(Top Banner Ad)
stealing
B2
Noun (Gerund) B2 Pháp luật, Xã hội

stealing

UK: /ˈstiːlɪŋ/ • US: /ˈstiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn trộm trộm cắp lấy cắp hành vi ăn trộm việc ăn trộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking something that belongs to someone else illegally or without permission.

Vietnamese Meaning

Hành động lấy cắp thứ gì đó thuộc về người khác một cách bất hợp pháp hoặc không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught stealing from the store."

    "Anh ta bị bắt quả tang đang ăn trộm trong cửa hàng."

  • "Stealing is a crime."

    "Ăn trộm là một tội ác."

  • "The company accused him of stealing confidential information."

    "Công ty cáo buộc anh ta ăn cắp thông tin mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb steal trộm cắp, ăn cắp (hành động)
Noun theft sự trộm cắp, hành vi trộm cắp
Noun thief kẻ trộm
Adjective stolen bị trộm, bị đánh cắp (quá khứ phân từ của steal)
Noun stealer kẻ trộm (ít phổ biến hơn 'thief', thường dùng trong cụm từ như 'car stealer')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stelaną
Old English
stelan
Middle English
stelen
Modern English
steal

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Stealing'

Từ 'stealing' có nguồn gốc từ động từ 'steal' trong tiếng Anh cổ (Old English), 'stelan', mang ý nghĩa gốc là 'lén lút lấy đi' hoặc 'lấy một cách bí mật'. Từ này đã tồn tại trong các ngôn ngữ German cổ từ hàng ngàn năm, cho thấy hành vi trộm cắp đã là một phần của lịch sử loài người từ rất xa xưa. Ý nghĩa của sự bí mật và lén lút vẫn còn được giữ lại trong cách chúng ta sử dụng từ 'stealing' ngày nay, nhấn mạnh hành vi lấy tài sản của người khác mà không được phép và thường là một cách kín đáo.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành vi trộm cắp nói chung, hoặc nhấn mạnh tính chất liên tục, thường xuyên của hành động trộm cắp. So với 'theft', 'stealing' thường mang tính informal hơn và tập trung vào hành động đang diễn ra.

Prepositions

of from

Stealing of: Nhấn mạnh đối tượng bị đánh cắp. Stealing from: Nhấn mạnh người hoặc tổ chức bị mất cắp.
Ví dụ: Stealing of secrets (đánh cắp bí mật), Stealing from the rich (ăn cắp của người giàu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Stealing
  • caught caught stealing
    (bị bắt quả tang khi đang ăn trộm)
  • accused of accused of stealing
    (bị buộc tội ăn trộm)
  • stop stop stealing
    (ngừng hành vi ăn trộm)
  • prevent prevent stealing
    (ngăn chặn nạn trộm cắp)
Adjective + Stealing (describing the act)
  • petty petty stealing
    (trộm cắp vặt, ăn cắp vặt)
  • widespread widespread stealing
    (nạn trộm cắp tràn lan)
  • constant constant stealing
    (tình trạng trộm cắp liên miên)
Noun + Stealing (types of stealing)
  • car car stealing
    (trộm cắp ô tô)
  • shop shop stealing (shoplifting)
    (trộm cắp tại cửa hàng)

Idioms

  • steal someone's thunder

    cướp công, giành lấy sự chú ý hoặc lời khen mà lẽ ra thuộc về người khác

    "She always tries to steal my thunder by announcing my ideas before I do."

    (Cô ấy luôn cố gắng cướp công của tôi bằng cách công bố ý tưởng của tôi trước khi tôi làm.)

  • steal the show

    thu hút mọi sự chú ý, trở thành tâm điểm của sự kiện (thường là một cách bất ngờ hoặc vượt trội so với những người khác)

    "Despite being a minor character, her performance stole the show."

    (Mặc dù chỉ là một nhân vật phụ, màn trình diễn của cô ấy đã chiếm trọn sự chú ý.)

  • steal a glance/look/kiss

    liếc trộm, nhìn trộm; hôn trộm (thực hiện một hành động nhanh chóng và kín đáo, thường là vì không muốn người khác biết)

    "He stole a quick glance at her across the room."

    (Anh ấy lén liếc nhìn cô ấy một cái thật nhanh qua căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stealing

Noun (Gerund)
Lật mặt

Hành động lấy cắp thứ gì đó thuộc về người khác một cách bất hợp pháp hoặc không được phép.

"He was caught stealing from the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consequences of stealing are severe: imprisonment, fines, and a damaged reputation.
Hậu quả của việc trộm cắp rất nghiêm trọng: tù giam, tiền phạt và danh tiếng bị hủy hoại.
Phủ định
He made one thing clear: He wasn't stealing anything.
Anh ấy nói rõ một điều: Anh ấy không ăn trộm bất cứ thứ gì.
Nghi vấn
Is he known for one bad habit: stealing?
Anh ta có nổi tiếng vì một thói quen xấu không: ăn trộm?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief is stealing jewelry from the store.
Tên trộm đang ăn trộm trang sức từ cửa hàng.
Phủ định
He is not stealing anything at the moment.
Anh ấy không ăn trộm bất cứ thứ gì vào lúc này.
Nghi vấn
Is she stealing candy from the jar?
Cô ấy có đang ăn trộm kẹo từ lọ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The valuable painting was stolen from the museum last night.
Bức tranh có giá trị đã bị đánh cắp khỏi viện bảo tàng đêm qua.
Phủ định
The evidence was not stolen, it was misplaced.
Bằng chứng không bị đánh cắp, nó bị đặt sai chỗ.
Nghi vấn
Was the information stolen or leaked?
Thông tin đã bị đánh cắp hay bị rò rỉ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect had been stealing documents for months before he was caught.
Nghi phạm đã ăn trộm tài liệu trong nhiều tháng trước khi bị bắt.
Phủ định
She hadn't been stealing anything; she was just browsing the store.
Cô ấy đã không ăn trộm bất cứ thứ gì; cô ấy chỉ đang xem cửa hàng.
Nghi vấn
Had they been stealing supplies from the company, or was it a misunderstanding?
Họ đã ăn trộm vật tư từ công ty phải không, hay đó chỉ là một sự hiểu lầm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He steals candy from the store every day.
Anh ấy ăn trộm kẹo từ cửa hàng mỗi ngày.
Phủ định
She does not steal from her friends.
Cô ấy không ăn trộm từ bạn bè của mình.
Nghi vấn
Do they steal secrets?
Họ có đánh cắp bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stealing".

Hành vi bị lên án

Trong hầu hết các nền văn hóa, hành vi 'stealing' (trộm cắp) bị coi là một tội ác nghiêm trọng, vi phạm luật pháp và đạo đức xã hội. Nó liên quan đến việc lấy đi tài sản của người khác mà không có sự cho phép, dẫn đến các hình phạt pháp lý như phạt tiền, tù giam và sự lên án mạnh mẽ của cộng đồng. Mức độ nghiêm trọng của hành vi trộm cắp cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào giá trị của món đồ bị đánh cắp và hoàn cảnh xảy ra.

Câu chuyện Robin Hood

Một khái niệm văn hóa phổ biến liên quan đến trộm cắp là câu chuyện về Robin Hood ở văn hóa phương Tây. Robin Hood là một nhân vật huyền thoại 'cướp của người giàu chia cho người nghèo'. Mặc dù hành động của anh ta vẫn là trộm cắp, nhưng động cơ 'vì người nghèo' đã tạo ra một sự tranh luận đạo đức thú vị về việc liệu một hành vi sai trái có thể được biện minh bởi một mục đích cao cả hay không. Đây là một ví dụ về việc văn hóa có thể nhìn nhận hành vi trộm cắp qua nhiều lăng kính phức tạp.