(Top Banner Ad)
employee theft
B2
Noun B2 Kinh tế, Luật pháp

employee theft

UK: /ɪmˈplɔɪi θɛft/ • US: /ɪmˈplɔɪi θɛft/

Nghĩa tiếng Việt

trộm cắp của nhân viên nhân viên trộm cắp trộm cắp nội bộ (do nhân viên thực hiện)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stealing from an employer by an employee.

Vietnamese Meaning

Hành vi trộm cắp tài sản của người sử dụng lao động bởi một nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is taking steps to prevent employee theft."

    "Công ty đang thực hiện các bước để ngăn chặn hành vi trộm cắp của nhân viên."

  • "Employee theft is a major concern for businesses of all sizes."

    "Trộm cắp của nhân viên là một mối lo ngại lớn đối với các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "The investigation revealed widespread employee theft."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ hành vi trộm cắp lan rộng của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee Nhân viên (người được thuê làm việc)
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Verb employ Thuê, sử dụng (lao động)
Noun employment Việc làm, sự thuê mướn
Noun theft Hành vi trộm cắp
Noun thief Kẻ trộm
Verb steal Trộm, đánh cắp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
empleier
Latin
implicare
English
employ
English
employee
Proto-Germanic
*þiubiftō
Old English
þīefþ
English
theft
Modern English
employee theft

Nguồn gốc cụm từ "employee theft"

Cụm từ "employee theft" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt: "employee" (nhân viên) và "theft" (hành vi trộm cắp). Từ "employee" phát triển từ động từ "employ" (thuê, sử dụng), vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "empleier" và xa hơn là tiếng Latin "implicare" (nghĩa là 'liên quan, dính líu'). Trong khi đó, từ "theft" có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "þīefþ" và tiếng Proto-Germanic "*þiubiftō" mang nghĩa 'sự trộm cắp'. Khi kết hợp lại, "employee theft" mô tả chính xác hành vi trộm cắp tài sản hoặc tiền bạc do chính nhân viên của một tổ chức thực hiện, một vấn đề kinh doanh phổ biến trên toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hành vi trộm cắp diễn ra tại nơi làm việc, do chính nhân viên thực hiện. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ trộm cắp vật dụng nhỏ như văn phòng phẩm đến các hành vi phạm tội nghiêm trọng hơn như biển thủ công quỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + employee theft
  • commit commit employee theft
    (thực hiện hành vi trộm cắp của nhân viên)
  • prevent prevent employee theft
    (ngăn chặn hành vi trộm cắp của nhân viên)
  • report report employee theft
    (báo cáo hành vi trộm cắp của nhân viên)
  • investigate investigate employee theft
    (điều tra hành vi trộm cắp của nhân viên)
  • reduce reduce employee theft
    (giảm thiểu hành vi trộm cắp của nhân viên)
  • suffer from suffer from employee theft
    (chịu thiệt hại do trộm cắp của nhân viên)
Adjective + employee theft
  • widespread widespread employee theft
    (trộm cắp của nhân viên lan rộng)
  • petty petty employee theft
    (trộm cắp vặt của nhân viên)
  • significant significant employee theft
    (trộm cắp của nhân viên đáng kể)
  • internal internal employee theft
    (trộm cắp nội bộ bởi nhân viên)
  • organized organized employee theft
    (trộm cắp của nhân viên có tổ chức)

Idioms

  • turn a blind eye (to something)

    Làm ngơ, nhắm mắt làm ngơ (trước một vấn đề gì đó, thường là sai trái)

    "The management was accused of turning a blind eye to widespread employee theft."

    (Ban quản lý bị cáo buộc đã làm ngơ trước tình trạng trộm cắp lan rộng của nhân viên.)

  • get caught red-handed

    Bị bắt quả tang (khi đang làm điều sai trái)

    "The employee was caught red-handed trying to steal office supplies."

    (Người nhân viên đã bị bắt quả tang khi đang cố gắng trộm đồ dùng văn phòng.)

  • cook the books

    Gian lận sổ sách kế toán (thường để che giấu hành vi trộm cắp hoặc làm sai lệch tài chính)

    "The accountant was fired for cooking the books to hide his employee theft."

    (Kế toán viên đã bị sa thải vì gian lận sổ sách để che giấu hành vi trộm cắp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee theft

Noun
Lật mặt

Hành vi trộm cắp tài sản của người sử dụng lao động bởi một nhân viên.

"The company is taking steps to prevent employee theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had better security measures, employee theft would be less of a problem.
Nếu công ty có các biện pháp an ninh tốt hơn, thì trộm cắp của nhân viên sẽ ít là vấn đề hơn.
Phủ định
If employees weren't so poorly paid, there wouldn't be so much employee theft.
Nếu nhân viên không bị trả lương quá thấp, sẽ không có nhiều vụ trộm cắp của nhân viên đến vậy.
Nghi vấn
Would the company be more profitable if employee theft weren't such a frequent occurrence?
Liệu công ty có lợi nhuận hơn nếu trộm cắp của nhân viên không xảy ra thường xuyên như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company doesn't implement security measures, employee theft increases.
Nếu một công ty không thực hiện các biện pháp an ninh, thì trộm cắp của nhân viên sẽ gia tăng.
Phủ định
If management ignores warning signs, employee theft doesn't decrease.
Nếu ban quản lý bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo, thì trộm cắp của nhân viên không giảm.
Nghi vấn
If there's a lack of oversight, does employee theft occur?
Nếu thiếu sự giám sát, có xảy ra trộm cắp của nhân viên không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employee theft is a serious problem for many businesses.
Trộm cắp bởi nhân viên là một vấn đề nghiêm trọng đối với nhiều doanh nghiệp.
Phủ định
Is employee theft not a priority for some companies?
Phải chăng trộm cắp bởi nhân viên không phải là ưu tiên của một số công ty?
Nghi vấn
Can employee theft be prevented with better security measures?
Liệu trộm cắp bởi nhân viên có thể được ngăn chặn bằng các biện pháp an ninh tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee theft".

Tác động đến doanh nghiệp và môi trường làm việc

Hành vi "employee theft" (trộm cắp của nhân viên) không chỉ gây thiệt hại tài chính trực tiếp cho doanh nghiệp mà còn làm suy yếu niềm tin nội bộ và phá vỡ đạo đức làm việc. Nó tạo ra một môi trường làm việc độc hại, nơi sự nghi ngờ có thể lan tràn, ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và năng suất của những nhân viên trung thực khác. Các công ty thường đầu tư vào hệ thống giám sát chặt chẽ và xây dựng các chính sách nội bộ nghiêm ngặt để ngăn chặn loại tội phạm này.

Hậu quả pháp lý và đạo đức

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi trộm cắp, dù là của nhân viên, đều bị coi là một tội hình sự nghiêm trọng. Điều này có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý như phạt tiền nặng, án tù hoặc mất việc làm vĩnh viễn, cùng với việc khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới. Về mặt đạo đức, đây là hành vi phản bội lòng tin của người sử dụng lao động và đồng nghiệp, vi phạm các nguyên tắc cơ bản về tính chính trực và trung thực trong môi trường chuyên nghiệp, gây tổn hại danh tiếng cá nhân và công ty.