(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ empty
A2

empty

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

trống rỗng không hết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Empty'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không chứa gì; không đầy hoặc không có người/vật ở trong.

Definition (English Meaning)

Containing nothing; not filled or occupied.

Ví dụ Thực tế với 'Empty'

  • "The glass is empty."

    "Cái ly trống rỗng."

  • "The theater was nearly empty."

    "Rạp hát gần như trống không."

  • "She felt empty inside after he left."

    "Cô ấy cảm thấy trống rỗng bên trong sau khi anh ấy rời đi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Empty'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Empty'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "empty" thường được dùng để mô tả trạng thái không có gì bên trong một vật chứa, hoặc một không gian trống rỗng. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là vô nghĩa, trống rỗng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. So sánh với "vacant", từ này thường ám chỉ một vị trí hoặc vai trò đang bỏ trống và có thể được lấp đầy trong tương lai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

"empty of" dùng để chỉ vật chứa không có gì bên trong. Ví dụ: The bottle is empty of water. "empty from" ít phổ biến hơn, thường chỉ sự lấy đi hoặc loại bỏ cái gì đó, khiến cái gì đó trở nên trống rỗng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Empty'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)