(Top Banner Ad)
theoretical evidence
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Triết học, Nghiên cứu học thuật

theoretical evidence

UK: /ˌθɪəˈret.ɪ.kəl ˈev.ɪ.dəns/ • US: /ˌθiː.əˈret.ɪ.kəl ˈev.ɪ.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng lý thuyết chứng cứ lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Theoretical evidence" refers to evidence that supports a theory or hypothesis based on reasoning, logic, or abstract principles rather than direct observation or experimentation.

Vietnamese Meaning

"Bằng chứng lý thuyết" đề cập đến bằng chứng hỗ trợ một lý thuyết hoặc giả thuyết dựa trên lý luận, logic hoặc các nguyên tắc trừu tượng hơn là quan sát hoặc thử nghiệm trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The simulation provided theoretical evidence supporting the new cosmological model."

    "Mô phỏng đã cung cấp bằng chứng lý thuyết ủng hộ mô hình vũ trụ học mới."

  • "Although there is no direct physical proof, the equation offers strong theoretical evidence."

    "Mặc dù không có bằng chứng vật lý trực tiếp, phương trình này cung cấp bằng chứng lý thuyết mạnh mẽ."

  • "Scientists are searching for empirical data to confirm the theoretical evidence."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm dữ liệu thực nghiệm để xác nhận bằng chứng lý thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb theorize đưa ra lý thuyết
Noun evidence bằng chứng
Adjective evident hiển nhiên

Synonyms

speculative evidence (bằng chứng mang tính suy đoán)hypothetical evidence (bằng chứng giả thuyết)

Antonyms

empirical evidence (bằng chứng thực nghiệm)experimental evidence (bằng chứng thực nghiệm)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Nghiên cứu học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θεωρία (theōria)
Latin
theoria
English
theory
Latin
evidentia
English
evidence
English
theoretical evidence

Nguồn Gốc của 'Lý Thuyết' (Theory)

Từ 'theory' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, xem xét'. Nó ám chỉ việc nhìn vào thế giới để hiểu rõ hơn. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả việc suy tư về các vấn đề lớn của cuộc sống.

Nguồn Gốc của 'Bằng Chứng' (Evidence)

Từ 'evidence' đến từ tiếng Latinh 'evidentia', có nghĩa là 'sự rõ ràng, bằng chứng'. Nó liên quan đến việc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc hiển nhiên. Trong luật pháp, 'evidence' được sử dụng để chứng minh một tuyên bố là đúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bằng chứng gián tiếp, suy diễn, hoặc dựa trên các mô hình, công thức toán học, hoặc các hệ thống lý thuyết đã được chấp nhận. Nó trái ngược với "empirical evidence" (bằng chứng thực nghiệm) thu thập được thông qua quan sát và thí nghiệm thực tế. Nó thường thể hiện mức độ tin cậy thấp hơn so với bằng chứng thực nghiệm, nhưng vẫn có giá trị trong việc xây dựng và đánh giá các lý thuyết.

Prepositions

for of

"Evidence for": Bằng chứng ủng hộ điều gì đó. Ví dụ: "There is theoretical evidence for the existence of dark matter."
"Evidence of": Bằng chứng về điều gì đó. Ví dụ: "The model provides theoretical evidence of the mechanism behind the phenomenon."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical evidence
  • strong theoretical evidence
    (bằng chứng lý thuyết mạnh mẽ)
  • weak theoretical evidence
    (bằng chứng lý thuyết yếu)
  • circumstantial theoretical evidence
    (bằng chứng lý thuyết gián tiếp)
Verb + theoretical evidence
  • provide theoretical evidence
    (cung cấp bằng chứng lý thuyết)
  • examine theoretical evidence
    (kiểm tra bằng chứng lý thuyết)
  • find theoretical evidence
    (tìm thấy bằng chứng lý thuyết)
Theoretical evidence + preposition
  • Theoretical evidence for something
    (Bằng chứng lý thuyết cho điều gì đó)
  • Theoretical evidence against something
    (Bằng chứng lý thuyết chống lại điều gì đó)
  • Theoretical evidence suggests that
    (Bằng chứng lý thuyết cho thấy rằng)

Idioms

  • In theory

    Về mặt lý thuyết

    "In theory, this plan should work perfectly."

    (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo.)

  • More theoretical than practical

    Thiên về lý thuyết hơn là thực tế

    "His approach is more theoretical than practical."

    (Cách tiếp cận của anh ấy thiên về lý thuyết hơn là thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical evidence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Bằng chứng lý thuyết" đề cập đến bằng chứng hỗ trợ một lý thuyết hoặc giả thuyết dựa trên lý luận, logic hoặc các nguyên tắc trừu tượng hơn là quan sát hoặc thử nghiệm trực tiếp.

"The simulation provided theoretical evidence supporting the new cosmological model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical evidence".

Tầm quan trọng của Lý thuyết trong Khoa học

Trong khoa học phương Tây, lý thuyết đóng vai trò nền tảng trong việc giải thích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên. Một lý thuyết khoa học được coi là mạnh mẽ khi nó được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết.

Phương pháp Khoa Học (Scientific Method)

Phương pháp khoa học nhấn mạnh sự quan trọng của việc kiểm tra các giả thuyết thông qua thử nghiệm và quan sát. Bằng chứng lý thuyết đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các giả thuyết và diễn giải kết quả thí nghiệm. Nó giúp các nhà khoa học đưa ra các dự đoán có thể kiểm chứng và mở rộng kiến thức của chúng ta về thế giới.