(Top Banner Ad)
emptier
B1
adjective (comparative) B1 Tổng quát

emptier

UK: /ˈemptiə(r)/ • US: /ˈemptiər/

Nghĩa tiếng Việt

trống hơn vắng hơn ít đồ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More empty than something else.

Vietnamese Meaning

Trống rỗng hơn so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This glass is emptier than that one."

    "Cái ly này trống hơn cái ly kia."

  • "The stadium was emptier than usual for the final game."

    "Sân vận động vắng hơn bình thường trong trận chung kết."

  • "His pockets were emptier after the shopping spree."

    "Túi của anh ấy đã rỗng hơn sau cơn mua sắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty Trống rỗng, không có gì bên trong
Superlative Adjective emptiest Trống rỗng nhất
Verb to empty Làm rỗng, đổ hết ra
Noun emptiness Sự trống rỗng, khoảng không vô định
Adverb emptily Một cách trống rỗng, vô vị

Synonyms

more vacant (trống trải hơn)more void (rỗng tuếch hơn)

Antonyms

fuller (đầy hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmtig
Middle English
emti
Modern English
empty (adjective)
Modern English
emptier (comparative adjective)

Nguồn gốc của 'Empty' và 'Emptier'

Từ 'empty' (và do đó là dạng so sánh 'emptier') có một lịch sử phát triển thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣmtig', ban đầu có nghĩa là 'rảnh rỗi', 'không bận rộn' hoặc 'không có việc làm'. Từ này lại được hình thành từ 'ǣmetta' (nghĩa là 'sự nhàn rỗi' hay 'không có công việc') và hậu tố tính từ '-ig'. Theo thời gian, từ ý nghĩa 'không có việc làm' đã dần chuyển sang nghĩa 'không chứa gì bên trong', tức là 'trống rỗng' như chúng ta hiểu ngày nay. Do đó, 'emptier' có nghĩa là 'trống rỗng hơn'.

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'empty'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ trống rỗng giữa hai đối tượng hoặc tình huống. Không nên nhầm lẫn với một động từ (mặc dù 'empty' có thể dùng như một động từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + emptier (Bổ nghĩa cho tính từ so sánh)
  • even even emptier
    (thậm chí còn trống rỗng hơn)
  • much much emptier
    (trống rỗng hơn nhiều)
  • a lot a lot emptier
    (trống rỗng hơn rất nhiều)
  • slightly slightly emptier
    (trống rỗng hơn một chút)
  • noticeably noticeably emptier
    (trống rỗng hơn rõ rệt)
Verb + (object) + emptier (Hành động hoặc cảm giác làm/trở nên trống rỗng hơn)
  • make make something emptier
    (làm cho thứ gì đó trống rỗng hơn)
  • leave leave something emptier
    (để lại thứ gì đó trống rỗng hơn)
  • feel feel emptier
    (cảm thấy trống rỗng hơn (về cảm xúc))

Idioms

  • My wallet feels emptier than usual.

    Ví tiền của tôi cảm thấy trống rỗng hơn bình thường (ám chỉ ít tiền hơn).

    "After all the holiday shopping, my wallet feels emptier than usual."

    (Sau tất cả chi tiêu mua sắm cho kỳ nghỉ, ví tôi cảm thấy trống rỗng hơn bình thường.)

  • The house feels emptier without you.

    Ngôi nhà cảm thấy trống trải hơn khi không có bạn (ám chỉ sự cô đơn, thiếu vắng).

    "When the children went to college, the house felt much emptier."

    (Khi các con đi học đại học, ngôi nhà cảm thấy trống trải hơn rất nhiều.)

  • Leave someone with an emptier feeling.

    Để lại cho ai đó một cảm giác trống rỗng hơn (ám chỉ sự thất vọng, vô vị).

    "His empty promises only left her with an emptier feeling than before."

    (Những lời hứa suông của anh ta chỉ khiến cô ấy cảm thấy trống rỗng hơn trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emptier

adjective (comparative)
Lật mặt

Trống rỗng hơn so với một cái gì đó khác.

"This glass is emptier than that one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this room feels emptier than before!
Ồ, căn phòng này có vẻ trống trải hơn trước!
Phủ định
Hey, the box isn't emptier; it's still full of stuff!
Này, cái hộp không trống hơn đâu; nó vẫn đầy đồ!
Nghi vấn
My goodness, is the refrigerator emptier after the party?
Trời ơi, có phải tủ lạnh trống hơn sau bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emptier".

Cảm giác trống rỗng về tài chính

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong xã hội tiêu dùng, cụm từ 'ví trống rỗng hơn' (an emptier wallet) thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt tiền bạc sau khi chi tiêu nhiều. Nó phản ánh áp lực tài chính và sự lo lắng về việc quản lý chi tiêu, đặc biệt sau các dịp mua sắm lớn như Black Friday hay Giáng sinh. Cảm giác này là một phần trải nghiệm chung của nhiều người.

Hội chứng 'tổ trống' và ngôi nhà trống trải hơn

Khái niệm 'tổ trống' (empty nest syndrome) là một hiện tượng tâm lý phổ biến ở phương Tây, mô tả cảm giác buồn bã, trống trải của cha mẹ khi con cái trưởng thành và rời nhà để bắt đầu cuộc sống riêng. Mặc dù cụm từ gốc là 'empty nest' (tổ trống), nhưng cảm giác ngôi nhà trở nên 'trống trải hơn' ('emptier') khi không còn sự hiện diện, tiếng cười nói của con cái là một trải nghiệm cảm xúc sâu sắc và được nhiều người cha mẹ thấu hiểu, chia sẻ.