(Top Banner Ad)
internal theft
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Pháp luật

internal theft

UK: /ɪnˈtɜːnl θeft/ • US: /ɪnˈtɜːrnəl θeft/

Nghĩa tiếng Việt

trộm cắp nội bộ gian lận nội bộ móc túi nội bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stealing from one's employer or organization.

Vietnamese Meaning

Hành vi trộm cắp từ chủ lao động hoặc tổ chức của một người; trộm cắp nội bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered significant losses due to internal theft."

    "Công ty đã chịu những tổn thất đáng kể do trộm cắp nội bộ."

  • "The investigation revealed a widespread internal theft ring."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một đường dây trộm cắp nội bộ lan rộng."

  • "Measures were implemented to prevent internal theft and protect company assets."

    "Các biện pháp đã được thực hiện để ngăn chặn trộm cắp nội bộ và bảo vệ tài sản của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb internally một cách nội bộ, bên trong
Verb internalize tiếp thu, nội tâm hóa (một ý tưởng, cảm xúc)
Noun thief kẻ trộm
Verb thieve ăn trộm, trộm cắp

Synonyms

employee theft (trộm cắp bởi nhân viên)insider theft (trộm cắp từ người trong tổ chức)pilferage (sự ăn cắp vặt)

Antonyms

external theft (trộm cắp từ bên ngoài)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
English
internal
Proto-Germanic
*þiubiftiz*
Old English
þīefþ
Middle English
thefte
English
theft

Nguồn gốc cụm từ "internal theft"

Cụm từ "internal theft" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Internal" có nghĩa là "bên trong", bắt nguồn từ tiếng Latin "internus", chỉ những gì thuộc về nội bộ hoặc nằm trong phạm vi. "Theft" có nghĩa là "trộm cắp", có gốc từ tiếng Proto-Germanic và sau đó là tiếng Anh cổ "þīefþ". Khi ghép lại, "internal theft" mô tả hành vi trộm cắp tài sản xảy ra bởi chính nhân viên hoặc người có quyền truy cập nội bộ vào một tổ chức, nhấn mạnh yếu tố "từ bên trong" phạm vi công ty hoặc tổ chức đó.

Usage Note

Cụm từ 'internal theft' nhấn mạnh rằng hành vi trộm cắp được thực hiện bởi một người bên trong tổ chức, chẳng hạn như nhân viên. Nó thường liên quan đến việc lạm dụng vị trí để chiếm đoạt tài sản, thông tin hoặc các nguồn lực khác của công ty. Khác với 'external theft' (trộm cắp từ bên ngoài).

Prepositions

of

Thường dùng 'internal theft of' để chỉ rõ đối tượng bị trộm cắp (ví dụ: internal theft of inventory, internal theft of company funds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal theft
  • widespread widespread internal theft
    (nạn trộm cắp nội bộ tràn lan)
  • rampant rampant internal theft
    (tình trạng trộm cắp nội bộ hoành hành)
  • significant significant internal theft
    (trộm cắp nội bộ đáng kể)
  • petty petty internal theft
    (trộm cắp nội bộ vặt vãnh)
Verb + internal theft
  • combat combat internal theft
    (chống lại trộm cắp nội bộ)
  • prevent prevent internal theft
    (ngăn chặn trộm cắp nội bộ)
  • detect detect internal theft
    (phát hiện trộm cắp nội bộ)
  • investigate investigate internal theft
    (điều tra trộm cắp nội bộ)
  • report report internal theft
    (báo cáo trộm cắp nội bộ)
Noun + of internal theft
  • risk of risk of internal theft
    (rủi ro trộm cắp nội bộ)
  • cases of cases of internal theft
    (các vụ trộm cắp nội bộ)
  • acts of acts of internal theft
    (các hành vi trộm cắp nội bộ)

Idioms

  • to commit internal theft

    thực hiện hành vi trộm cắp nội bộ

    "An employee was fired for committing internal theft."

    (Một nhân viên đã bị sa thải vì thực hiện hành vi trộm cắp nội bộ.)

  • a wave of internal theft

    một làn sóng trộm cắp nội bộ

    "The company experienced a wave of internal theft after the layoffs."

    (Công ty đã trải qua một làn sóng trộm cắp nội bộ sau các đợt sa thải.)

  • measures against internal theft

    các biện pháp chống trộm cắp nội bộ

    "They implemented new security measures against internal theft."

    (Họ đã áp dụng các biện pháp an ninh mới chống trộm cắp nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal theft

Danh từ
Lật mặt

Hành vi trộm cắp từ chủ lao động hoặc tổ chức của một người; trộm cắp nội bộ.

"The company suffered significant losses due to internal theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal theft".

Vấn đề lòng tin và chi phí doanh nghiệp

Trộm cắp nội bộ là một vấn đề nhức nhối trong kinh doanh toàn cầu, gây ra thiệt hại tài chính đáng kể cho các công ty. Nó không chỉ gây mất mát về tài sản mà còn làm xói mòn lòng tin giữa nhân viên và ban quản lý, ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa doanh nghiệp. Để ngăn chặn, các doanh nghiệp thường đầu tư vào hệ thống giám sát, quy trình kiểm soát chặt chẽ và xây dựng môi trường làm việc minh bạch, liêm chính.

Ảnh hưởng đến giá cả và người tiêu dùng

Thiệt hại do trộm cắp nội bộ thường được các doanh nghiệp tính vào chi phí hoạt động, đồng thời cũng được xem xét trong định giá sản phẩm và dịch vụ. Điều này có thể dẫn đến việc tăng giá, gián tiếp ảnh hưởng đến người tiêu dùng cuối cùng. Do đó, việc phòng ngừa trộm cắp nội bộ không chỉ bảo vệ lợi ích của công ty mà còn góp phần giữ ổn định giá cả trên thị trường.