viết trang trọng)
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là

Synonyms

hard evidence (bằng chứng xác thực)concrete evidence (bằng chứng cụ thể)verifiable evidence (bằng chứng có thể kiểm chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere (to do, make)
Latin
factum (a thing done)
Latin
evidens (visible, clear)
Latin
evidentia (clearness, proof)
Old French
evidence
English
fact
English
factual
English
evidence
English
factual evidence

Nguồn gốc của 'factual'

Từ 'factual' (có thật, thuộc về sự thật) có nguồn gốc từ 'fact' (sự thật, sự kiện). 'Fact' lại đến từ 'factum' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'một điều đã được làm' hoặc 'một hành động'. Điều này gợi ý rằng một 'sự thật' ban đầu được hiểu là điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện, do đó có tính xác thực và không thể chối cãi.

Nguồn gốc của 'evidence'

Từ 'evidence' (bằng chứng) có nguồn gốc từ 'evidentia' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'sự rõ ràng' hoặc 'sự minh bạch'. Nó cũng liên quan đến 'evidens' có nghĩa là 'có thể nhìn thấy, rõ ràng'. Điều này nhấn mạnh rằng 'bằng chứng' phải là thứ rõ ràng, có thể chứng minh hoặc nhìn thấy được để xác nhận một điều gì đó.

Usage Note

"Factual evidence" chỉ bằng chứng dựa trên sự kiện có thật, có thể kiểm chứng được. Nó khác với "circumstantial evidence" (chứng cứ gián tiếp) dựa trên suy luận từ các sự kiện liên quan. Nó cũng khác với "anecdotal evidence" (chứng cứ giai thoại) chỉ dựa trên kinh nghiệm cá nhân và không có giá trị chứng minh khoa học.

Prepositions

of for

"Evidence of": bằng chứng về điều gì đó. Ví dụ: Evidence of climate change (Bằng chứng về biến đổi khí hậu). "Evidence for": bằng chứng ủng hộ một lý thuyết hoặc tuyên bố. Ví dụ: Evidence for the existence of dark matter (Bằng chứng cho sự tồn tại của vật chất tối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual evidence
  • compelling compelling factual evidence
    (bằng chứng thực tế thuyết phục)
  • strong strong factual evidence
    (bằng chứng thực tế vững chắc)
  • concrete concrete factual evidence
    (bằng chứng thực tế cụ thể, rõ ràng)
  • sufficient sufficient factual evidence
    (đủ bằng chứng thực tế)
  • irrefutable irrefutable factual evidence
    (bằng chứng thực tế không thể bác bỏ)
Verb + factual evidence
  • present present factual evidence
    (trình bày/đưa ra bằng chứng thực tế)
  • provide provide factual evidence
    (cung cấp bằng chứng thực tế)
  • gather gather factual evidence
    (thu thập bằng chứng thực tế)
  • lack lack factual evidence
    (thiếu bằng chứng thực tế)
  • base (on) base a conclusion on factual evidence
    (đặt một kết luận dựa trên bằng chứng thực tế)
Prepositional Phrase
  • based on based on factual evidence
    (dựa trên bằng chứng thực tế)
  • supported by supported by factual evidence
    (được hỗ trợ bởi bằng chứng thực tế)

Idioms

  • based on factual evidence

    dựa trên bằng chứng thực tế (ám chỉ một kết luận hoặc quyết định có căn cứ vững chắc và khách quan)

    "The jury's verdict must be based entirely on factual evidence presented in court, not emotions."

    (Phán quyết của bồi thẩm đoàn phải hoàn toàn dựa trên bằng chứng thực tế được trình bày tại tòa, chứ không phải cảm xúc.)

  • present factual evidence

    trình bày bằng chứng thực tế (ám chỉ việc đưa ra các thông tin xác thực, khách quan để chứng minh hoặc ủng hộ một quan điểm)

    "To win the debate, you need to present strong factual evidence, not just personal opinions."

    (Để thắng cuộc tranh luận, bạn cần trình bày bằng chứng thực tế vững chắc, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân.)

  • a lack of factual evidence

    thiếu bằng chứng thực tế (thường dùng để giải thích lý do không thể chứng minh một điều gì đó hoặc không thể buộc tội)

    "Due to a lack of factual evidence, the police had to release the suspect."

    (Do thiếu bằng chứng thực tế, cảnh sát buộc phải thả nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual evidence

danh từ
Lật mặt

Thông tin, bằng chứng chứng minh điều gì đó là sự thật hoặc có giá trị pháp lý.

"The prosecution presented factual evidence to support their case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had already presented the factual evidence before the lawyer arrived.
Thám tử đã trình bày bằng chứng xác thực trước khi luật sư đến.
Phủ định
She had not considered the factual evidence before making her decision.
Cô ấy đã không xem xét bằng chứng xác thực trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had they analyzed the factual evidence before submitting the report?
Họ đã phân tích bằng chứng xác thực trước khi nộp báo cáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual evidence".

Khoa học và Phương pháp Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, 'bằng chứng thực tế' (factual evidence) là nền tảng của mọi kiến thức và lý thuyết. Phương pháp khoa học đòi hỏi các nhà khoa học phải thu thập dữ liệu khách quan, có thể kiểm chứng được để chứng minh hoặc bác bỏ một giả thuyết. Mọi tuyên bố khoa học đều phải dựa trên bằng chứng thực nghiệm và logic, chứ không phải niềm tin hay ý kiến cá nhân, để đảm bảo tính xác thực và đáng tin cậy.

Hệ thống Pháp luật và 'Gánh nặng Chứng minh'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'gánh nặng chứng minh' (burden of proof) là một nguyên tắc cốt lõi. Điều này có nghĩa là bên buộc tội hoặc bên đưa ra yêu sách phải cung cấp 'bằng chứng thực tế' đủ để thuyết phục tòa án hoặc bồi thẩm đoàn về tính đúng đắn của tuyên bố của mình. Nếu không có đủ bằng chứng thực tế, yêu sách hoặc lời buộc tội sẽ bị bác bỏ, thể hiện tầm quan trọng tuyệt đối của chứng cứ khách quan trong việc thiết lập công lý.