employee theft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of stealing from an employer by an employee.
Vietnamese Meaning
Hành vi trộm cắp tài sản của người sử dụng lao động bởi một nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is taking steps to prevent employee theft."
"Công ty đang thực hiện các bước để ngăn chặn hành vi trộm cắp của nhân viên."
-
"Employee theft is a major concern for businesses of all sizes."
"Trộm cắp của nhân viên là một mối lo ngại lớn đối với các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."
-
"The investigation revealed widespread employee theft."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ hành vi trộm cắp lan rộng của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến hành vi trộm cắp diễn ra tại nơi làm việc, do chính nhân viên thực hiện. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ trộm cắp vật dụng nhỏ như văn phòng phẩm đến các hành vi phạm tội nghiêm trọng hơn như biển thủ công quỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit employee theft (thực hiện hành vi trộm cắp của nhân viên)
-
prevent prevent employee theft (ngăn chặn hành vi trộm cắp của nhân viên)
-
report report employee theft (báo cáo hành vi trộm cắp của nhân viên)
-
investigate investigate employee theft (điều tra hành vi trộm cắp của nhân viên)
-
reduce reduce employee theft (giảm thiểu hành vi trộm cắp của nhân viên)
-
suffer from suffer from employee theft (chịu thiệt hại do trộm cắp của nhân viên)
-
widespread widespread employee theft (trộm cắp của nhân viên lan rộng)
-
petty petty employee theft (trộm cắp vặt của nhân viên)
-
significant significant employee theft (trộm cắp của nhân viên đáng kể)
-
internal internal employee theft (trộm cắp nội bộ bởi nhân viên)
-
organized organized employee theft (trộm cắp của nhân viên có tổ chức)
Idioms
-
turn a blind eye (to something)
Làm ngơ, nhắm mắt làm ngơ (trước một vấn đề gì đó, thường là sai trái)
"The management was accused of turning a blind eye to widespread employee theft."
(Ban quản lý bị cáo buộc đã làm ngơ trước tình trạng trộm cắp lan rộng của nhân viên.)
-
get caught red-handed
Bị bắt quả tang (khi đang làm điều sai trái)
"The employee was caught red-handed trying to steal office supplies."
(Người nhân viên đã bị bắt quả tang khi đang cố gắng trộm đồ dùng văn phòng.)
-
cook the books
Gian lận sổ sách kế toán (thường để che giấu hành vi trộm cắp hoặc làm sai lệch tài chính)
"The accountant was fired for cooking the books to hide his employee theft."
(Kế toán viên đã bị sa thải vì gian lận sổ sách để che giấu hành vi trộm cắp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employee theft
NounHành vi trộm cắp tài sản của người sử dụng lao động bởi một nhân viên.
"The company is taking steps to prevent employee theft."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had better security measures, employee theft would be less of a problem. |
Nếu công ty có các biện pháp an ninh tốt hơn, thì trộm cắp của nhân viên sẽ ít là vấn đề hơn. |
| Phủ định | If employees weren't so poorly paid, there wouldn't be so much employee theft. |
Nếu nhân viên không bị trả lương quá thấp, sẽ không có nhiều vụ trộm cắp của nhân viên đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the company be more profitable if employee theft weren't such a frequent occurrence? |
Liệu công ty có lợi nhuận hơn nếu trộm cắp của nhân viên không xảy ra thường xuyên như vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company doesn't implement security measures, employee theft increases. |
Nếu một công ty không thực hiện các biện pháp an ninh, thì trộm cắp của nhân viên sẽ gia tăng. |
| Phủ định | If management ignores warning signs, employee theft doesn't decrease. |
Nếu ban quản lý bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo, thì trộm cắp của nhân viên không giảm. |
| Nghi vấn | If there's a lack of oversight, does employee theft occur? |
Nếu thiếu sự giám sát, có xảy ra trộm cắp của nhân viên không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Employee theft is a serious problem for many businesses. |
Trộm cắp bởi nhân viên là một vấn đề nghiêm trọng đối với nhiều doanh nghiệp. |
| Phủ định | Is employee theft not a priority for some companies? |
Phải chăng trộm cắp bởi nhân viên không phải là ưu tiên của một số công ty? |
| Nghi vấn | Can employee theft be prevented with better security measures? |
Liệu trộm cắp bởi nhân viên có thể được ngăn chặn bằng các biện pháp an ninh tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee theft".
