empty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing nothing; not filled or occupied.
Vietnamese Meaning
Không chứa gì; không đầy hoặc không có người/vật ở trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glass is empty."
"Cái ly trống rỗng."
-
"The theater was nearly empty."
"Rạp hát gần như trống không."
-
"She felt empty inside after he left."
"Cô ấy cảm thấy trống rỗng bên trong sau khi anh ấy rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "empty" thường được dùng để mô tả trạng thái không có gì bên trong một vật chứa, hoặc một không gian trống rỗng. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là vô nghĩa, trống rỗng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. So sánh với "vacant", từ này thường ám chỉ một vị trí hoặc vai trò đang bỏ trống và có thể được lấp đầy trong tương lai.
Prepositions
"empty of" dùng để chỉ vật chứa không có gì bên trong. Ví dụ: The bottle is empty of water. "empty from" ít phổ biến hơn, thường chỉ sự lấy đi hoặc loại bỏ cái gì đó, khiến cái gì đó trở nên trống rỗng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely empty (hoàn toàn trống rỗng)
-
virtually virtually empty (gần như trống rỗng)
-
half half empty (nửa rỗng)
-
leave leave empty (để trống, bỏ trống)
-
remain remain empty (vẫn trống rỗng)
-
feel feel empty (cảm thấy trống rỗng (về thể chất hoặc cảm xúc))
-
bottle empty bottle (chai rỗng)
-
space empty space (không gian trống)
-
promise empty promise (lời hứa suông, lời hứa hảo)
-
words empty words (những lời nói suông, vô nghĩa)
-
stomach empty stomach (bụng đói meo, bụng rỗng)
Idioms
-
empty-handed
tay trắng, không mang theo gì, ra về tay không
"He went to the fishing competition but came home empty-handed."
(Anh ấy đi thi câu cá nhưng về tay không.)
-
empty nest syndrome
hội chứng tổ trống (nỗi buồn, cô đơn của cha mẹ khi con cái đã trưởng thành và rời khỏi nhà)
"Many parents experience empty nest syndrome when their children go off to college."
(Nhiều bậc cha mẹ trải qua hội chứng tổ trống khi con cái của họ đi học đại học.)
-
empty promises
những lời hứa suông, lời hứa hảo (những lời hứa không có ý định thực hiện hoặc không thể thực hiện)
"Don't trust him; he's full of empty promises."
(Đừng tin anh ta; anh ta toàn hứa suông thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empty
tính từKhông chứa gì; không đầy hoặc không có người/vật ở trong.
"The glass is empty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty".
