emptier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More empty than something else.
Vietnamese Meaning
Trống rỗng hơn so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This glass is emptier than that one."
"Cái ly này trống hơn cái ly kia."
-
"The stadium was emptier than usual for the final game."
"Sân vận động vắng hơn bình thường trong trận chung kết."
-
"His pockets were emptier after the shopping spree."
"Túi của anh ấy đã rỗng hơn sau cơn mua sắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'empty'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ trống rỗng giữa hai đối tượng hoặc tình huống. Không nên nhầm lẫn với một động từ (mặc dù 'empty' có thể dùng như một động từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even emptier (thậm chí còn trống rỗng hơn)
-
much much emptier (trống rỗng hơn nhiều)
-
a lot a lot emptier (trống rỗng hơn rất nhiều)
-
slightly slightly emptier (trống rỗng hơn một chút)
-
noticeably noticeably emptier (trống rỗng hơn rõ rệt)
-
make make something emptier (làm cho thứ gì đó trống rỗng hơn)
-
leave leave something emptier (để lại thứ gì đó trống rỗng hơn)
-
feel feel emptier (cảm thấy trống rỗng hơn (về cảm xúc))
Idioms
-
My wallet feels emptier than usual.
Ví tiền của tôi cảm thấy trống rỗng hơn bình thường (ám chỉ ít tiền hơn).
"After all the holiday shopping, my wallet feels emptier than usual."
(Sau tất cả chi tiêu mua sắm cho kỳ nghỉ, ví tôi cảm thấy trống rỗng hơn bình thường.)
-
The house feels emptier without you.
Ngôi nhà cảm thấy trống trải hơn khi không có bạn (ám chỉ sự cô đơn, thiếu vắng).
"When the children went to college, the house felt much emptier."
(Khi các con đi học đại học, ngôi nhà cảm thấy trống trải hơn rất nhiều.)
-
Leave someone with an emptier feeling.
Để lại cho ai đó một cảm giác trống rỗng hơn (ám chỉ sự thất vọng, vô vị).
"His empty promises only left her with an emptier feeling than before."
(Những lời hứa suông của anh ta chỉ khiến cô ấy cảm thấy trống rỗng hơn trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emptier
adjective (comparative)Trống rỗng hơn so với một cái gì đó khác.
"This glass is emptier than that one."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this room feels emptier than before! |
Ồ, căn phòng này có vẻ trống trải hơn trước! |
| Phủ định | Hey, the box isn't emptier; it's still full of stuff! |
Này, cái hộp không trống hơn đâu; nó vẫn đầy đồ! |
| Nghi vấn | My goodness, is the refrigerator emptier after the party? |
Trời ơi, có phải tủ lạnh trống hơn sau bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emptier".
