(Top Banner Ad)
employee dissatisfaction
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

employee dissatisfaction

UK: /ˌemplɔɪˈiː dɪsˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /ˌemplɔɪˈiː dɪsˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất mãn của nhân viên tình trạng không hài lòng của nhân viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of unhappiness or discontent among employees with their jobs, working conditions, or the company in general.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không hài lòng hoặc bất mãn của nhân viên với công việc, điều kiện làm việc hoặc công ty nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent survey revealed a high level of employee dissatisfaction."

    "Cuộc khảo sát gần đây đã tiết lộ mức độ bất mãn cao của nhân viên."

  • "Employee dissatisfaction can lead to decreased productivity."

    "Sự bất mãn của nhân viên có thể dẫn đến giảm năng suất."

  • "Addressing employee dissatisfaction is crucial for retaining talent."

    "Giải quyết sự bất mãn của nhân viên là rất quan trọng để giữ chân nhân tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee nhân viên, người lao động
Noun employer chủ lao động, nhà tuyển dụng
Noun employment việc làm, sự thuê mướn
Noun dissatisfaction sự bất mãn, sự không hài lòng
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Verb employ thuê, tuyển dụng; sử dụng
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Verb dissatisfy làm không hài lòng, làm bất mãn
Adjective employed có việc làm
Adjective unemployed thất nghiệp
Adjective satisfied hài lòng, mãn nguyện
Adjective dissatisfied bất mãn, không hài lòng
Adjective satisfactory thỏa đáng, đạt yêu cầu
Adjective unsatisfactory không thỏa đáng, không đạt yêu cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare (to entangle, involve)
Old French
emploier (to make use of)
English
employ (to use, to hire)
English
employee (person hired, from employ + -ee)
Latin
satisfactionem (a satisfying, content)
Old French
satisfaction (contentment)
English
satisfaction (fulfillment, contentment)
English
dissatisfaction (lack of fulfillment/contentment, from dis- + satisfaction)
English
employee dissatisfaction (compound noun)

Nguồn gốc của 'employee dissatisfaction'

Cụm từ 'employee dissatisfaction' là sự kết hợp của hai thành phần chính. 'Employee' (nhân viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (ngụ ý 'tham gia, liên quan'), qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng), rồi thành 'employ' trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-ee' để chỉ người nhận hành động (người được thuê). 'Dissatisfaction' (sự bất mãn) bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (không, phủ định) trong tiếng Latin và từ 'satisfaction' (sự hài lòng) có gốc từ tiếng Latin 'satisfactionem' (sự thỏa mãn, sự mãn nguyện). Vì vậy, 'employee dissatisfaction' mang ý nghĩa 'tình trạng không hài lòng của người được thuê'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề tiềm ẩn trong một tổ chức. Mức độ 'dissatisfaction' có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến năng suất, sự gắn bó và tỷ lệ giữ chân nhân viên. 'Dissatisfaction' khác với 'unhappiness' ở chỗ nó ngụ ý một sự so sánh tiêu cực với những gì được mong đợi hoặc cho là xứng đáng.

Prepositions

with about

* **with:** Thể hiện sự không hài lòng với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'employee dissatisfaction with their salaries'.
* **about:** Tương tự như 'with', nhưng có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn. Ví dụ: 'employee dissatisfaction about the lack of career opportunities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee dissatisfaction
  • widespread widespread employee dissatisfaction
    (sự bất mãn lan rộng của nhân viên)
  • growing growing employee dissatisfaction
    (sự bất mãn ngày càng tăng của nhân viên)
  • deep-seated deep-seated employee dissatisfaction
    (sự bất mãn sâu sắc của nhân viên)
  • high levels of high levels of employee dissatisfaction
    (mức độ bất mãn cao của nhân viên)
  • significant significant employee dissatisfaction
    (sự bất mãn đáng kể của nhân viên)
Verb + employee dissatisfaction
  • address address employee dissatisfaction
    (giải quyết sự bất mãn của nhân viên)
  • reduce reduce employee dissatisfaction
    (giảm bớt sự bất mãn của nhân viên)
  • cause cause employee dissatisfaction
    (gây ra sự bất mãn của nhân viên)
  • lead to lead to employee dissatisfaction
    (dẫn đến sự bất mãn của nhân viên)
  • measure measure employee dissatisfaction
    (đo lường sự bất mãn của nhân viên)

Idioms

  • a hotbed of employee dissatisfaction

    Một nơi mà sự bất mãn của nhân viên rất cao và có thể bùng phát bất cứ lúc nào (như một 'ổ' bất mãn).

    "The strict new policies turned the office into a hotbed of employee dissatisfaction."

    (Các chính sách mới nghiêm ngặt đã biến văn phòng thành một ổ chứa sự bất mãn của nhân viên.)

  • to stem the tide of employee dissatisfaction

    Ngăn chặn làn sóng (sự gia tăng) bất mãn của nhân viên.

    "The management implemented new benefits to stem the tide of employee dissatisfaction."

    (Ban quản lý đã thực hiện các phúc lợi mới để ngăn chặn làn sóng bất mãn của nhân viên.)

  • a simmering pot of employee dissatisfaction

    Sự bất mãn của nhân viên đang âm ỉ, tích tụ và có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

    "Low wages and poor working conditions had created a simmering pot of employee dissatisfaction among the factory workers."

    (Mức lương thấp và điều kiện làm việc tồi tệ đã tạo ra một nồi bất mãn âm ỉ trong số các công nhân nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee dissatisfaction

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không hài lòng hoặc bất mãn của nhân viên với công việc, điều kiện làm việc hoặc công ty nói chung.

"The recent survey revealed a high level of employee dissatisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employee dissatisfaction at this company is less prevalent than at our competitor.
Sự bất mãn của nhân viên tại công ty này ít phổ biến hơn so với đối thủ cạnh tranh của chúng ta.
Phủ định
The level of employee dissatisfaction isn't as high as the management team initially feared.
Mức độ bất mãn của nhân viên không cao như ban quản lý lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
Is employee dissatisfaction the most pressing issue facing the HR department?
Phải chăng sự bất mãn của nhân viên là vấn đề cấp bách nhất mà bộ phận Nhân sự đang phải đối mặt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee dissatisfaction".

Tầm quan trọng của sự hài lòng nhân viên

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, sự hài lòng và phúc lợi của nhân viên ngày càng được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp. Sự bất mãn của nhân viên không chỉ làm giảm năng suất mà còn tăng tỷ lệ nghỉ việc và gây hại cho danh tiếng công ty. Do đó, nhiều tổ chức đầu tư vào các khảo sát, chương trình phúc lợi, và cải thiện môi trường làm việc để giải quyết và ngăn chặn sự bất mãn.

Văn hóa 'lắng nghe tiếng nói nhân viên'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một văn hóa mạnh mẽ về việc khuyến khích 'tiếng nói của nhân viên' (employee voice). Điều này có nghĩa là nhân viên được khuyến khích đưa ra phản hồi, ý kiến và cả những lời phàn nàn mà không sợ bị trả đũa. Các kênh như khảo sát ẩn danh, hộp thư góp ý, hoặc đại diện công đoàn là những cách để thu thập và giải quyết sự bất mãn kịp thời trước khi nó trở nên nghiêm trọng.